Đám t/a/ng mẹ vừa xong, nhà cửa còn nồng mùi khói n/ha/ng, anh cả giàu có đã gọi chúng tôi vào “họp gia đình” để tuyên bố về số tiền phúng điếu, không thể ngờ…

Khói nhang vẫn còn bảng lảng khắp căn nhà cũ. Những vòng hoa viếng được dọn ra ngoài sân, nhưng mùi hương nhang trộn với mùi gỗ ẩm và nước mắt dường như vẫn bám vào từng bức tường.

Tôi ngồi ở bậc cửa nhìn ra khoảng sân trước nhà, nơi cách đây hai ngày còn đông nghịt người đến viếng. Bây giờ chỉ còn vài chiếc ghế nhựa xếp chồng lên nhau.

Mẹ tôi mất sau một cơn đột quỵ.

Đột ngột.

Không ai kịp chuẩn bị.

Cả đời bà lam lũ, đến lúc ra đi cũng nhanh như vậy. Bác sĩ nói bà gần như không đau đớn.

Nhưng người ở lại thì đau.

Nhà tôi có ba anh em.

Anh cả – Thành – là người thành đạt nhất. Anh làm chủ một công ty vật liệu xây dựng ở thành phố, nhà lầu xe hơi đầy đủ.

Anh hai – Hưng – làm kỹ sư điện, sống ổn định ở tỉnh khác.

Còn tôi… là em út, làm giáo viên cấp hai ở quê.

Từ nhỏ, mẹ luôn nói:

“Anh em trong nhà phải thương nhau.”

Nhưng càng lớn, tôi càng hiểu, chuyện đó không phải lúc nào cũng dễ.

Trong ba anh em, anh Thành là người ít về nhà nhất. Công việc bận rộn, gia đình riêng, nhiều khi cả năm anh chỉ ghé qua vài lần.

Ngày mẹ ngã bệnh, người ở bên bà nhiều nhất lại là tôi.

Tôi đưa mẹ đi bệnh viện, nấu cháo, thay tã, thức đêm trông bà.

Anh Hưng cũng về vài lần.

Chỉ có anh Thành.

Anh đến khi mẹ đã nằm trong phòng cấp cứu.

Hôm đó, mẹ vẫn còn tỉnh.

Bà nhìn thấy anh thì nước mắt chảy ra.

“Con… bận lắm không?”

Anh nắm tay bà.

“Không đâu mẹ.”

Đó là lần cuối cùng họ nói chuyện.

Ba ngày sau, mẹ mất.

Đám tang diễn ra giản dị nhưng đông người.

Mẹ sống hiền lành, nên ai cũng thương.

Họ hàng, hàng xóm, học trò cũ của bà – vì bà từng dạy mẫu giáo trong xã – kéo đến rất nhiều.

Phong bì phúng điếu chất thành một chồng lớn trên bàn thờ.

Tôi không để ý lắm.

Lúc đó tôi chỉ thấy trống rỗng.

Đến chiều ngày thứ ba, sau khi khách khứa gần như đã về hết, anh Thành bỗng gọi:

“Ba anh em vào phòng khách, anh nói chuyện.”

Giọng anh rất nghiêm.

Tôi tưởng anh muốn bàn chuyện làm giỗ hoặc sửa lại căn nhà.

Nhưng khi bước vào phòng, tôi thấy trên bàn đã đặt sẵn một xấp phong bì.

Anh Thành ngồi ở ghế giữa.

Bên cạnh là vợ anh – chị Liên – đang cầm cuốn sổ.

Anh Hưng ngồi xuống trước.

Tôi cũng ngồi.

Không khí nặng nề lạ thường.

Anh Thành ho nhẹ.

“Anh gọi mọi người vào để nói rõ một chuyện.”

Không ai nói gì.

Anh nhìn xấp phong bì.

“Đây là tiền phúng điếu trong đám tang của mẹ.”

Tôi hơi ngạc nhiên.

Ở quê tôi, tiền phúng điếu thường dùng để trang trải chi phí tang lễ, còn lại thì giữ lại cho gia đình.

Chưa bao giờ tôi thấy phải “họp gia đình” để bàn chuyện đó.

Anh Thành tiếp tục:

“Tổng cộng là hai trăm bốn mươi ba triệu.”

Tôi giật mình.

Nhiều hơn tôi tưởng.

Anh Hưng cũng hơi nhíu mày.

Anh Thành nói tiếp, giọng rất rành rọt:

“Anh nghĩ nên chia rõ ràng để tránh hiểu lầm sau này.”

Tôi nhìn anh.

“Chia… là sao anh?”

Anh dựa lưng vào ghế.

“Chia đều cho ba anh em.”

Căn phòng im lặng vài giây.

Tôi thấy trong lòng dâng lên một cảm giác rất khó tả.

Không phải vì tiền.

Mà vì… thời điểm.

Mẹ vừa mất chưa đầy ba ngày.

Nhà còn chưa kịp nguội khói nhang.

Anh Thành đã nói chuyện chia tiền.

Anh Hưng lên tiếng trước.

“Anh nghĩ… nên để lại làm giỗ cho mẹ.”

Anh Thành lắc đầu.

“Giỗ thì mỗi năm góp một ít là được.”

Chị Liên xen vào:

“Tiền này là tình cảm của mọi người dành cho gia đình. Chia ra cho công bằng.”

Tôi nhìn chị.

Chị cười nhẹ.

Nụ cười khiến tôi khó chịu.

Anh Thành mở cuốn sổ.

“Anh đã ghi lại hết rồi. Ai phúng bao nhiêu.”

Anh lật từng trang.

“Tổng là 243 triệu. Trừ chi phí tang lễ khoảng 60 triệu, còn lại 183 triệu.”

Anh dừng lại.

“Mỗi người 61 triệu.”

Anh Hưng im lặng.

Tôi cũng không nói gì.

Anh Thành tưởng chúng tôi đồng ý.

Anh đẩy ba cọc tiền ra bàn.

“Anh đã chuẩn bị sẵn.”

Tôi nhìn cọc tiền trước mặt.

Bỗng nhiên tôi nhớ đến hình ảnh mẹ nằm trên giường bệnh, tay run run nắm tay tôi.

“Sau này… anh em phải thương nhau…”

Tôi hỏi khẽ:

“Anh có nhớ lần cuối mẹ nói gì với anh không?”

Anh Thành hơi ngạc nhiên.

“Ý em là sao?”

Tôi nhìn thẳng vào anh.

“Mẹ hỏi anh có bận không.”

Anh im lặng.

Tôi tiếp:

“Bốn năm qua, mẹ nằm viện ba lần. Anh về được mấy lần?”

Không khí trong phòng bắt đầu căng thẳng.

Chị Liên cau mày.

“Em nói vậy là ý gì?”

Tôi không trả lời chị.

Tôi chỉ nhìn anh Thành.

Anh hơi đỏ mặt.

“Anh bận công việc.”

Tôi gật đầu.

“Em biết.”

Rồi tôi chỉ vào cọc tiền.

“Nhưng lúc chia tiền… anh lại không bận.”

Câu nói của tôi khiến căn phòng im phăng phắc.

Anh Hưng khẽ thở dài.

Anh Thành đập tay xuống bàn.

“Em đang trách anh?”

Tôi lắc đầu.

“Không.”

Tôi đẩy cọc tiền lại phía anh.

“Em không lấy.”

Anh trừng mắt.

“Vì sao?”

Tôi nhìn lên bàn thờ ngoài phòng khách.

Khói nhang vẫn bay lững lờ.

“Vì em nghĩ… mẹ sẽ buồn.”

Anh Thành cười lạnh.

“Em đang làm màu à?”

Câu nói đó khiến máu tôi nóng bừng.

Tôi đứng dậy.

“Anh nghĩ sao cũng được.”

Rồi tôi quay sang anh Hưng.

“Anh lấy phần của anh đi.”

Nhưng anh Hưng cũng đẩy tiền lại.

“Anh cũng không lấy.”

Chị Liên bật dậy.

“Hai người làm vậy là sao?”

Anh Hưng nói chậm rãi:

“Nếu chia tiền phúng điếu là chuyện bình thường… thì giữ lại cũng bình thường thôi.”

Anh Thành nhìn chúng tôi, mặt đỏ gay.

“Các em đang muốn nói gì?”

Tôi trả lời rất nhẹ:

“Không gì cả.”

Rồi tôi chỉ ra ngoài sân.

“Nhưng mẹ vừa được chôn sáng nay.”

Câu chuyện sau đó lan khắp họ hàng.

Người thì nói tôi đúng.

Người bảo tôi giả tạo.

Người lại nói anh Thành chỉ muốn minh bạch tiền bạc.

Nhưng điều khiến câu chuyện này gây tranh cãi nhất không phải là số tiền phúng điếu.

Mà là một câu hỏi mà đến giờ gia đình tôi vẫn chưa có câu trả lời:

Tiền phúng điếu trong đám tang…

là để chia cho người sống?

Hay là để giữ lại như một phần ký ức của người đã khuất?

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *