Tác giả: admin

  • Mẹ vợ và con rể bỏ nhà đi, cầm theo hết tiền tiết kiệm chỉ để lại 1 mảnh giấy với 1 lời nhắn ngắn gọn trong két sắt…

    Mẹ vợ và con rể bỏ nhà đi, cầm theo hết tiền tiết kiệm chỉ để lại 1 mảnh giấy với 1 lời nhắn ngắn gọn trong két sắt…

    Người ta thường nói, mất tiền là mất ít, mất người mới là mất nhiều. Nhưng tôi thì khác.

    Tôi mất cả hai. Trong cùng một ngày. Và cay đắng hơn, hai người khiến tôi mất tất cả… lại là mẹ ruột tôi và chồng tôi.

    Tôi tên là Linh.

    Năm tôi ba mươi hai tuổi, tôi nghĩ mình đang có một cuộc sống mà nhiều người mơ ước.

    Một công việc ổn định, một căn nhà nhỏ ở thành phố, một người chồng có vẻ tử tế và một người mẹ luôn ở bên chăm sóc gia đình.

    Tôi từng tin rằng mình may mắn.

    Cho đến cái buổi chiều định mệnh đó.

    Hôm ấy tôi tan làm sớm. Không có lý do gì đặc biệt, chỉ là công ty cắt điện đột xuất.

    Tôi ghé chợ mua ít đồ, định về nấu một bữa tử tế cho cả nhà—lâu rồi tôi không làm vậy.

    Trên đường về, tôi còn nghĩ đến cảnh ba người ngồi ăn cơm, mẹ tôi sẽ cằn nhằn chuyện tôi về sớm, còn chồng tôi sẽ vừa ăn vừa lướt điện thoại như mọi khi.

    Một khung cảnh quen thuộc.

    Nhưng khi tôi mở cửa…

    Nhà trống.

    Không phải kiểu vắng người bình thường.

    Mà là một sự trống rỗng… rất lạ.

    Dép của chồng tôi không còn.

    Túi xách của mẹ tôi cũng biến mất.

    Tôi đứng sững ở cửa, tim đập nhanh một cách bất thường.

    “Có chuyện gì vậy?” — tôi lẩm bẩm.

    Tôi gọi điện cho chồng.

    Thuê bao không liên lạc được.

    Gọi cho mẹ.

    Cũng vậy.

    Một cảm giác lạnh sống lưng chạy dọc theo tôi.

    Tôi chạy vào phòng ngủ.

    Tủ quần áo mở toang. Một số đồ đạc biến mất.

    Tôi bắt đầu run.

    Không phải vì sợ mất đồ.

    Mà vì linh cảm có điều gì đó… rất sai.

    Tôi lao đến két sắt.

    Nơi tôi cất toàn bộ tiền tiết kiệm của hai vợ chồng. Gần một tỷ đồng—tiền tích góp suốt nhiều năm.

    Cánh cửa két mở hé.

    Tôi mở toang ra.

    Bên trong… trống rỗng.

    Không còn một đồng nào.

    Chỉ có một mảnh giấy.

    Tôi cầm lên. Tay run đến mức suýt đánh rơi.

    Dòng chữ viết vội, quen thuộc.

    Là chữ của mẹ tôi.

    “Đừng tìm mẹ. Mẹ xin lỗi.”

    Tôi chết lặng.

    Cả thế giới như sụp xuống ngay trước mắt.

    Ba ngày sau đó là chuỗi ngày kinh hoàng nhất trong đời tôi.

    Tôi báo công an.

    Tôi liên lạc với tất cả người thân.

    Không ai biết họ ở đâu.

    Không ai liên lạc được.

    Chồng tôi như bốc hơi khỏi thế giới này.

    Còn mẹ tôi… người mà tôi tin tưởng nhất… lại chính là người để lại mảnh giấy đó.

    Tôi không hiểu.

    Không thể hiểu nổi.

    Nếu chỉ là chồng tôi phản bội, tôi có thể đau, có thể hận.

    Nhưng đây là mẹ tôi.

    Người đã sinh ra tôi.

    Nuôi tôi lớn.

    Ở cùng tôi suốt mười mấy năm sau khi bố mất.

    Vì sao?

    Vì sao bà lại làm vậy?

    Những ký ức bắt đầu quay lại.

    Những chi tiết mà trước đây tôi bỏ qua… giờ bỗng trở nên rõ ràng đến đáng sợ.

    Mẹ tôi và chồng tôi… thân thiết hơn mức bình thường.

    Ban đầu tôi nghĩ đó là điều tốt. Gia đình hòa thuận.

    Nhưng giờ nghĩ lại…

    Những lần họ nói chuyện riêng.

    Những lần mẹ tôi bênh anh trong những cuộc cãi vã của vợ chồng tôi.

    Những ánh mắt… mà tôi đã từng không để ý.

    Tôi bắt đầu thấy buồn nôn.

    Không… không thể nào…

    Tôi tự nhủ.

    Nhưng một phần trong tôi… đã biết câu trả lời.

    Một tuần sau, tôi nhận được một cuộc gọi từ số lạ.

    “Tôi là bạn của mẹ chị.” — một giọng phụ nữ nói.

    Tim tôi đập dồn dập.

    “Họ đang ở đâu?”

    Người kia im lặng vài giây, rồi nói:

    “Chị nên chuẩn bị tinh thần.”

    Tôi nắm chặt điện thoại.

    “Nói đi.”

    “Họ… đang sống cùng nhau.”

    Tôi cười.

    Một nụ cười méo mó.

    “Ý chị là gì?”

    “Ý tôi là… như một cặp vợ chồng.”

    Chiếc điện thoại rơi khỏi tay tôi.

    Mọi thứ… kết thúc.

    Tôi không khóc.

    Ít nhất là không ngay lúc đó.

    Tôi chỉ ngồi đó, nhìn vào khoảng không.

    Không suy nghĩ.

    Không cảm xúc.

    Giống như… một cái xác.

    Đến tận đêm, khi chỉ còn một mình trong căn nhà trống, tôi mới bật khóc.

    Khóc như chưa từng được khóc.

    Tiếng khóc của một người bị phản bội.

    Không chỉ bởi chồng.

    Mà bởi chính mẹ ruột của mình.

    Người ta hỏi tôi:

    “Cô có định tìm họ không?”

    Tôi lắc đầu.

    “Tìm để làm gì?”

    Để hỏi tại sao?

    Hay để chứng kiến tận mắt nỗi nhục nhã đó?

    Tôi không đủ can đảm.

    Và cũng không còn lý do.

    Ba tháng sau…

    Tôi bắt đầu tập sống lại.

    Không dễ dàng.

    Nhưng cũng không phải không thể.

    Tôi đổi công việc.

    Chuyển nhà.

    Cắt đứt gần như toàn bộ mối quan hệ cũ.

    Tôi không muốn nghe ai nhắc đến họ nữa.

    Không muốn nhớ.

    Không muốn đau.

    Tôi học cách sống một mình.

    Đi làm, về nhà, nấu ăn, đọc sách.

    Một cuộc sống đơn giản.

    Nhưng yên bình.

    Cho đến một ngày…

    Tôi nhận được một phong bì.

    Không có người gửi.

    Chỉ có tên tôi.

    Tôi mở ra.

    Bên trong là một tờ giấy.

    Và một tấm ảnh.

    Tôi nhận ra ngay.

    Là mẹ tôi.

    Bà gầy đi rất nhiều.

    Khuôn mặt hốc hác.

    Không còn vẻ mạnh mẽ như trước.

    Bên cạnh bà… là chồng tôi.

    Nhưng anh cũng không còn là người đàn ông mà tôi từng biết.

    Ánh mắt mệt mỏi.

    Quần áo nhếch nhác.

    Tôi đọc tờ giấy.

    Lần này… là chữ của anh.

    “Anh xin lỗi.”

    Chỉ ba chữ.

    Nhưng lại khiến tôi bật cười.

    Ba chữ mà đáng lẽ ra anh nên nói từ rất lâu trước đó.

    Ở mặt sau tấm ảnh, có thêm một dòng:

    “Chúng tôi sai rồi.”

    Tôi nhìn rất lâu.

    Rồi… gấp lại.

    Bỏ vào thùng rác.

    Người ta nói, trả thù tốt nhất là sống thật tốt.

    Tôi không biết mình đã làm được điều đó chưa.

    Nhưng tôi biết một điều:

    Tôi không còn hận.

    Cũng không còn yêu.

    Chỉ là… không còn gì nữa.

    Đôi khi, tôi vẫn tự hỏi:

    Nếu ngày hôm đó tôi không về sớm…

    Nếu tôi không mở két sắt…

    Liệu tôi có tiếp tục sống trong một gia đình “hạnh phúc giả tạo” thêm bao lâu nữa?

    Có lẽ… mọi chuyện rồi cũng sẽ vỡ.

    Chỉ là sớm hay muộn.

    Còn mảnh giấy trong két sắt…

    “Đừng tìm mẹ. Mẹ xin lỗi.”

    Tôi từng nghĩ đó là lời xin lỗi.

    Nhưng bây giờ… tôi hiểu.

    Đó không phải là lời xin lỗi.

    Đó là một lời từ bỏ.

    Bà từ bỏ tôi.

    Còn tôi… học cách từ bỏ lại.

    Có thể câu chuyện của tôi sẽ khiến nhiều người tranh cãi.

    Có người sẽ nói tôi vô tình.

    Có người sẽ bảo tôi nên tha thứ.

    Nhưng có những vết thương…

    Không phải cứ nói “không sao” là sẽ lành.

    Và có những người…

    Một khi đã bước qua ranh giới…

    Thì mãi mãi không thể quay lại nữa.

  • Vợ nhặt rác nuôi con tìm chồng m/ấ/t tích suốt 15 năm không ngờ kẻ bội bạc vì ham phú quý mà b/ỏ vợ con

    Vợ nhặt rác nuôi con tìm chồng m/ấ/t tích suốt 15 năm không ngờ kẻ bội bạc vì ham phú quý mà b/ỏ vợ con

    Mười lăm năm ròng rã, người đàn bà ấy lang thang khắp các bãi rác, nhặt từng vỏ lon, từng mảnh ve chai chỉ để nuôi con và tìm chồng. Nhưng ngày gặp lại… thứ đập vào mắt chị không phải là một người đàn ông khốn khổ, mà là một đại gia bước xuống từ xe hơi, tay ôm ả nhân tình trẻ măng.

    Chị bật cười giữa phố xá đông người – nụ cười rơi ra máu…”

    Thành phố này mười lăm năm nay đã đổi thay biết bao lần – những khu ổ chuột ngày xưa bị san lấp nhường chỗ cho nhà cao tầng, những con hẻm nhỏ vắng bóng người bán vé số còng lưng.

    Chỉ có chị – người đàn bà lưng còng, tóc rối, hai tay lem nhem mùi ve chai – là vẫn vậy.

    Người ta gọi chị là “chị Mơ” – cái tên nghe như mỉa mai khi nhìn cái dáng chị lầm lũi đẩy xe rác cũ kỹ, phía sau là đứa bé gái nhỏ xíu, mặt mũi lấm lem nhưng đôi mắt sáng như sao.

    Mười lăm năm trước, anh Tư – chồng chị – là một thợ hồ, hiền lành, yêu thương vợ con.

    Khi chị mang thai tháng thứ sáu, anh bảo phải đi công trình ngoài tỉnh, hứa sẽ về sau một tuần.

    Nhưng rồi một tuần… thành một tháng… rồi một năm. Không thư từ, không điện thoại, không một lời nhắn.

    Mười lăm năm ròng rã, người đàn bà ấy lang thang khắp các bãi rác, nhặt từng vỏ lon, từng mảnh ve chai chỉ để nuôi con và tìm chồng.

    Nhưng ngày gặp lại… thứ đập vào mắt chị không phải là một người đàn ông khốn khổ, mà là một đại gia bước xuống từ xe hơi, tay ôm ả nhân tình trẻ măng.

    Chị bật cười giữa phố xá đông người – nụ cười rơi ra máu…”

    Thành phố này mười lăm năm nay đã đổi thay biết bao lần – những khu ổ chuột ngày xưa bị san lấp nhường chỗ cho nhà cao tầng, những con hẻm nhỏ vắng bóng người bán vé số còng lưng.

    Chỉ có chị – người đàn bà lưng còng, tóc rối, hai tay lem nhem mùi ve chai – là vẫn vậy.

    Người ta gọi chị là “chị Mơ” – cái tên nghe như mỉa mai khi nhìn cái dáng chị lầm lũi đẩy xe rác cũ kỹ, phía sau là đứa bé gái nhỏ xíu, mặt mũi lấm lem nhưng đôi mắt sáng như sao.

    Mười lăm năm trước, anh Tư – chồng chị – là một thợ hồ, hiền lành, yêu thương vợ con.

    Khi chị mang thai tháng thứ sáu, anh bảo phải đi công trình ngoài tỉnh, hứa sẽ về sau một tuần.

    Nhưng rồi một tuần… thành một tháng… rồi một năm. Không thư từ, không điện thoại, không một lời nhắn.

    Gia đình anh Tư nghĩ anh chết rồi. Họ bảo chị làm đám giỗ tượng trưng, rồi đi lấy chồng khác.

    Nhưng chị Mơ không tin.

    Chị lang thang đi khắp nơi hỏi thăm. Có lúc nghe tin có người giống anh Tư làm thuê ở Đắk Lắk, chị dắt con lên tận đó. Nhưng cũng chỉ là một người cùng tên, khác người.

    Sau những lần tìm không kết quả, chị đành quay về thành phố.

    Không nghề nghiệp, không vốn liếng, chỉ có chiếc xe đẩy cũ và đôi tay chai sần.

    Chị nhặt rác.

    Ngày nắng cũng như ngày mưa. Có hôm đói lả, chị chia cho con gói mì tôm móc mép mua được từ đồng ve chai.

    Có hôm hai mẹ con bị đuổi khỏi khu nhà trọ vì không trả nổi 150 nghìn tiền phòng.

    Người đời nhìn chị bằng ánh mắt thương hại pha khinh rẻ.

    Có người nói thẳng:
    — “Chồng bỏ rồi còn đợi cái gì? Dính vào ma tuý chắc rồi!”

    Nhưng chị chỉ im lặng.

    Chị không tin chồng mình như vậy. Không tin một người từng khóc khi ôm chiếc áo len rách của chị lại có thể bỏ vợ con.

    Con bé Út An – con gái chị – lớn lên giữa những đống rác.

    Nhưng con bé khác những đứa trẻ ăn xin. Nó sạch sẽ, lễ phép, và học giỏi.

    Mỗi tối về, dù mệt rã rời, chị vẫn cố cầm tờ giấy báo tập viết cho con.

    Có bữa mưa lớn, chị co ro trong túi ni lông, con bé ngồi trong lòng chị, đọc bảng chữ cái:
    — “A – Ă – Â – B – C… Mẹ nghe rõ không?”
    — “Ừ… Mẹ nghe. Con gái mẹ giỏi lắm!”

    Cứ thế, Út An lên lớp 1, lớp 2. Người ta thương, cho con bé học miễn phí ở một lớp tình thương trong chùa.

    Rồi một ngày, cô giáo gọi chị lại:
    — “Chị à, con bé thông minh lắm. Tôi có người quen xin cho cháu suất học bổng bán trú. Không mất tiền đâu, chị yên tâm.”

    Chị cầm tờ giấy, khóc ròng. Lần đầu tiên sau mười năm nhặt rác, chị thấy tay mình cầm một cái gì sạch sẽ: giấy trắng, dấu đỏ – tờ xác nhận học bổng.

    Mười ba năm sau ngày mất tích của chồng, trong một đêm lạnh cuối đông, chị Mơ gặp một ông cụ ăn xin ngồi co ro ở gầm cầu. Nhìn thấy chị, ông gọi khẽ:
    — “Cô gì ơi… có phải cô là vợ thằng Tư không?”

    Chị sững người.
    — “Ông… biết chồng tôi?”

    — “Biết… biết chứ. Hồi trước nó làm thợ hồ ở công trình chỗ tôi trông coi.

    Một bữa có người kêu nó đi làm cho một ông chủ lớn – giàu lắm. Nó đi theo từ đó.”

    — “Ông chủ nào? Ở đâu?”

    — “Hình như tên Trần Văn Hùng gì đó… đại gia địa ốc, có biệt thự ở quận 7 thì phải

    Tim chị đập thình thịch. Cái tên này… chị từng nghe trên báo.

    Một doanh nhân bất động sản phất lên nhanh chóng sau năm 2012 – trùng thời gian anh Tư mất tích.

    Chị lục lọi mọi tin tức. Rồi một ngày, khi đang đứng trước cổng một biệt thự lớn ở Phú Mỹ Hưng, chị thấy một người đàn ông bước ra.

    Cao ráo, bảnh bao, tóc vuốt ngược, mặc vest hàng hiệu.

    Nhưng không thể lẫn được… là anh Tư.

    Cạnh anh là một cô gái trẻ – chỉ bằng tuổi con gái chị – khoác tay tình tứ.

    Chị lùi lại, tay run.

    “Không thể nào…” – chị tự nhủ. Nhưng ánh mắt, dáng đi, nốt ruồi sau gáy… tất cả đều không thể sai.

    Anh Tư – người chồng mà chị chờ đợi suốt mười lăm năm, đang sống trong nhung lụa.

    Và quên mất có một người đàn bà vẫn đang mò rác nuôi con cho anh.

    Chị Mơ đứng chết lặng trước cổng biệt thự.

    Người đàn ông ấy – Tư – bước lên chiếc xe hơi bóng loáng, mở cửa cho cô gái trẻ, nở nụ cười dịu dàng mà năm xưa anh từng dành cho chị.

    Nhưng hôm nay… không còn cho chị.

    Chị về, lặng lẽ. Đêm đó, chị không ăn. Đôi tay chai sần vẫn ôm lấy tấm ảnh cưới cũ, giờ đã ngả màu nâu vàng. Út An thấy mẹ khóc, ngồi bên:
    — “Mẹ… bố có còn sống đúng không?”

    Chị im lặng. Rồi gật đầu.
    — “Phải… sống. Nhưng không còn là bố con nữa rồi.”

    Hai tuần sau, chị trở lại biệt thự quận 7. Lần này, chị không đứng từ xa.

    Chị bước tới, gõ cửa. Người giúp việc mở ra, ánh mắt soi mói nhìn người phụ nữ áo quần rách rưới.
    — “Bà tìm ai?”

    — “Tôi tìm ông Tư… à không, ông Trần Văn Hùng.”

    Người giúp việc suýt phì cười:
    — “Bà nhầm nhà rồi. Ông chủ tôi không quen loại người như bà đâu.”

    Chị đưa ra một tấm hình: ảnh cưới năm xưa. Người giúp việc sững lại.

    Chị chưa kịp nói gì thì từ trong nhà, một giọng nam vang lên:
    — “Chuyện gì thế?”

    Anh Tư bước ra. Ánh mắt gặp chị. Trong khoảnh khắc, gương mặt anh như đông cứng.

    “Tư…” – giọng chị nghẹn lại – “Anh nhớ tôi không?”

    Im lặng. Không một tiếng thở.

    Rồi anh quay sang người giúp việc:
    — “Không quen. Mời bà ấy đi đi.”

    Cánh cửa đóng sầm.

    Chị đứng yên. Một người đàn ông vừa chối bỏ vợ mình trước mặt người làm.

    Chị không khóc. Chỉ cười – nụ cười mặn chát.

    Vài ngày sau, chị tìm gặp một người bạn cũ của anh Tư – anh Lực, từng làm cùng công trình năm xưa.

    Lực nay bán cà phê lề đường, thấy chị, thở dài:
    — “Tôi biết hết… nhưng không dám nói. Sợ chị đau.”

    — “Tôi đau đủ rồi. Anh nói đi.”

    Lực rít một hơi thuốc:
    — “Hồi đó, thằng Tư đi theo một ông chủ lớn làm công trình biệt thự.

    Làm tốt, được trọng dụng. Một hôm, ông chủ mời nó đi nhậu với khách từ Bắc vào – toàn dân có tiền. Sau đêm đó, nó đổi hẳn.

    Mặc vest, ngồi xe hơi, được dẫn đi gặp mấy cô gái trẻ làm PR.

    Rồi một ngày, ông chủ tuyên bố nhận nó làm con nuôi.

    Đổi tên, đổi giấy tờ. Từ đó, nó cắt đứt liên lạc với tụi tôi.

    Tôi biết nó bỏ chị… nhưng cũng hiểu: nó chọn tiền.”

    — “Nó có nói gì về tôi… về con không?

    Không. Nó chối sạch. Bảo ngày xưa chỉ là sống thử, không có đăng ký gì cả.”

    Chị siết chặt tay. Những đêm đông nhặt rác, những giọt sữa cạn dần trong ngực vì đói… chị đều cố vượt qua vì nghĩ anh vẫn sống đâu đó, nhớ về chị. Nhưng hóa ra – chỉ mình chị giữ lời hứa.

    Ba tháng sau, báo chí đưa tin: doanh nhân Trần Văn Hùng bị điều tra vì dính vào vụ án lừa đảo đất đai quy mô lớn.

    Chị đọc tin trong im lặng. Những người từng cười vào mặt chị, giờ xì xào:
    — “Tưởng giàu sang vững bền, ai ngờ bốc hơi!”

    Căn biệt thự bị niêm phong. Xe hơi bị thu giữ. Tài sản bị kê biên.

    Chị thấy anh lần cuối tại tòa – trong chiếc áo sơ mi nhăn nhúm, gương mặt hốc hác.

    Lúc anh được dẫn đi, ánh mắt lướt qua chị. Bất ngờ dừng lại.

    — “Mơ… là em đó sao?” – giọng anh run.

    Chị không trả lời. Chỉ nhìn thẳng vào mắt anh, nói nhẹ như gió:
    — “Anh đã bỏ tôi một lần… nhưng số phận không bỏ qua cho anh.”

    Anh rơi nước mắt. Nhưng đã quá muộn.

    Năm đó, Út An đỗ đại học Luật, là thủ khoa khối C của cả thành phố.

    Báo chí đưa tin: “Con gái bà ve chai đỗ thủ khoa”.

    Không ai biết… để có tiền cho con ôn thi, chị đã bán chiếc xe đẩy ve chai cũ kỹ – thứ duy nhất còn lại từ quá khứ.

    Ngày nhập học, có người hỏi:
    — “Bố em đâu? Sao không tới chúc mừng?”

    Út An chỉ mỉm cười:
    — “Em chỉ có mẹ. Thế là đủ.”

    Mỗi chiều, người ta vẫn thấy chị Mơ đi lượm ve chai – không còn đẩy xe, chỉ xách túi nhỏ.

    Bây giờ, không phải để nuôi con… mà như một thói quen.

    Chị vẫn sống trong căn phòng trọ cũ, vẫn cười nhẹ nhàng khi nhắc đến cái tên “Tư”.

    “Có người vì tiền mà quên vợ con. Nhưng tôi có đứa con nhớ mình là đủ rồi.”

    Cuộc đời lấy của chị một người chồng… nhưng trả lại cho chị một đứa con gái giỏi giang, giàu lòng tự trọng.

    Và điều đó – với chị – là phú quý lớn nhất.

  • Con bé đó nói tiếng nhà quê, quê nó nghè-o ki;/ết xá;/c”, đến hôm đám hỏi bà còn chẳng thèm mang cơi trầu nhưng bước vào nhà thì toát mồ

    Con bé đó nói tiếng nhà quê, quê nó nghè-o ki;/ết xá;/c”, đến hôm đám hỏi bà còn chẳng thèm mang cơi trầu nhưng bước vào nhà thì toát mồ

    Mẹ tôi mặt tái mét, mồ hôi túa ra như tắm.

    Bà rút khăn tay lau trán liên tục, giọng lí nhí không nên lời.

    Khi mọi người còn chưa hết xôn xao thì bố cô dâu mới từ trong bước ra, mẹ tôi lúng túng cúi mặt lí nhí nói…

    Khi mọi người còn chưa hết xôn xao thì bố cô dâu mới từ trong bước ra, mẹ tôi lúng túng cúi mặt lí nhí nói…

    …Bố cô dâu vừa bước ra, cả gian phòng như chùng xuống một nhịp.

    Ông mặc sơ mi trắng, dáng người cao gầy, tóc điểm bạc nhưng thần thái rất điềm đạm.

    Chỉ vừa nhìn thấy ông, tay mẹ tôi đang cầm cốc nước run lên bần bật.

    Bà khựng lại, mắt trợn tròn, môi mấp máy không thành tiếng.

    Bởi người đàn ông ấy… chính là ông Hòa – chủ tịch Tập đoàn Hòa Phát Nghệ An, người từng là sếp cũ của mẹ tôi thời bà còn làm kế toán ở một công ty vật liệu xây dựng tại Vinh.

    Mẹ tôi lắp bắp đứng dậy, giọng run run:
    — “Anh… anh Hòa… sao anh lại… ở đây?”

    Ông Hòa mỉm cười rất nhẹ, ánh mắt bình thản:


    — “Lâu rồi không gặp chị. Không ngờ hôm nay lại gặp nhau trong hoàn cảnh này.”

    Cả nhà trai chết lặng.
    Tôi quay sang nhìn người con gái mình yêu – cô cúi đầu, bàn tay siết chặt tà áo dài, mắt đỏ hoe.

    Lúc này tôi mới hiểu vì sao cô chưa từng khoe khoang về gia cảnh.

    Mỗi lần tôi hỏi, cô chỉ nói: “Nhà em ở quê, bố mẹ làm ăn bình thường thôi.”

    Người phụ nữ đại diện nhà gái lúc nãy tiếp lời, giọng rõ ràng, mạch lạc:


    — “Của hồi môn chúng tôi chuẩn bị cho hai con gồm: một căn hộ chung cư tại trung tâm, một chiếc xe ô tô để tiện đi lại, và một khoản vốn khởi nghiệp cho vợ chồng trẻ.

    Nhưng quan trọng nhất, nhà gái chỉ có một yêu cầu…”

    Mẹ tôi nuốt khan:
    — “Dạ… yêu cầu gì ạ?”

    Bố cô dâu nhìn thẳng vào mẹ tôi, giọng trầm nhưng không nặng nề:

    — “Chúng tôi không cần sính lễ, không cần môn đăng hộ đối.

    Chỉ mong bên nhà trai từ nay về sau, đừng coi thường con gái tôi vì xuất thân ‘quê nghèo’ nữa.

    Cháu nó lớn lên trong đủ đầy, nhưng chúng tôi dạy cháu sống giản dị.

    Không phải nghèo là kém giá trị, và cũng không phải giàu thì được quyền khinh người.”

    Không khí im phăng phắc.

    Mẹ tôi bẽ bàng đến mức không dám ngẩng đầu. Bà lắp bắp:


    — “Tôi… tôi xin lỗi. Là tôi nông cạn, chỉ nhìn bề ngoài mà phán xét…”

    Bố cô dâu gật đầu, quay sang tôi:
    — “Chúng tôi gả con không phải vì con nhà nghèo hay nhà giàu.

    Chỉ vì con gái tôi chọn cậu. Hy vọng cậu trân trọng nó, và trân trọng cả những người từng bị coi thường như hôm nay.”

    Tôi đứng dậy, cúi đầu thật sâu:
    — “Cháu hứa.”

    Trên đường về, mẹ tôi ngồi lặng im rất lâu.

    Đến khi xe dừng trước cổng nhà, bà mới thở dài:
    — “Hóa ra người nghèo nhất… không phải là nhà người ta.

    Mà là cái nhìn của mẹ.”

    Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mẹ mình biết xấu hổ vì đã coi thường một con người chỉ vì hai chữ “nhà quê”.

  • Chủ nợ đến đòi tiền lúc nhà con nợ đang có đám tang. Thay vì đòi, ông lại đặt một số tiền lớn vào vòng hoa rồi bảo:

    Chủ nợ đến đòi tiền lúc nhà con nợ đang có đám tang. Thay vì đòi, ông lại đặt một số tiền lớn vào vòng hoa rồi bảo:

    Chủ nợ đến đòi tiền lúc nhà con nợ đang có đám tang. Thay vì đòi, ông lại đặt một số tiền lớn vào vòng hoa rồi bảo: “Tiền n:ợ xóa, đây là tiền tôi phúng viếng, lo cho người đi trước đã.”

    Khi ai nấy đều lo sợ một cuộc ẩu đả nổ ra ngay giữa không khí đau thương, thì một lời tuyên bố đanh thép đã biến kẻ đối đầu thành vị ân nhân lớn nhất trong giờ phút bần cùng.

    Có những món nợ được tính bằng tiền, nhưng có những ân tình lại được khắc ghi bằng sự thấu hiểu.

    Lời nói “lo cho người đi trước đã” không chỉ là xóa nợ, mà là cứu rỗi cả một gia đình đang kiệt quệ.

     

    Chương 1: Cơn Giông Sau Lễ Tang

    Màn mưa chiều muộn giăng tơ trắng xóa cả một vùng ngoại ô vắng lặng. Tiếng trống tang cứ từng nhịp, từng nhịp nện vào không gian đặc quánh hơi nước, nghe đục ngầu và buồn bã.

    Trong căn nhà cấp bốn mái tôn cũ kỹ, khói nhang nghi ngút quyện cùng mùi gỗ hăng nồng.

    Ông Lâm nằm đó, lặng lẽ sau tấm màn trắng, để lại người vợ gầy mòn và đứa con trai vừa tròn mười tám tuổi với một tương lai mù mịt phía trước.

    Thành ngồi bần thần bên quan tài cha, đôi mắt đỏ hoe vì thức trắng đêm. Nỗi đau mất cha chưa kịp nguôi ngoai thì gánh nặng nợ nần đã đè trĩu lên vai chàng thanh niên trẻ.

    Ba năm cha bạo bệnh là ba năm gia đình cậu kiệt quệ. Mọi tài sản có giá trị trong nhà đều đã đội nón ra đi, chỉ còn lại những xấp giấy nợ viết tay với chữ ký run rẩy của cha.

    Trong số đó, món nợ lớn nhất là từ ông Phát – một người đàn ông nổi tiếng nghiêm khắc và sòng phẳng ở vùng này.

    Dân trong xóm vẫn bảo nhau, ông Phát “cho vay không thiếu một xu, đòi không chậm một ngày”. Người ta nể ông vì ông làm ăn uy tín, nhưng cũng sợ ông vì cái vẻ mặt lầm lì, ít nói.

    Thành biết rõ, số tiền cha vay ông Phát để chi trả cho ca phẫu thuật cuối cùng là một con số khổng lồ đối với gia cảnh cậu hiện tại.

    Cậu lo sợ, sợ rằng giữa lúc tang gia bối rối này, chủ nợ sẽ đến và làm ầm ĩ lên như người ta vẫn thường thấy trên phim ảnh.

    Tiếng động cơ ô tô trầm đục dừng lại trước cổng nhà. Thành giật mình, tim đập thình thịch.

    Từ chiếc xe đen bóng, một người đàn ông trung niên bước xuống, tay cầm một vòng hoa trắng. Đó chính là ông Phát.

    Sự xuất hiện của ông khiến những người hàng xóm đang ngồi rót trà bỗng chốc im bặt.

    Mẹ Thành, bà Hoa, vừa nhìn thấy ông đã run rẩy đứng không vững, phải vịn vào thành ghế gỗ.

    Ông Phát bước vào, không có vẻ gì là hung hăng hay đòi hỏi.

    Ông tháo mũ, cúi đầu chào mọi người rồi lầm lũi đi thẳng đến trước linh cữu.

    Ông thắp nén nhang, đứng lặng hồi lâu trước di ảnh người quá cố. Khói nhang mờ ảo che đi gương mặt góc cạnh của ông, nhưng Thành chợt nhận thấy đôi mắt người đàn ông ấy có chút gì đó xa xăm, u uẩn.

    Sau khi hành lễ xong, ông Phát quay sang phía bà Hoa. Bà lắp bắp, giọng nghẹn lại:

    — Thưa ông Phát… tôi biết là nhà tôi còn nợ ông nhiều lắm.

    Nhưng xin ông cho mẹ con tôi thư thả vài hôm… Đám tang nhà tôi xong xuôi, tôi sẽ…

    Ông Phát giơ tay cắt ngang lời bà. Ông không nói gì, chỉ ra hiệu cho người trợ lý đi cùng mang vòng hoa lại gần.

    Đó là một vòng hoa lan trắng muốt, trang trọng và thanh khiết.

    Ông tự tay chỉnh lại dải băng đen trên vòng hoa, rồi từ trong túi áo ngực, ông lấy ra một phong thư dày cộm, được dán kín đáo vào kẽ giữa những bông hoa lan.

    Mọi người xung quanh bắt đầu xì xào. Có người ác ý còn nghĩ thầm: “Chắc là đưa giấy đòi nợ công khai đây, ác thật!” Thành nắm chặt tay, sẵn sàng bước ra bảo vệ mẹ nếu có chuyện không hay xảy ra.

    Nhưng những gì tiếp theo đã nằm ngoài dự tính của tất thảy mọi người.

    Ông Phát hắng giọng, giọng nói trầm và vang:

    — Chị Hoa, cậu Thành. Tôi với ông Lâm đây cũng là chỗ quen biết lâu năm, cùng nhau đi lên từ cái thời còn chân bùn tay lấm. Ông ấy là người chính trực, trọng danh dự. Món nợ kia, vốn dĩ là tiền nghĩa tình.

    Ông dừng lại một chút, nhìn sâu vào mắt Thành rồi tiếp tục:

    — Hôm nay tôi đến đây, không phải để đòi nợ. Mảnh giấy ghi nợ ngày trước, coi như tôi đã đốt đi cùng với nén nhang vừa rồi.

    Tiền nợ xóa hết. Còn trong vòng hoa này, là một số tiền nhỏ tôi phúng viếng riêng cho gia đình.

    Chị cứ cầm lấy mà lo hậu sự cho chu toàn, rồi còn tiền học phí cho cháu Thành nữa. Nghĩa tử là nghĩa tận, cứ lo cho người đi trước được thanh thản đã.

    Cả căn nhà bỗng chốc lặng phắc, chỉ còn tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn.

    Bà Hoa quỵ xuống sàn gạch lạnh lẽo, đôi tay run rẩy bám lấy gấu áo của ông Phát. Tiếng khóc nghẹn ngào vỡ òa sau bao ngày dồn nén.

    Cả đời bà lam lũ, chưa bao giờ dám mơ đến một phép màu lớn đến thế giữa lúc tuyệt vọng nhất.

    Thành đứng chôn chân tại chỗ, cái tôi của một chàng trai mười tám tuổi khiến cậu cảm thấy hổ thẹn vì đã từng có những suy nghĩ ác cảm về người đàn ông trước mặt.

    — Ông Phát… ơn này mẹ con tôi biết lấy gì đền đáp? — Bà Hoa nấc lên.

    Ông Phát cúi xuống, đỡ bà Hoa đứng dậy bằng một sự điềm tĩnh lạ lùng.

    Ánh mắt ông vẫn lạnh, nhưng cái lạnh ấy không còn đáng sợ như lời đồn. Ông quay sang Thành, vỗ mạnh vào vai cậu:
    — Đừng để cha cậu đi không nhắm được mắt vì lo cho tương lai của cậu. Tiền có thể kiếm lại, nhưng lòng tự trọng và chí tiến thủ thì không được để mất.

    Nói rồi, ông quay lưng bước ra màn mưa trắng xóa, để lại một khoảng lặng mênh mông trong căn nhà nhỏ.

    Thế nhưng, cuộc đời vốn dĩ không phải là một mặt hồ phẳng lặng sau cơn bão.

    Sự hào hiệp của ông Phát vô tình trở thành cái gai trong mắt những người khác.

    Chỉ hai ngày sau khi đám tang vừa xong xuôi, khi những vòng hoa trắng còn chưa kịp héo, một nhóm người lạ mặt đã kéo đến nhà Thành.

    Dẫn đầu là một người đàn ông tên Quý – em họ xa của ông Lâm, người chưa bao giờ xuất hiện trong ba năm ông Lâm nằm viện nhưng lại có mặt rất sớm khi nghe tin “có tiền phúng viếng lớn”.
    — Chị dâu à, tôi nghe nói ông Phát xóa nợ cho nhà mình, còn cho thêm một khoản lớn nữa.

    — Quý vừa nói vừa đưa mắt soi mói khắp gian nhà — Hồi xưa anh Lâm có hứa chia lại cho tôi phần đất phía sau để tôi làm xưởng, giờ ảnh mất rồi, chị xem tính toán thế nào cho phải phép anh em.

    Bà Hoa sững sờ:
    — Chú Quý, anh nhà tôi lúc sống chưa từng nhắc đến việc này. Giờ tang gia còn chưa qua tuần đầu, chú lại đến nói chuyện đất cát là sao?

    — Chị nói thế mà nghe được à? — Tiếng một người đàn bà chua chát vang lên, đó là vợ Quý — Ai mà biết được ông Phát kia có ý đồ gì khi đưa tiền cho chị? Đàn ông giàu có đâu có tự nhiên làm từ thiện. Hay là… giữa chị với ông ta có khuất tất gì?

    Thành không kìm được nữa, cậu lao ra phía trước, chắn giữa mẹ và những kẻ tham lam:
    — Các người im ngay! Cha tôi vừa nằm xuống, các người không giúp được một nén nhang thì thôi, đừng có đến đây đặt điều bôi nhọ mẹ tôi.

    Căng thẳng lên đến đỉnh điểm khi Quý xô mạnh Thành vào cạnh bàn:
    — Đồ con nít ranh! Mày biết cái gì? Món tiền ông Phát đưa, chắc chắn là có điều kiện trao đổi mảnh đất này. Nếu không, sao một kẻ máu lạnh như ông ta lại tốt đột xuất như vậy?

    Những lời thóa mạ, những sự nghi kỵ bắt đầu lan rộng trong xóm nhỏ.

    Người ta bắt đầu xì xào về mối quan hệ “bí mật” giữa bà Hoa và ông Phát. Sự cứu rỗi ngày hôm trước bỗng chốc trở thành một bản án đạo đức đè nặng lên vai người góa phụ.

    Đỉnh điểm là khi Thành nhận được một phong thư nặc danh, bên trong là tấm ảnh chụp cha cậu và ông Phát thời trẻ, nhưng điều đáng nói là tấm hình bị xé đôi, chỉ còn lại gương mặt lạnh lùng của ông Phát nhìn về phía cha cậu với ánh mắt đầy sát khí.

    Chương 2: Những Góc Khuất Của Sự Tử Tế
    BỐI CẢNH: 100% hư cấu. Đầu mỗi chương phải có dòng: “Tuyên bố: Truyện hư cấu, mọi nhân vật/tình tiết đều do tưởng tượng, không liên quan người thật việc thật.”

    Thành cầm tấm ảnh rách, lòng nặng trĩu những nghi hoặc. Cậu quyết định tìm đến văn phòng làm việc của ông Phát để hỏi cho rõ lẽ. Tại sao ông lại giúp gia đình cậu? Liệu có phải vì một mặc cảm tội lỗi nào đó trong quá khứ hay không?

    Khi Thành đến, ông Phát đang đứng bên cửa sổ, nhìn xuống dòng người hối hả. Thấy Thành, ông không ngạc nhiên, chỉ khẽ gật đầu mời cậu ngồi.
    — Cháu đến để trả tiền, hay đến để hỏi về tấm ảnh đó? — Ông Phát nói, giọng thản nhiên như đã đoán trước.

    Thành giật mình, đặt tấm ảnh lên bàn:
    — Tại sao ông lại giúp chúng tôi? Người ta nói ông và cha tôi từng là kẻ thù. Người ta nói ông muốn lấy mảnh đất nhà tôi.

    Ông Phát khẽ cười, một nụ cười cay đắng. Ông lấy từ trong ngăn kéo ra nửa mảnh ảnh còn lại, ghép vừa khít với tấm ảnh trên tay Thành. Đó là hình ảnh hai chàng trai trẻ đang vác những bao lúa nặng trĩu, mồ hôi nhễ nhại nhưng miệng cười rạng rỡ.

    — Ba mươi năm trước, tôi và cha cậu từng là đôi bạn thân nhất. Một lần đi buôn gỗ rừng, chúng tôi gặp tai nạn.

    Cha cậu đã cõng tôi đi bộ mười cây số đường rừng để tìm thầy thuốc. Nhưng cái giá phải trả là đôi chân của ông ấy bị tổn thương vĩnh viễn, dẫn đến căn bệnh về sau này.

    Ông Phát dừng lại, đôi mắt nheo lại vì xúc động:
    — Khi tôi giàu có lên, Lâm không bao giờ đến tìm tôi để nhờ vả.

    Ông ấy giữ cái lòng tự trọng đến mức cực đoan.

    Món nợ mà tôi ghi trong sổ bấy lâu nay, thực chất là tiền tôi âm thầm nhờ người khác cho ông ấy vay dưới danh nghĩa của tôi, để ông ấy chịu nhận tiền chữa bệnh mà không cảm thấy mình đang đi xin lòng thương hại.

    Thành bàng hoàng. Hóa ra, sự “máu lạnh” và “sòng phẳng” mà người đời nói về ông Phát chỉ là cái vỏ bọc để ông thực hiện một lời hứa ngầm với người bạn già.

    Đúng lúc đó, trợ lý của ông Phát hốt hoảng chạy vào:
    — Thưa ông, đám người ông Quý đang kéo đến nhà bà Hoa.

    Họ thuê cả máy xúc đến, bảo là đòi lại đất tổ tiên. Họ còn gọi cả dân mạng đến livestream, nói rằng ông và bà Hoa đang thông đồng để chiếm đoạt tài sản của người quá cố.

    Thành đứng bật dậy, mặt cắt không còn hạt máu.

    Cậu hiểu rằng, nếu không giải quyết triệt để, mẹ cậu sẽ gục ngã trước sức ép của dư luận và sự tàn nhẫn của những người thân thích.

    Ông Phát đứng lên, chỉnh lại cổ áo, ánh mắt ánh lên vẻ sắc lạnh:
    — Đi. Để tôi cho họ thấy, tiền của tôi có thể xóa được nợ, nhưng cũng có thể dùng để bảo vệ lẽ phải.

    Chương 3: Ân Tình Khắc Ghi
    BỐI CẢNH: 100% hư cấu. Đầu mỗi chương phải có dòng: “Tuyên bố: Truyện hư cấu, mọi nhân vật/tình tiết đều do tưởng tượng, không liên quan người thật việc thật.”

    Trước cổng nhà Thành, không khí hỗn loạn chưa từng có. Ông Quý cầm micro hét lớn, trong khi vợ ông ta đang ngồi bệt xuống đất khóc lóc, kể lể về việc bị “chị dâu và đại gia” chèn ép.

    Đám đông hiếu kỳ đứng vây quanh, điện thoại giơ lên quay phim, chụp ảnh.

    Bà Hoa đứng giữa sân, gầy guộc và nhỏ bé, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ giờ chỉ còn lại sự trống rỗng.

    — Các người… các người thật sự muốn dồn mẹ con tôi vào đường cùng sao? — Bà thều thào.

    — Chị đừng có diễn kịch! — Quý quát lên — Đưa sổ đỏ ra đây, hoặc là trả lại số tiền phúng viếng đó cho dòng họ chia đều!

    Đúng lúc đó, chiếc xe đen của ông Phát từ từ tiến vào. Đám đông dạt ra. Ông Phát bước xuống, uy nghi và đĩnh đạc. Thành đi bên cạnh, đôi mắt kiên định.
    Ông Phát không nhìn Quý, mà nhìn thẳng vào ống kính của những người đang livestream:
    — Tôi là Phát. Hôm nay tôi có mặt ở đây để làm rõ một việc

    . Món tiền tôi phúng viếng là tiền cá nhân của tôi, không liên quan đến bất kỳ giao dịch đất đai nào. Còn về mảnh đất này…

    Ông quay sang phía trợ lý, người đang cầm một xấp tài liệu:
    — Đây là bản di chúc có công chứng của ông Lâm trước khi mất một tháng. Trong đó ghi rõ: Toàn bộ nhà đất này thuộc quyền thừa kế duy nhất của Thành.

    Đồng thời, đây là chứng thư chứng minh ông Lâm từng cứu mạng tôi, và tôi là người nợ gia đình này một mạng sống, chứ không phải họ nợ tôi.

    Ông Phát bước tới trước mặt Quý, giọng ông thấp xuống nhưng đầy sức nặng:
    — Tôi đã cho người điều tra, anh đang nợ cờ bạc bên ngoài rất nhiều nên mới định về đây giở trò chí phèo này.

    Nếu anh còn tiếp tục quấy rối gia đình này, tôi sẽ dùng tất cả tiềm lực tài chính của mình để truy cứu đến cùng mọi hành vi gây rối và vu khống của anh. Anh chọn đi: Rút quân hay là gặp luật sư?

    Nhìn thấy thái độ cứng rắn của ông Phát và bằng chứng rõ ràng trên tay, Quý tái mặt, lắp bắp không thành lời rồi lủi thủi ra hiệu cho đám người của mình rút lui.

    Đám đông xung quanh cũng tản dần, sự tò mò bị thay thế bằng cái nhìn nể phục dành cho người đàn ông mang tiếng là “máu lạnh”.

    Khi không gian trở lại yên tĩnh, ông Phát đến bên bàn thờ ông Lâm, rót một chén rượu nhỏ:
    — Lâm à, tôi đã bảo vệ được gia đình ông rồi. Ông yên tâm mà đi nhé.

    Bà Hoa nhìn con trai, rồi nhìn ông Phát, nghẹn ngào:
    — Cảm ơn ông. Nếu không có ông, mẹ con tôi chẳng biết phải sống sao.

    Thành bước đến, cúi đầu thật sâu trước ông Phát. Cậu đã học được một bài học lớn nhất trong đời: Giá trị của một con người không nằm ở số tiền họ có, mà ở cách họ dùng số tiền đó để giữ gìn đạo lý.

    Sự tử tế đôi khi phải được bao bọc bởi sự mạnh mẽ để không bị cái xấu vùi lấp.

    Mưa đã tạnh. Một tia nắng chiều muộn xuyên qua đám mây, chiếu vào di ảnh ông Lâm. Trong ảnh, ông vẫn mỉm cười hiền hậu. Thành nắm chặt tay mẹ, nhìn về phía tương lai.

    Cậu biết rằng từ nay về sau, cậu không chỉ sống cho riêng mình, mà còn sống để trả món nợ ân tình này cho cuộc đời – một món nợ không tính bằng tiền, mà bằng sự tử tế và lòng trắc ẩn giữa người với người.

    Cánh cửa ngôi nhà cũ khép lại, nhưng một chương mới đầy hy vọng đã thực sự bắt đầu.

    Bài học quý giá: Tiền bạc có thể xóa được nợ, nhưng chỉ có sự thấu hiểu và lòng chính trực mới cứu rỗi được nhân cách và tình người.

    Đừng vội phán xét một ai qua vẻ bề ngoài hay lời đồn đại, bởi sự tử tế thật sự thường lặng lẽ và cần lòng dũng cảm để bảo vệ.

    Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu.

    Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào. Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.

  • Em vợ lên thành phố ở nhờ, anh rể luôn khó chịu, bắt làm việc nhà và cuối cùng đuổi đi sau một tháng. Em vợ tự lập và thành đạt

    Em vợ lên thành phố ở nhờ, anh rể luôn khó chịu, bắt làm việc nhà và cuối cùng đuổi đi sau một tháng. Em vợ tự lập và thành đạt

    Em vợ lên thành phố ở nhờ, anh rể luôn khó chịu, bắt làm việc nhà và cuối cùng đuổi đi sau một tháng. Em vợ tự lập và thành đạt. Phía sau bộ mặt lạnh lùng và những lần “hành hạ” đứa em vợ là một bí mật mà anh đã âm thầm chôn giấu suốt nhiều năm ròng. Hóa ra, những đồng tiền “học bổng” lạ lùng mà cô em nhận được hằng tháng lại có nguồn gốc từ chính người mà cô từng căm ghét nhất.

    CHƯƠNG 1: BỨC TƯỜNG CỦA SỰ TỰ ÁI

    Cái nắng gắt gỏng của buổi trưa thành phố như đổ thêm dầu vào lửa trong căn phòng khách chật hẹp.

    Nam ném xấp hóa đơn điện nước xuống bàn, tiếng động khô khốc khiến Tú – cậu em vợ vừa tốt nghiệp đại học – đang nằm xem điện thoại trên sofa phải giật mình ngồi dậy.

    Nam khoanh tay, khuôn mặt lạnh lùng không một chút biểu cảm:
    — “Hết hôm nay là tròn một tháng cậu ở đây. Ngày mai dọn đồ đi đi.”

    Tú ngơ ngác, giọng lắp bắp:
    — “Anh… anh nói gì cơ? Chị Mai bảo em cứ ở đây để từ từ tìm việc mà.

    Em đã tìm được chỗ nào đâu, tiền phòng trên này đắt đỏ lắm…”
    — “Đó là việc của cậu,” Nam cắt ngang, giọng gắt gỏng. “Nhà này không phải trại tế bần.

    Một tháng qua cậu làm được gì? Sáng ngủ nướng đến mười giờ, cơm chị cậu nấu sẵn, bát đũa ăn xong vứt đấy đợi người khác rửa.

    Tư duy ‘ở nhờ’ đã ăn sâu vào máu cậu rồi. Loại người như cậu, ra đời chỉ làm gánh nặng cho xã hội thôi.”

    Mai từ trong bếp chạy ra, hốt hoảng can ngăn chồng nhưng Nam gạt phắt đi.

    Anh liệt kê một danh sách những “tội trạng” của Tú: từ việc không biết quét cái nhà, đến việc tiêu xài hoang phí tiền bố mẹ gửi dưới quê vào những trò chơi vô bổ.

    Những lời nhục mạ của Nam cay nghiệt đến mức Tú đỏ bừng mặt, đôi mắt vằn lên sự tự ái tột cùng.

    Cậu thu dọn quần áo ngay trong đêm, xách chiếc vali cũ kỹ rời khỏi nhà anh chị mà không thèm ngoảnh đầu lại, trong lòng đầy rẫy sự oán hận dành cho người anh rể “máu lạnh”.

    Thực tế, Nam không hề ghét Tú. Đêm đó, khi Tú vừa đi khỏi, Nam ngồi lặng lẽ ngoài ban công hút thuốc.

    Mai ngồi bên cạnh, sụt sùi trách móc: “Anh làm thế có quá đáng quá không? Nó là em duy nhất của em, lỡ nó xảy ra chuyện gì…”
    Nam thở dài, ánh mắt xa xăm nhìn xuống dòng xe cộ hối hả: “Nếu em nuông chiều nó lúc này, nó sẽ mãi là một đứa trẻ to xác.

    Nó có tố chất, có bằng cấp loại ưu, nhưng nó thiếu sự tự trọng và áp lực. Anh phải đẩy nó xuống nước thì nó mới biết bơi.”

    Nam không chỉ nói suông. Anh nhờ một người bạn thân làm ở quỹ thiện nguyện, thiết lập một tài khoản trung gian.

    Mỗi tháng, Nam trích hơn nửa số lương của mình, bí mật gửi vào số tài khoản của Tú dưới tiêu đề: “Học bổng khuyến học tài năng trẻ – Quỹ hỗ trợ khởi nghiệp”.

    Nam biết em vợ mình rất tự tôn, nếu là tiền anh rể cho, Tú sẽ vứt đi, nhưng nếu là “phần thưởng cho năng lực”, Tú sẽ trân trọng.

    Những ngày đầu, Tú sống chật vật trong một căn phòng trọ tồi tàn ở ngoại ô.

    Cậu làm đủ nghề, từ phục vụ quán cà phê đến bốc vác để có tiền trang trải. Chính sự cay nghiệt của Nam là động lực để Tú nghiến răng mà sống: “Tôi sẽ cho anh thấy tôi không phải hạng vứt đi”.

    Cứ mỗi đầu tháng, khi nhận được khoản tiền “học bổng” bất ngờ kia, Tú lại như được tiếp thêm sức mạnh.

    Cậu dùng số tiền đó để đăng ký các khóa học lập trình chuyên sâu và đầu tư vào các dự án phần mềm nhỏ.

    Cậu tin rằng thế giới vẫn còn những người công tâm, nhìn thấy tài năng của mình, chứ không ích kỷ như người anh rể kia.

    Ba năm sau.

    Một công ty công nghệ trẻ vừa gọi vốn thành công với số tiền khổng lồ. Giám đốc điều hành không ai khác chính là Tú.

    Giờ đây, cậu đã là một người đàn ông trưởng thành, đĩnh đạc trong bộ vest sang trọng, không còn vẻ lờ đờ, ỷ lại của ngày xưa.

    Tú quyết định quay trở lại ngôi nhà cũ. Cậu muốn đứng trước mặt Nam, ném xấp tài liệu thành công vào bàn để đòi lại sự tự tôn năm ấy.

    Căn nhà của anh chị vẫn vậy, nhưng trông có vẻ cũ kỹ hơn. Mai đón Tú trong sự ngỡ ngàng và những giọt nước mắt hạnh phúc.

    Nhưng Nam không có nhà.

    — “Anh Nam đâu chị? Anh ấy vẫn đi làm chứ? Hay lại đang mắng chửi ai đó vì ‘ở nhờ’?” – Tú mỉa mai.
    Mai im lặng một lúc lâu, rồi dẫn Tú vào phòng làm việc nhỏ của Nam.

    Trên bàn, ngoài những xấp hồ sơ cũ, có một cuốn sổ tay bọc da đã sờn cạnh. Mai run run mở ra:
    — “Tú à, em đừng trách anh ấy nữa. Đây là tất cả những gì anh ấy giữ lại.”
    Trong cuốn sổ là những mẩu giấy xác nhận chuyển tiền suốt ba năm qua.

    Ngày… tháng… năm… số tiền… nội dung: “Học bổng cho Tú”. Bên cạnh mỗi dòng chữ là những lời ghi chú của Nam:

    “Hôm nay Mai bảo Tú gầy đi, xót quá, gửi thêm một chút để nó mua đồ bồi bổ”, hay “Nghe nói dự án của nó bị từ chối, hi vọng khoản tiền này giúp nó không bỏ cuộc.

    Cố lên em vợ, anh tin chú mày.”

    Tú lặng người, đôi bàn tay run rẩy cầm cuốn sổ. Những giọt nước mắt nóng hổi rơi xuống trang giấy đã ố vàng.

    Hóa ra, đằng sau gương mặt sắt đá kia là một tình thương bao la mà cậu chưa từng một lần thấu hiểu.

    Nhưng nụ cười chua chát hiện lên trên môi Mai khiến Tú dự cảm một điều chẳng lành.
    — “Anh Nam… hiện giờ ở đâu hả chị?” – Tú nghẹn ngào hỏi.
    Mai quệt nước mắt, giọng nói đứt quãng:
    — “Anh ấy… đang ở bệnh viện. Anh ấy không muốn cho em biết, cũng không cho chị nói. Anh ấy bảo… nếu em biết em sẽ phân tâm, sẽ không thể thành công được.”
    CHƯƠNG 2: NGƯỜI LÁI ĐÒ TRONG BÓNG TỐI
    Tú lao như điên đến bệnh viện theo địa chỉ Mai đưa.

    Hành lang bệnh viện nồng nặc mùi thuốc sát trùng và sự im lặng đáng sợ.

    Tại căn phòng cuối dãy, Tú khựng lại trước cánh cửa khép hờ.

    Qua khe cửa nhỏ, cậu thấy một người đàn ông gầy rộc, làn da xanh xao đang nằm trên giường bệnh với đống dây nhợ chằng chịt

    . Đó là Nam – người anh rể mà cậu từng thề sẽ không bao giờ nhìn mặt.

    Bước chân Tú nặng nề tiến lại gần. Nam đang ngủ, hoặc có lẽ là đang mê mệt trong cơn đau

    . Trên bàn cạnh giường, Tú thấy một tập hồ sơ bệnh án. “Suy thận giai đoạn cuối”.

    Những con chữ như nhẩy múa trước mắt Tú, đâm thẳng vào tim cậu.

    Cậu sụp xuống cạnh giường, nắm lấy bàn tay gân guốc, khô khéo của Nam.
    — “Anh… sao anh lại giấu em? Sao anh lại ngu ngốc như thế?” – Tú thào thào, tiếng khóc nghẹn lại trong cổ họng.

    Tiếng động khiến Nam khẽ mở mắt. Thấy Tú, ánh mắt anh thoáng qua sự ngỡ ngàng, rồi nhanh chóng lấy lại vẻ thản nhiên, dù đôi môi đã tím tái vì đau đớn.

    Anh cố gắng rút tay ra, giọng thều thào nhưng vẫn pha chút lạnh lùng như năm xưa:

    — “Cậu đến đây làm gì? Về đi. Tôi không muốn thấy bộ mặt này của cậu.”
    — “Anh đừng diễn nữa!” – Tú hét lên trong nước mắt. “Em biết hết rồi.

    Cuốn sổ tay, tiền học bổng, những lời anh nhắn nhủ… Tại sao anh lại đối xử với chính mình như thế?

    Anh nhịn ăn nhịn mặc, anh làm thêm ngày đêm để gửi tiền cho em, rồi anh đổ bệnh thế này… Anh muốn em sống cả đời trong ân hận sao?”

    Nam im lặng, nhìn lên trần nhà trắng toát. Một giọt nước mắt hiếm hoi lăn dài từ khóe mắt sâu hoắm của anh.
    — “Tú à,” Nam thở dốc, “anh không có em trai.

    Ngày anh lấy chị em, anh đã hứa với bố mẹ ở quê là sẽ chăm sóc em nên người.

    Nhưng anh thấy em khi đó… em đang chết dần trong sự lười biếng.

    Nếu anh không ác, em sẽ không bao giờ tỉnh ngộ. Còn chuyện bệnh tật… đó là số phận.

    Tiền của anh, anh tiêu vào việc anh thấy xứng đáng.

    Em thành công như ngày hôm nay, đó là phần thưởng lớn nhất cho anh rồi.”

    Mai bước vào phòng, nhìn cảnh tượng đó mà không cầm được lòng.

    Chị kể lại cho Tú nghe, suốt ba năm qua, để có đủ tiền “học bổng” gửi cho Tú và tiền lo cho gia đình, Nam đã nhận thêm việc kế toán về nhà làm đến 2-3 giờ sáng.

    Anh bỏ qua những cơn đau thắt lưng, bỏ qua những lần tiểu ra máu. Anh bảo với Mai: “Đợi Tú nó ổn định, anh mới đi khám”.

    Nhưng khi Tú ổn định, thì Nam đã đổ gục ngay tại bàn làm việc.

    Sự hối hận dâng trào như sóng cuộn trong lòng Tú.

    Cậu nhớ lại những ngày đầu ra khỏi nhà, cậu đã rủa sả anh rể mình thậm tệ thế nào.

    Cậu nhớ lại những lần cậu nhận tiền học bổng và tự đắc rằng mình tài giỏi nên mới được xã hội trọng dụng. Hóa ra, cái “xã hội” đó chỉ gói gọn trong một người đàn ông sẵn sàng hy sinh cả mạng sống vì cậu.

    Drama nổ ra khi gia đình bên nội của Nam biết chuyện anh dành hết tiền bạc và sức lực để nuôi em vợ mà bỏ bê bản thân.

    Mẹ của Nam, một người phụ nữ cổ hủ, đã lao đến bệnh viện và mắng nhiếc Mai:
    — “Cô là loại vợ gì mà để chồng mình kiệt sức vì thằng em vô tích sự?

    Nhà tôi vô phúc mới rước loại con dâu chỉ biết khuân tiền về nhà mẹ đẻ!”
    Tú đứng đó, nhận lấy tất cả những lời sỉ vả thay cho chị. Cậu cúi đầu trước mẹ Nam:

    — “Cháu xin lỗi bác. Tất cả là lỗi tại cháu. Nhưng xin bác, bây giờ cứu anh Nam là quan trọng nhất.

    Cháu sẽ lo hết, bằng mọi giá, dù có phải bán cả công ty cháu cũng sẽ cứu anh ấy.”

    Tú quyết định chuyển Nam sang một bệnh viện tư nhân tốt nhất.

    Cậu dùng toàn bộ số vốn vừa gọi được, chấp nhận ký kết những hợp đồng chuyển nhượng cổ phần bất lợi để có tiền mặt tức thì.

    Tú thức trắng đêm bên giường bệnh, tự tay lau mình, chăm sóc cho Nam như cách Nam đã âm thầm bảo vệ cậu.

    Cậu muốn chứng minh cho Nam thấy, cậu không chỉ thành đạt về tiền bạc, mà đã thực sự trưởng thành về nhân cách.

    CHƯƠNG 3: MÙA NẮNG ẤM SAU CƠN MƯA

    Cuộc phẫu thuật ghép thận diễn ra trong sự căng thẳng tột độ.

    Tú đã may mắn tìm được người hiến tương thích sau một thời gian dài chờ đợi và dùng mọi mối quan hệ cũng như tài chính.

    Trong suốt những giờ đồng hồ Nam nằm trong phòng mổ, Tú ngồi ngoài hành lang, đôi bàn tay đan chặt vào nhau.

    Cậu cầu nguyện, một điều mà trước đây một kẻ ngạo mạn như cậu chưa bao giờ làm.

    Cậu tự hứa, nếu Nam tỉnh lại, cậu sẽ dành cả đời để trả món nợ ân tình này.

    Ca phẫu thuật thành công tốt đẹp. Một tháng sau, Nam bắt đầu bình phục.

    Ngày anh rời bệnh viện, nắng không còn gắt gỏng như cái ngày anh đuổi Tú đi, mà nhẹ nhàng và ấm áp lạ thường. Tú đánh chiếc xe sang trọng đến đón anh chị.

    Về đến nhà, Tú không đưa Nam về căn chung cư cũ chật hẹp.

    Cậu dừng xe trước một ngôi nhà khang trang, có sân vườn nhỏ ở vùng ven thành phố – nơi không khí trong lành, tốt cho việc phục hồi sức khỏe.

    Tú trao chìa khóa vào tay Nam.
    — “Anh… đây là gì?” – Nam ngỡ ngàng.
    — “Đây là nhà của anh chị. Là tiền của em làm ra, sạch sẽ và chân chính.

    Anh đừng từ chối, vì nếu không có ‘học bổng’ của anh ngày đó, em bây giờ có lẽ vẫn đang nằm vất vưởng ở xóm trọ nào đó. Đây không phải là trả nợ, mà là sự tiếp nối tình thân.”

    Nam nhìn Tú, người em vợ ngày nào giờ đã có bờ vai vững chãi, ánh mắt kiên định nhưng đầy lòng trắc ẩn.

    Anh khẽ mỉm cười, nụ cười đầu tiên sau bao nhiêu năm giữ vẻ mặt lạnh lùng.
    — “Chú khéo lo xa quá.

    Nhưng anh nói trước, anh ở đây là ‘ở nhờ’ đấy nhé, khi nào khỏe anh lại đi làm, anh không ăn bám chú đâu.”
    Cả hai anh em cùng cười, một nụ cười xóa tan mọi hận thù, khoảng cách của quá khứ.

    Tú mời mẹ Nam và gia đình hai bên đến dự bữa cơm tân gia.

    Trước mặt mọi người, Tú đứng lên, trị trọng rót một ly trà mời Nam:
    — “Hôm nay, trước mặt gia đình, con muốn cảm ơn anh Nam.

    Anh đã cho con một bài học lớn nhất cuộc đời:

    Thành công không phải là có bao nhiêu tiền, mà là có bao nhiêu giá trị để cống hiến và biết ơn những người đã nâng đỡ mình khi khốn khó.

    Anh Nam không chỉ là anh rể, anh ấy là người thầy, là người cha thứ hai của con.”

    Mẹ Nam rưng rưng nước mắt, bà nắm lấy tay Mai tỏ ý xin lỗi vì những lời cay nghiệt trước đây.

    Không khí gia đình ấm áp, đoàn viên tràn ngập căn phòng. Tú nhìn ra cửa sổ, nơi những khóm hoa mười giờ đang đua nhau khoe sắc.

    Cậu nhận ra rằng, cuộc đời này đôi khi cần những “cái tát” đau đớn để tỉnh ngộ, cần những sự lạnh lùng giả tạo để rèn giũa lòng kiêu hãnh.

    Tình yêu thương không phải lúc nào cũng ngọt ngào như đường mật; có những tình yêu được gói trong lớp vỏ của sự khắc nghiệt, chỉ khi đủ trưởng thành, ta mới có thể bóc mở và cảm nhận được vị ngọt thanh cao bên trong.

    Câu chuyện của Tú và Nam trở thành một giai thoại nhỏ trong giới trẻ khởi nghiệp tại thành phố ấy.

    Người ta không chỉ ngưỡng mộ tài năng của vị giám đốc trẻ, mà còn cảm động trước lòng hiếu nghĩa và sự hy sinh thầm lặng của người anh rể.

    Bài học về sự tự lập, lòng biết ơn và giá trị của gia đình cứ thế lan tỏa, như ánh nắng ấm áp sau cơn mưa dai dẳng, sưởi ấm trái tim của những người con đang lạc lối trên con đường trưởng thành.

    Kết thúc chương truyện là hình ảnh hai người đàn ông ngồi đánh cờ dưới gốc cây trước sân nhà.

    Nam vẫn thỉnh thoảng càm ràm về nước đi của Tú, nhưng trong mắt họ không còn sự oán hận, chỉ còn lại sự tôn trọng và tình thân máu mủ gắn kết bền chặt.

    Hạnh phúc, đôi khi chỉ đơn giản là khi ta nhận ra mình chưa bao giờ đơn độc trên đường đời.

    Lưu ý cuối cùng dành cho người đọc: Nội dung truyện ngắn trên chỉ mang tính giải trí, hư cấu.

    Tất cả tình tiết, cốt truyện không chỉ trích, xúc phạm bất cứ cá nhân, tổ chức nào.

    Đây chỉ là truyện ngắn và không phải là một sự kiện, tin tức báo chí.

  • Mẹ m/ất gần 20 năm, bố mới tá/i h/ôn – nhìn mẹ kế, tôi lập tức ng/ất xỉ/u: Trời ơi, sao lại trùng hợp thế này…

    Mẹ m/ất gần 20 năm, bố mới tá/i h/ôn – nhìn mẹ kế, tôi lập tức ng/ất xỉ/u: Trời ơi, sao lại trùng hợp thế này…

    Mẹ tôi mất khi tôi mới mười ba tuổi.

    Cái tuổi lẽ ra được mẹ kề cận vỗ về, lại phải đối diện với khoảng trống mênh mông.

    Từ ngày mẹ đi, ngôi nhà trống vắng lạ thường.

    Bố tôi gầy rộc, đôi mắt lúc nào cũng đỏ hoe, nhưng vẫn cắn răng nuôi tôi khôn lớn.

    Suốt gần hai mươi năm, tôi chưa từng thấy ông nhắc đến chuyện đi thêm bước nữa.

    Có lúc, tôi từng khuyên bố:
    – Bố tìm ai đó bầu bạn đi, chứ sống một mình cô đơn lắm.
    Ông chỉ cười hiền:
    – Bố quen rồi, chỉ cần con ngoan, con hạnh phúc là đủ.

    Thế nhưng, một buổi chiều đầu hạ, bố bất ngờ nói với tôi rằng ông muốn tái hôn.

    Tôi lặng người, vừa bất ngờ vừa ngổn ngang

    Nhưng nhìn mái tóc ông đã bạc, những nếp nhăn hằn sâu trên gương mặt, tôi biết bố xứng đáng được an ủi.

    Tôi mỉm cười gật đầu:
    – Con ủng hộ bố.

    Ngày gặp mặt bà – người phụ nữ sẽ trở thành vợ kế của bố, tôi chuẩn bị tâm lý thật kỹ.

    Tôi tự nhủ, chỉ cần bà đối xử tốt với bố, tôi sẽ đón nhận.

    Nhưng khi cánh cửa mở ra, khi ánh mắt tôi chạm vào gương mặt ấy, cả thế giới bỗng chốc đảo lộn.

    Người phụ nữ đứng trước mặt tôi, dịu dàng trong tà áo dài màu nhạt, có gương mặt giống hệt mẹ tôi ngày còn sống.

    Từng đường nét, đôi mắt, sống mũi, bờ môi – như thể mẹ vừa bước ra từ ký ức trở lại.

    Tôi sững sờ, cổ họng nghẹn cứng

    . Trái tim đập dồn dập, rồi trước mắt tối sầm.

    Tôi ngất lịm ngay tại chỗ, để mặc tiếng bố hốt hoảng gọi tên.

    Khi tỉnh lại, tôi thấy mình nằm trên giường, bố ngồi bên cạnh, gương mặt đầy lo lắng.

    Người phụ nữ kia cũng ngồi đó, ánh mắt hiền từ, đôi tay run run đặt lên chăn tôi.

    Tôi bật dậy, nhìn chằm chằm vào bà, thốt lên:
    – Bà… bà là ai? Sao lại giống mẹ tôi đến thế?

    Bố nắm tay tôi, giọng khàn đi:
    – Minh Anh, con bình tĩnh. Đây là bà Lan.

    Bà ấy không phải mẹ con, nhưng đúng là trông rất giống.

    Người phụ nữ ấy khẽ cười buồn:
    – Con gái, cô biết sự xuất hiện của cô khiến con sốc.

    Nhưng cô không phải mẹ con.

    Chỉ là… số phận sắp đặt, gương mặt này lại giống người đã khuất.

    Tôi rơi nước mắt.

    Nhìn bà, bao ký ức về mẹ ùa về, rõ mồn một như ngày nào.

    Mẹ mất, tôi đã từng mơ bao lần được thấy mẹ quay về, dang tay ôm tôi vào lòng.

    Và giờ đây, như một trò trêu ngươi của tạo hóa, trước mặt tôi lại là một “mẹ” thứ hai.

    Những ngày sau đó, tôi lặng lẽ quan sát bà.

    Quả thật, không chỉ gương mặt mà cả dáng đi, nụ cười, thậm chí cách bà ân cần rót trà cho bố… đều khiến tôi nghẹn ngào.

    Nhưng rồi tôi nhận ra, bà không phải mẹ tôi.

    Bà có giọng nói khác, có những thói quen khác.

    Bà là một con người riêng biệt, với những nỗi đau, những câu chuyện mà tôi chưa từng biết.

    Trong một lần trò chuyện riêng, bà nghẹn ngào kể:
    – Cô từng mất chồng nhiều năm trước.

    Một mình gắng gượng nuôi con, nhưng rồi con trai cô cũng ra đi trong tai nạn.

    Cô đã nghĩ cả đời này sẽ sống cô độc.

    Cho đến khi gặp bố con…

    Tôi ngồi lặng, trái tim như bị siết chặt.

    Hóa ra, đằng sau gương mặt giống mẹ, bà cũng mang trong mình những mất mát, những vết thương khó lành.

    Có lẽ, chính sự đồng cảm ấy đã kéo bố và bà xích lại gần nhau.

    Tôi bắt đầu hiểu: sự giống nhau về gương mặt chỉ là bề ngoài.

    Điều quan trọng hơn, bà đem lại cho bố một niềm an ủi.

    Và trong cách bà đối xử với tôi, tôi cảm nhận được sự chân thành.

    Ngày cưới của bố và bà diễn ra giản dị.

    Tôi lặng lẽ nhìn bố nắm tay bà, nụ cười rạng rỡ hiện rõ trên gương mặt ông.

    Hơn mười mấy năm rồi, tôi mới thấy ông vui như thế.

    Giây phút ấy, tôi rơi nước mắt.

    Không phải vì đau lòng nữa, mà vì nhận ra, tình yêu thương của mẹ không mất đi.

    Trời cao đã gửi đến một người phụ nữ mang gương mặt mẹ, để tiếp tục chở che cho bố trong quãng đời còn lại.

    Tôi thầm thì trong lòng:
    – Mẹ ơi, con tin mẹ cũng đang mỉm cười nơi xa.

    Và rồi tôi bước đến, nắm tay bà Lan, khẽ gọi:
    – Mẹ.

    Ánh mắt bà rưng rưng. Bố tôi lặng người, rồi ôm cả hai vào lòng.

    Ngôi nhà sau gần hai mươi năm trống vắng, cuối cùng cũng lại có bóng dáng của một người mẹ.

  • Bố ở trong cái tủ quần áo to đùng kia kìa.” Tôi cứ tưởng con bé chỉ nói linh tinh… cho đến khi câu nói tiếp theo của nó khiến tôi lạnh sống lưng.

    Bố ở trong cái tủ quần áo to đùng kia kìa.” Tôi cứ tưởng con bé chỉ nói linh tinh… cho đến khi câu nói tiếp theo của nó khiến tôi lạnh sống lưng.

    Tôi sững người mất một lúc, rồi bật cười vỗ lưng con.

    “Nói bậy nào, bố đi công tác hai tháng nay rồi, tuần trước còn gửi gấu bông về cho con cơ mà.”

    “Nhưng con nhìn thấy bố mà.”

    Giọng Đóa Đóa đè rất thấp, như sợ ai đó nghe thấy.

    “Bố ở trong tủ quần áo.”

    Tôi ngồi xổm xuống nhìn con bé, muốn tìm chút dấu vết của một trò đùa dai trên gương mặt nó.

    Không có.

    Vẻ mặt con bé cực kỳ nghiêm túc, thậm chí còn mang chút tủi thân.

    “Đêm con dậy đi vệ sinh, thấy bố từ phòng của bố mẹ đi ra.”

    “Bố xuống bếp uống nước, thấy con thì bảo là đang chơi trốn tìm.”

    “Bố bảo con phải giữ bí mật.”

    Đóa Đóa bẻ ngón tay đếm, “Con đếm rồi, bố bảo con giữ bí mật sáu mươi ngày rồi.”

    Sáu mươi ngày.

    Lâm Thịnh rời khỏi nhà, đúng tròn sáu mươi ngày.

    Trên đường lái xe về, tay tôi siết chặt vô lăng đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.

    Đóa Đóa ngồi trong ghế an toàn, lẩm nhẩm hát bài hát học ở trường mẫu giáo, hoàn toàn không biết câu nói vừa rồi của mình giống như một quả bom.

    Tôi tự nhủ đừng suy nghĩ lung tung.

    Trẻ con không phân biệt được giấc mơ và hiện thực, có lẽ con bé nằm mơ thấy bố về.

    Nhưng con bé lại nói “xuống bếp uống nước”.

    Nói “trốn tìm”.

    Nói “sáu mươi ngày”.

    Một đứa trẻ năm tuổi không thể bịa ra một lời nói dối chi tiết đến thế.

    Về đến nhà, tôi để Đóa Đóa ngồi xem hoạt hình ngoài phòng khách.

    Rồi một mình bước vào phòng ngủ chính.

    Chiếc tủ quần áo nằm ở góc tường, rộng hai mét, thiết kế cao chạm trần, cánh cửa lùa màu nâu sẫm đóng kín bưng.

    Chiếc tủ này do Lâm Thịnh tìm thợ đóng riêng lúc sửa nhà, bảo là phải làm rộng và sâu hơn để treo được áo khoác dáng dài.

    Lúc đó tôi còn khen anh ta chu đáo.

    Bây giờ nhìn cánh cửa này, đột nhiên tôi thấy có gì đó không ổn.

    Tôi vươn tay, đặt lên tay nắm cửa.

    Do dự vài giây, tôi kéo ra.

    Bên trong treo đầy quần áo, bên trái là của tôi, bên phải là của Lâm Thịnh.

    Những ngăn kéo bên dưới vẫn gọn gàng, chẳng khác gì ngày thường.

    Không có gì cả.

    Tôi thở phào nhẹ nhõm, lại tự thấy mình thật nực cười.

    Trong tủ làm sao có thể giấu người được? Đây đâu phải phim kinh dị.

    Đóng cửa tủ lại, tôi lắc đầu.

    Chắc là dạo này mệt mỏi, áp lực quá nên nghĩ nhiều.

    Sau bữa tối, tôi tắm cho Đóa Đóa.

    Con bé đang nghịch chú vịt nhỏ trong chậu nước, đột nhiên lại thốt ra một câu.

    “Mẹ ơi, có phải bố không thích con nữa rồi không?”

    “Sao con lại nghĩ thế?”

    “Vì lần nào bố ra ngoài cũng lén lút, không chơi với con, toàn đuổi con về ngủ.”

    Đóa Đóa bĩu môi, “Con muốn bố kể chuyện cho con nghe, nhưng bố bảo không được, bảo là mẹ sẽ phát hiện ra.”

    Tay tôi khựng lại trên tóc con.

    “Bố bảo mẹ sẽ phát hiện ra?”

    “Vâng, bố bảo đây là nhiệm vụ bí mật, bị mẹ phát hiện là thất bại.”

    Đóa Đóa thấy tôi không nói gì, liền kéo ống tay áo của tôi.

    “Mẹ ơi, mẹ tức giận à?”

    “Không có.”

    Tôi nặn ra một nụ cười, nhịp tim đã bắt đầu đập loạn xạ.

    Nếu Đóa Đóa bịa chuyện, con bé không thể nói ra câu “bị mẹ phát hiện là thất bại”.

    Đó là logic của người lớn.

    Sau khi dỗ Đóa Đóa ngủ, tôi ngồi trên sofa ngoài phòng khách, không bật đèn.

    Màn hình điện thoại vẫn sáng, là tin nhắn WeChat Lâm Thịnh gửi hai tiếng trước.

    Một bức ảnh chụp cảnh đêm Bến Thượng Hải, kèm dòng chữ: “Mới tan ca, đi dạo một chút. Nhớ hai mẹ con.”

    Bức ảnh rất đẹp, đèn đuốc rực rỡ.

    Tôi mở vòng bạn bè của anh ta lên xem.

    Hai tháng nay, toàn là những hình ảnh đi công tác thường ngày.

    Phòng họp, bữa sáng ở khách sạn, cà phê cửa hàng tiện lợi.

    Địa điểm đều ở Thượng Hải.

    Mọi thứ đều bình thường, bình thường đến mức không có kẽ hở.

    Nhưng lời nói của Đóa Đóa cứ văng vẳng trong đầu tôi, không sao dừng lại được.

    Tôi chần chừ rất lâu, cuối cùng vẫn đứng dậy.

    Bước vào phòng ngủ chính, đóng cửa lại.

    Trong phòng chỉ có ánh sáng lờ mờ từ đèn đường hắt qua cửa sổ.

    Tôi không biết mình đang mong chờ điều gì, hay đang sợ hãi điều gì.

    Tôi chậm rãi bước đến trước chiếc tủ, áp tai vào đó.

    Mặt gỗ lạnh ngắt, áp sát vào má tôi.

    Tôi nín thở.

    Ban đầu không có gì cả, chỉ có tiếng tim tôi đập thình thịch như đánh trống.

    Rồi tôi nghe thấy.

    Rất khẽ, rất khẽ, một nhịp, hai nhịp.

    Giống như có người bên trong đang thay đổi tư thế.

    Tiếng vải cọ xát vào nhau.

    Và cả… tiếng thở.

    Nhịp thở rất nông, cố tình đè thấp, nhưng chắc chắn là có.

    Toàn thân tôi sởn gai ốc.

    Chân không nghe theo sự điều khiển mà lùi lại phía sau, va vào bàn trang điểm, những chai lọ đổ rầm rầm một loạt.

    Tiếng động trong tủ biến mất ngay lập tức.

    Giống như bên đó cũng nín thở.

    Tôi không nhớ mình đã bước ra khỏi phòng ngủ bằng cách nào.

    Chỉ nhớ lúc đóng cửa, tay tôi run lẩy bẩy, chốt cửa phải bấm đến ba lần mới vào khớp.

    Dựa lưng vào cửa, tôi trượt rạp xuống sàn.

    Trong tủ có người.

    Thật sự có người.

    Không phải ảo giác, không phải lời nói mớ của Đóa Đóa.

    Có một người, đang ở trong tủ quần áo nhà tôi, suốt sáu mươi ngày qua.

    Và chồng tôi, Lâm Thịnh, cũng vừa hay rời khỏi nhà đúng sáu mươi ngày.

    Ý nghĩ này vừa nảy ra, tôi cảm thấy toàn bộ ngôi nhà đã thay đổi.

    Những đồ nội thất, bức tường, sàn nhà quen thuộc kia, tất cả đều trở nên xa lạ.

    Giống như có ai đó đã đục một cái lỗ ở nơi tôi không biết, và luôn nhìn trộm tôi.

    Tôi cầm điện thoại lên định gọi.

    Gọi cho ai?

    Báo cảnh sát? Nói rằng chồng tôi đang trốn trong tủ quần áo nhà tôi?

    Cảnh sát chắc sẽ tưởng thần kinh tôi có vấn đề.

    Gọi cho cô bạn thân Hà Vi?

    Cô ấy đang đi công tác ở tỉnh khác, nước xa không cứu được lửa gần.

    Gọi cho mẹ tôi?

    Tim bà không tốt, không thể làm bà hoảng sợ.

    Tôi đặt điện thoại xuống.

    Lấy một cái chăn trên sofa, sang phòng Đóa Đóa, khóa trái cửa lại.

    Ôm chặt đứa con gái đang ngủ say, tôi thức trắng đêm.

    Bất cứ một tiếng động nhỏ nào cũng làm tim tôi đập thót.

    Tiếng máy nén điều hòa chạy ù ù, tiếng ô tô chạy ngang qua dưới lầu, tiếng rèm cửa bay sột soạt vì gió.

    Tôi vểnh tai phân biệt từng âm thanh một – có phải cửa tủ mở rồi không? Có phải có tiếng bước chân không?

    Một đêm trôi qua trong sự tra tấn.

    Trời sáng.

    Khi ánh nắng chiếu vào, nỗi sợ hãi rút đi một chút.

    Nhưng thay vào đó là một cảm xúc khác.

    Chương 2:

    Sự phẫn nộ.

    Nếu người đó thực sự là Lâm Thịnh, anh ta đang giở trò gì?

    Lúc mặc quần áo cho Đóa Đóa, tôi cố gắng tỏ ra bình thường nhất có thể.

    “Mẹ ơi, mắt mẹ đỏ quá.”

    “Mẹ gặp ác mộng thôi, không sao đâu.”

    “Mẹ mơ thấy gì thế?”

    “Mẹ mơ thấy… bánh kem mẹ nướng bị khét.”

    Đóa Đóa cười khúc khích, “Mẹ ngốc quá.”

    Trên đường đưa con đến trường mẫu giáo, tôi thử hỏi thêm vài câu.

    “Đóa Đóa, con bảo bố từ tủ quần áo bước ra, thế bố mặc đồ gì?”

    “Có lúc bố mặc đồ ngủ, có lúc mặc đồ đi làm của bố.”

    “Đồ đi làm? Loại áo sơ mi ấy hả?”

    “Vâng.” Đóa Đóa gật đầu, “Còn thắt cà vạt nữa.”

    Thắt cà vạt trong tủ quần áo?

    “Bố ra khỏi tủ thì làm những gì?”

    “Xuống bếp ăn đồ ăn, đi vệ sinh.” Đóa Đóa ngẫm nghĩ, “Có một lần con thấy bố ra phòng khách dùng điện thoại.”

    “Dùng điện thoại của ai?”

    “Con không biết, tối quá không nhìn rõ.”

    Tôi đưa Đóa Đóa qua cổng trường mẫu giáo, nhìn con bé nhảy chân sáo chạy vào lớp.

    Rồi ngồi lại vào xe, thẫn thờ một lúc.

    Có hai việc tôi phải xác nhận.

    Thứ nhất, người trong tủ rốt cuộc có phải là Lâm Thịnh hay không.

    Thứ hai, nếu đúng là anh ta, tại sao anh ta lại làm như vậy.

    Tôi không đến công ty mà xin nghỉ làm.

    Lái xe thẳng đến khu chợ điện tử ở phía nam thành phố.

    “Tôi muốn loại camera kết nối được với điện thoại, càng nhỏ càng tốt.”

    Nhân viên lấy ra ba mẫu cho tôi chọn.

    Tôi chọn cái nhỏ nhất, chỉ nhỉnh hơn hạt đậu phộng một chút, có nam châm hút và quay được ban đêm.

    Thanh toán xong, tôi ngồi trong xe mười phút, học cách kết nối ứng dụng và cài đặt cảnh báo chuyển động.

    Rồi lái xe về nhà.

    Trước khi bước vào cửa, tôi đứng ngoài một lúc lâu.

    Tôi đang sợ cái gì chứ?

    Đây là nhà của tôi.

    Đẩy cửa bước vào, mọi thứ yên ắng. Phòng khách ngăn nắp, bếp núc sạch sẽ.

    Ánh nắng chan hòa, trên giá để giày chỉ có giày của tôi và Đóa Đóa.

    Một ngôi nhà hoàn toàn bình thường.

    Tôi hít sâu một hơi, bước vào phòng ngủ chính.

    Tủ quần áo đóng chặt.

    Không có bất kỳ âm thanh nào.

    Tôi hành động thật nhanh, gắn camera vào mặt sau của bức tranh trang trí phía trên tủ đầu giường đối diện.

    Chỉnh góc quay hai lần, đảm bảo có thể thu được toàn bộ tủ quần áo và một nửa căn phòng.

    Mở điện thoại xác nhận hình ảnh rõ nét, cài đặt cảnh báo chuyển động.

    Tôi lùi ra khỏi phòng ngủ, đóng cửa lại.

    Sau đó tôi vào bếp.

    Mở tủ lạnh.

    Sáu hộp sữa chua mua tuần trước, còn ba hộp.

    Tôi và Đóa Đóa mới uống tổng cộng hai hộp.

    Thiếu một hộp.

    Trứng gà, mua mười hai quả, dùng bốn quả để xào rau. Lẽ ra phải còn tám quả.

    Tôi đếm lại.

    Sáu quả.

    Thiếu hai quả.

    Trên giá để bát đĩa, có một cái bát đặt không đúng chỗ. Tôi có thói quen úp bát xuống, nhưng cái bát này ngửa lên, bên trong còn một vệt nước chưa khô.

    Tôi đứng giữa nhà bếp, sóng lưng từng cơn lạnh buốt.

    Có người đang sử dụng nhà bếp của tôi.

    Vào lúc tôi không có nhà.

    Buổi trưa tôi ăn tạm chút bánh quy, ngồi ở phòng khách chờ đợi.

    1 giờ 43 phút chiều, điện thoại rung lên.

    Ứng dụng camera báo có thông báo: Phát hiện chuyển động.

    Tôi bấm vào xem.

    Cánh cửa lùa bên trái của tủ quần áo, từ từ trượt ra một khe hở.

    Rộng khoảng hai mươi cm.

    Một bàn tay thò ra.

    Tôi phóng to màn hình, chằm chằm nhìn vào bàn tay đó.

    Những ngón tay thon dài, trên cổ tay đeo một chiếc đồng hồ mặt đen.

    Là chiếc Tissot tôi tặng Lâm Thịnh vào dịp lễ Tình nhân năm ngoái.

    Bàn tay đó dừng lại bên ngoài vài giây, như đang thăm dò điều gì đó.

    Rồi thụt vào.

    Cửa tủ lại đóng lại.

    Toàn bộ quá trình chưa đến mười lăm giây.

    Tôi nhìn màn hình điện thoại, không nói được lời nào.

    Là Lâm Thịnh.

    Thật sự là anh ta.

    Chồng tôi, bố của Đóa Đóa, giám đốc dự án của công ty công nghệ – Lâm Thịnh.

    Nói là đi công tác Thượng Hải ba tháng, thực chất là trốn trong tủ quần áo nhà mình suốt sáu mươi ngày.

    Trong khi tôi ngày ngày nấu nướng, dọn dẹp, ngủ nghỉ, tắm rửa trong ngôi nhà này.

    Anh ta lại ở trong cái tủ cách tôi chỉ ba mét.

    Nhìn tôi, hoặc nghe tôi.

    Điện thoại trượt khỏi tay, rơi uỵch xuống bàn trà.

    Tôi không khóc, cũng không hét.

    Chỉ thấy dạ dày quặn lên, muốn nôn.

    Thật kinh tởm.

    Không còn là sự sợ hãi nữa, mà là sự tởm lợm trào ra từ tận trong xương tủy.

    Điện thoại reo.

    Cuộc gọi từ mẹ chồng tôi, Triệu Tú Lan.

    Tôi nhìn chằm chằm vào cái tên trên màn hình mất ba giây rồi bắt máy.

    “Tô Vãn, hôm nay conkhông đi làm à?”

    Giọng bà ta mang vẻ dò xét hờ hững.

    “Con xin nghỉ, người hơi mệt.”

    “Ồ, ở nhà một mình à?”

    “Vâng.”

    “Hôm qua mẹ qua nhà hai đứa một chuyến, mang cho Đóa Đóa ít bánh.” Triệu Tú Lan khựng lại một chút, “Con không có nhà, mẹ tự lấy chìa khóa mở cửa.”

    “Con biết rồi, Đóa Đóa có kể với con.”

    “Con bé đó đúng là lẻm mép.” Triệu Tú Lan cười một tiếng.

    “Mẹ, mẹ còn nói gì với con bé nữa không?”

    “Nói gì là nói gì?”

    “Đóa Đóa bảo mẹ nói với con bé, nếu không có con, Lâm Thịnh có thể sống tốt hơn.”

    Đầu dây bên kia im lặng hai giây.

    “Trẻ con nghe nhầm thôi, sao mẹ lại nói kiểu đấy được.” Giọng Triệu Tú Lan đổi khác, mang theo một tia mất kiên nhẫn.

    “Cô đừng có trẻ con nói gì cũng tin, đứa trẻ năm tuổi thì biết cái gì.”

    “Đúng vậy, trẻ con năm tuổi thì biết cái gì.” Tôi lặp lại lời bà ta.

    Nhưng trong lòng lại nghĩ: Trẻ con năm tuổi không biết nói dối, nhưng người lớn thì biết.

    Cúp điện thoại, tôi nhìn cánh cửa tủ đóng im lìm trên màn hình camera.

    Chương 3:

    Triệu Tú Lan biết.

    Hôm qua bà ta đến nhà, không phải để đưa bánh.

    Mà là để làm việc khác.

    Có lẽ là để tiếp tế đồ ăn cho người trong tủ.

    Tôi mở lịch trên điện thoại, lật xem lại ghi chép hai tháng gần đây.

    Triệu Tú Lan đã đến đây bốn lần.

    Lần nào cũng vào lúc tôi đi làm, Đóa Đóa ở trường mẫu giáo.

    Lần nào cũng không báo trước cho tôi.

    Trước đây tôi cứ nghĩ bà ta qua dọn dẹp nhà cửa, bổ sung chút đồ dùng sinh hoạt.

    Bây giờ nghĩ lại, lượng thức ăn vơi đi có lẽ không phải vì Triệu Tú Lan lấy đồ ăn thừa mang về.

    Mà là vì bà ta mang đồ vào.

    Mang cho người trong tủ.

    Buổi chiều trên đường đi đón Đóa Đóa tan học, tôi lại nhận được điện thoại của Lâm Thịnh.

    “Ninh Ninh, sao hôm nay em không đi làm? Anh gọi điện đến cơ quan em hỏi rồi.” Giọng anh ta có vẻ quan tâm nhưng lại lẫn theo chút căng thẳng nhỏ xíu.

    Tôi nắm chặt vô lăng.

    Anh ta gọi đến cơ quan tôi hỏi sao?

    “Em hơi sốt, xin nghỉ một ngày.”

    “Đã đi viện khám chưa? Hay để anh bảo mẹ sang chăm em nhé?”

    “Không cần đâu.”

    “Em ở nhà một mình anh không yên tâm…”

    “Em nói không cần.”

    Giọng tôi cứng hơn bình thường một chút.

    Đầu dây bên kia im lặng một thoáng.

    “Sao thế? Không vui à?”

    “Không, chỉ là đau đầu, không muốn nói chuyện.”

    “Thế em nghỉ ngơi sớm đi, anh cúp đây.”

    Cúp máy, tôi nhìn con gái ở ghế sau qua gương chiếu hậu.

    Con bé đang chơi với con thỏ nhồi bông, không để ý đến tôi.

    “Đóa Đóa, hôm nay có ai gọi điện cho con không?”

    “Không ạ.”

    “Thế bố thì sao? Bố có gọi vào đồng hồ thông minh của con không?”

    Đóa Đóa nghiêng đầu suy nghĩ, “Hôm qua bố có gọi, hôm nay thì không.”

    “Hôm qua bố nói gì?”

    “Bố hỏi mẹ đang làm gì, có ai đến nhà không.”

    Tay tôi khẽ run lên.

    “Con trả lời thế nào?”

    “Con bảo mẹ đang nấu cơm, không có ai đến, chỉ có bà nội đến thôi.”

    “Bố còn nói gì nữa không?”

    “Bố bảo con ngoan, đừng nói với mẹ chuyện bố gọi điện.” Đóa Đóa bĩu môi, “Nhưng con thấy không đúng, mẹ cũng muốn nghe điện thoại của bố mà.”

    Tôi nhìn con bé qua gương chiếu hậu mỉm cười, một nụ cười mà khóe miệng cũng đang co giật.

    “Lần sau bố gọi điện, con đều phải nói cho mẹ biết nhé.”

    “Vâng ạ.”

    Về đến nhà, tôi kiểm tra nhật ký cuộc gọi trên điện thoại của mình.

    Không có lịch sử gọi cho đồng hồ của Đóa Đóa.

    Nhưng Đóa Đóa nói anh ta có gọi.

    Chỉ có một khả năng – anh ta đã dùng điện thoại của tôi để gọi, sau đó xóa lịch sử.

    Vào lúc tôi đang ngủ.

    Điều này có nghĩa là anh ta không chỉ ở lỳ trong tủ.

    Anh ta có thể tự do ra vào.

    Có thể lấy điện thoại của tôi.

    Có thể xóa nhật ký cuộc gọi.

    Thậm chí có thể đã xem WeChat, tin nhắn, và tất cả nội dung trò chuyện của tôi.

    Một luồng khí lạnh chạy dọc từ lòng bàn chân lên.

    Tôi hoàn toàn không có sự riêng tư trong ngôi nhà này.

    Trong khi tôi cứ đinh ninh anh ta đang ở Thượng Hải cách đây hơn một ngàn cây số.

    Ăn tối xong, tôi dỗ Đóa Đóa đi ngủ.

    Con bé nhắm mắt, nhỏ giọng hỏi một câu.

    “Mẹ ơi, khi nào thì bố ra khỏi tủ thế ạ?”

    “Sắp rồi con.”

    Đóa Đóa rất nhanh đã chìm vào giấc ngủ.

    Tôi nhẹ nhàng bước ra khỏi phòng con, đứng ngoài hành lang.

    Cửa phòng ngủ chính chỉ cách đó ba bước chân.

    Tôi bước tới, không đẩy cửa.

    Đối diện với cánh cửa gỗ, tôi dùng giọng nói chỉ đủ cho mình tôi nghe thấy.

    “Lâm Thịnh.”

    Dừng một nhịp.

    “Tôi biết anh đang ở bên trong.”

    “Tôi không biết anh và mẹ anh đang diễn vở kịch gì.”

    “Nhưng tôi không sợ anh đâu.”

    Nói xong, tôi quay người bước đi.

    Không chờ hồi đáp, cũng không muốn nghe.

    Ra đến phòng khách, tôi lấy điện thoại ra, liếc nhìn màn hình camera.

    Cánh cửa tủ hé ra một khe nhỏ.

    Rồi lại đóng lại.

    Anh ta đã nghe thấy.

    Trò chơi đã thay đổi rồi.

    Sáng hôm sau, tôi vẫn đưa Đóa Đóa đi mẫu giáo như bình thường.

    Lần này tôi gọi điện trước cho Hà Vi.

    “Vi Vi, bao giờ cậu về?”

    “Ngày mốt, sao thế? Nghe giọng cậu lạ lắm.”

    “Cậu về rồi nói, chuyện của Lâm Thịnh.”

    “Hai người cãi nhau à?”

    “Còn nghiêm trọng hơn cãi nhau.”

    Hà Vi không gặng hỏi thêm, “Tớ sẽ đổi vé, tối nay về luôn. Cậu gửi Đóa Đóa sang nhà mẹ tớ trước đi, đừng có một mình chịu đựng.”

    “Được.”

    Cúp máy, tôi lái xe đến công ty của Lâm Thịnh.

    Công ty công nghệ Thịnh Viễn, nằm ở tầng mười bảy tòa nhà văn phòng, là một công ty internet quy mô vừa, Lâm Thịnh làm quản lý dự án bộ phận dữ liệu.

    Cô bé lễ tân nhận ra tôi.

    “Chị Lâm, lâu lắm không thấy chị đến.”

    “Chị muốn tìm Lâm Thịnh một chút.”

    “Anh Lâm chuyển công tác sang chi nhánh Thượng Hải rồi mà chị?” Lễ tân lật lật danh sách trên máy tính, “Đi từ đầu tháng ba, đến nay cũng được hai tháng rưỡi rồi.”

    “Đúng rồi, chị muốn tìm ít đồ của anh ấy. Văn phòng của anh ấy còn vào được không?”

    “Đang khóa chị ạ, để em hỏi phòng hành chính giúp chị.”

    Người bên hành chính dẫn tôi lên tầng mười bảy.

    Văn phòng của Lâm Thịnh nằm ở cuối hành lang, cửa khóa, qua lớp kính bên hông có thể nhìn thấy bên trong.

    Màn hình máy tính trên bàn đen ngòm, giá tài liệu trống trơn.

    Chậu cây trầu bà ở góc phòng đã vàng úa một nửa, đất trong chậu khô nứt nẻ.

    Hơn hai tháng không ai chăm sóc.

    Nếu Lâm Thịnh thực sự được công ty cử đi Thượng Hải làm dự án quan trọng, trước khi đi anh ta sẽ không dọn dẹp văn phòng sạch sẽ đến mức này.

    Ít nhất cũng sẽ nhờ đồng nghiệp tưới cây.

    “Trước khi anh Lâm đi Thượng Hải, có biểu hiện gì bất thường không em?” Tôi hỏi người bên hành chính.

    “Dạ…” Cô ấy nghĩ ngợi, “Cũng hơi đột ngột chị ạ, hôm trước vẫn còn đang họp, hôm sau đã bảo là chuyển đi rồi. Do sếp Triệu ký duyệt.”

    Chương 4:

    “Quan hệ giữa sếp Triệu và anh ấy thế nào?”

    “Khá tốt ạ, sếp Triệu rất trọng dụng anh ấy.”

    Tôi muốn tìm sếp Triệu, nhưng được báo là hôm nay sếp đi vắng.

    Ra khỏi tòa nhà văn phòng, tôi ngồi trong xe tra cứu vài thứ.

    Đầu tiên là mở ứng dụng ngân hàng, kiểm tra lịch sử tiêu dùng thẻ tín dụng của Lâm Thịnh.

    Tôi có quyền sử dụng thẻ phụ của anh ta, nên có thể xem được sao kê.

    Các khoản chi tiêu trong hai tháng qua đều tập trung ở Thượng Hải.

    Khách sạn, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi.

    Trông có vẻ đúng là một người đang sống ở Thượng Hải thật.

    Nhưng tôi nhìn kỹ lại các con số.

    Khách sạn mỗi ngày 328 tệ, không sai một ngày nào.

    Cửa hàng tiện lợi tiêu từ 45 đến 50 tệ vào khoảng 9 rưỡi tối mỗi ngày.

    Nhà hàng thì loanh quanh khu vực đường Nguyệt Hà.

    Quá quy củ.

    Một người thực sự đi công tác xa không thể ngày nào cũng ở một khách sạn cùng mức giá, không thể tối nào 9 rưỡi cũng đi đúng một cửa hàng tiện lợi.

    Trừ khi những khoản chi tiêu này là giả mạo.

    Nhờ người quẹt hộ, hoặc dùng cách nào đó để tạo ra giao dịch từ xa.

    Tôi chụp màn hình lưu lại toàn bộ dữ liệu.

    Sau đó, tôi lại tra cứu tiền điện nước và khí đốt.

    Từ tháng ba, tiền nước tăng 18%, tiền điện tăng 25%, khí đốt tăng 20%.

    Lượng sử dụng của hai người lớn và một trẻ nhỏ trước đây, bây giờ trên danh nghĩa chỉ còn tôi và Đóa Đóa.

    Chi phí không giảm mà còn tăng.

    Con số không biết nói dối.

    Trong nhà luôn có người thứ ba.

    Buổi chiều lúc tôi đi đón Đóa Đóa, lại chạm mặt một bất ngờ.

    Triệu Tú Lan đang đứng trước cổng trường mẫu giáo.

    “Tô Vãn.” Bà ta nhìn thấy tôi, trên mặt nở nụ cười giả lả.

    “Mẹ? Sao mẹ lại đến đây?”

    “Mẹ nhớ Đóa Đóa quá, đến đón con bé về nhà ăn cơm.”

    “Không cần đâu, con mua đồ ăn xong hết rồi.”

    Nụ cười của Triệu Tú Lan khựng lại.

    “Cô xem kìa, tôi làm bà nội muốn ăn bữa cơm với cháu gái cũng không được sao?”

    Tôi không nhượng bộ.

    “Hôm khác đi mẹ, hôm nay Đóa Đóa có bài tập vẽ phải làm.”

    Triệu Tú Lan nhìn tôi, nụ cười dần tắt.

    “Tô Vãn, mẹ nói với con chuyện này.”

    “Mẹ nói đi.”

    “Lâm Thịnh ở Thượng Hải rất vất vả, cô một mình ở nhà cũng cáng đáng không nổi. Mẹ nghĩ hay là để Đóa Đóa sang ở với mẹ một thời gian, giảm bớt gánh nặng cho cô.”

    Tôi nắm tay Đóa Đóa, các ngón tay siết chặt lại.

    “Không cần đâu, con tự chăm sóc con bé được.”

    “Cô suốt ngày đi làm, ném con bé ở trường mẫu giáo cả ngày, đón về cũng chẳng ngó ngàng tới…”

    “Mẹ,” tôi ngắt lời bà ta, “Đóa Đóa là con gái con, con chăm sóc con bé là việc của con.”

    Sắc mặt Triệu Tú Lan thay đổi.

    “Cô có ý gì? Tôi là bà nội nó, tôi không có quyền quản à?”

    “Con không có ý đó, ý con là mẹ không cần phải lo lắng.”

    Đóa Đóa ngẩng đầu nhìn hai chúng tôi, hơi căng thẳng kéo gấu áo tôi.

    Triệu Tú Lan lườm tôi vài giây, “Được, vậy cô tự lo cho tốt đi.”

    Nói rồi bà ta quay lưng bước đi.

    Đi được vài bước lại quay đầu lại.

    “À phải rồi, dạo này ở nhà có gì bất thường không?”

    Câu nói này làm tôi sởn gai ốc.

    “Không có, mọi thứ đều bình thường.”

    “Thế thì tốt.”

    Triệu Tú Lan đi khuất, tôi đứng tại chỗ, nhìn bóng bà ta biến mất ở ngã tư.

    Bà ta đang dò xét tôi.

    Bà ta muốn mang Đóa Đóa đi, vì Đóa Đóa biết bí mật của Lâm Thịnh.

    Bọn họ sợ Đóa Đóa sẽ tiếp tục kể với tôi.

    Về đến nhà, tôi ngồi cùng Đóa Đóa vẽ tranh.

    Con bé vẽ một bức tranh, trên đó có một cái tủ rất lớn, trong tủ vẽ một người.

    Bên cạnh hình người đó có chú thích hai chữ viết nguệch ngoạc: Bố.

    Tôi nhìn bức tranh đó, trầm ngâm rất lâu.

    “Đóa Đóa, bức tranh này cho mẹ được không?”

    “Vâng ạ.”

    Tôi gấp gọn bức tranh, cất vào túi xách.

    Tám giờ tối, Đóa Đóa đang ngồi ngoài phòng khách đọc truyện tranh.

    Điện thoại của Lâm Thịnh gọi tới.

    “Ninh Ninh, mẹ bảo hôm nay đến đón Đóa Đóa mà em không cho đón à?”

    “Đóa Đóa có bài tập, em tự trông được rồi.”

    “Em cứ để mẹ giúp một tay đi, mẹ cũng có lòng tốt mà.”

    “Bà ấy có lòng tốt gì em rõ lắm.”

    “Em có ý gì?” Giọng Lâm Thịnh lạnh đi một độ.

    “Hôm qua mẹ anh nói với Đóa Đóa, nếu không có em thì anh có thể sống tốt hơn. Anh thấy câu đó có hợp lý không?”

    Đầu dây bên kia im lặng.

    “Mẹ anh không có ý đó…”

    “Thế là ý gì?”

    “Được rồi được rồi, để anh nói lại với mẹ.” Lâm Thịnh đáp qua quýt, rồi chuyển chủ đề.

    “Dạo này ở nhà không có chuyện gì chứ?”

    “Không có.”

    “Cửa nẻo khóa chốt vẫn tốt chứ?”

    “Vẫn tốt, anh hỏi chuyện này làm gì?”

    “Anh hỏi bâng quơ thế thôi, em ở nhà một mình trông con nhớ chú ý an toàn.”

    Câu này thốt ra từ miệng anh ta, nghe thật sự nực cười.

    Trong nhà tôi đang giấu một kẻ, kẻ đó chính là anh.

    Anh bảo tôi chú ý an toàn?

    “Em rất an toàn.” Tôi nói, “Anh cũng thế.”

    Cúp điện thoại, tôi mở ứng dụng camera.

    Từ hai đến ba giờ chiều hôm nay, cửa tủ quần áo đã mở ra một lần.

    Băng ghi hình cho thấy nửa thân trên của một người từ trong tủ thò ra.

    Mặc áo thun xám, tóc ngắn, góc nghiêng.

    Là Lâm Thịnh, không còn nghi ngờ gì nữa.

    Anh ta ra khỏi tủ, đứng dậy vận động gân cốt một chút.

    Sau đó bước đến cửa sổ, hé rèm nhìn ra ngoài một cái.

    Tiếp đến là vào nhà vệ sinh – camera không quay được nhà vệ sinh, nhưng có thể nghe thấy tiếng nước.

    Khoảng mười phút sau, anh ta quay lại trước tủ, kéo ngăn kéo lục lọi đồ đạc.

    Chương 5:

    Rồi lại chui vào trong.

    Đóng cửa tủ lại.

    Toàn bộ quá trình động tác rất thành thục, như thể đã làm hàng trăm lần.

    Tôi lưu đoạn video đó thành ba bản. Một bản trong điện thoại, một bản trên đám mây, một bản gửi cho Hà Vi.

    Hà Vi nhắn lại ngay lập tức: CÁI QUÁI GÌ THẾ NÀY???

    Tôi nhắn lại: Ngày mai gặp rồi nói.

    Sau đó tôi tắt điện thoại.

    Đứng giữa phòng khách, nhìn về phía phòng ngủ chính.

    Bây giờ tôi đã có bằng chứng rồi.

    Nhưng tôi không vội lật bài ngửa.

    Tôi cần biết rốt cuộc anh ta đang âm mưu chuyện gì.

    Trốn trong tủ quần áo suốt sáu mươi ngày, dựng lên màn kịch đi công tác giả, cả ngày giám sát tôi.

    Không thể không có lý do.

    Đằng sau chuyện này chắc chắn còn điều gì đó mà tôi chưa biết.

    Trưa hôm sau, Hà Vi từ tỉnh khác vội vã chạy về.

    Ngồi trong xe tôi, xem xong đoạn video đó, mặt cô ấy xám ngoét.

    “Tô Vãn, chồng cậu bị bệnh à?”

    “Có khi có bệnh thật.”

    “Báo cảnh sát, báo ngay đi.”

    “Báo thế nào? Chồng tớ ở trong chính nhà của tớ?”

    Hà Vi nghẹn họng.

    “Vậy cậu định làm thế nào?”

    “Phải tra xem tại sao anh ta lại làm vậy đã.” Tôi khởi động xe.

    “Tớ đã đến công ty anh ta, bên đó bảo anh ta được điều sang chi nhánh Thượng Hải, nhưng tình trạng văn phòng không giống như chuyển công tác bình thường.”

    “Cậu nghĩ anh ta căn bản không đi Thượng Hải?”

    “Lịch sử quẹt thẻ tín dụng quá giả.” Tôi đưa ảnh chụp màn hình cho cô ấy.

    Hà Vi xem từng mục, càng xem càng thấy không đúng.

    “Cùng một giờ, cùng một số tiền mỗi ngày? Đây là robot quẹt thẻ à.”

    “Nên anh ta vẫn luôn ở nhà. Hoàn toàn không có chuyến công tác nào, cũng không có Thượng Hải nào hết.”

    “Vậy anh ta ở lỳ trong tủ quần áo hai tháng trời? Sống kiểu gì?”

    “Mẹ anh ta định kỳ đến đưa đồ. Đồ ăn trong tủ lạnh cũng hao hụt. Chắc chắn anh ta tranh thủ lúc tớ không có nhà để ra ngoài hoạt động, ăn uống, tắm rửa.”

    “Vậy ban ngày cậu đi làm, anh ta có cả đống thời gian.” Hà Vi càng nghĩ càng thấy sợ.

    “Đợi đến tối cậu về thì anh ta lại chui vào đó?”

    “Đúng thế. Đóa Đóa có lúc nửa đêm tỉnh dậy thấy anh ta ra ngoài uống nước.”

    Hà Vi bụm miệng.

    “Chồng cậu là kẻ biến thái à?”

    “Tớ không biết anh ta là cái loại gì.” Tôi nắm chặt vô lăng, khớp ngón tay lại trắng bệch.

    “Nhưng tớ biết chuyện này không chỉ một mình anh ta có thể làm được. Triệu Tú Lan chắc chắn có nhúng tay vào.”

    “Mẹ chồng cậu?”

    “Dạo này bà ta có biểu hiện bất thường, cứ đòi đón Đóa Đóa đi, còn chặn tớ ở cổng trường mẫu giáo nữa. Vì Đóa Đóa đã kể chuyện này cho tớ, bà ta sợ.”

    Hà Vi im lặng một lúc.

    “Ninh Ninh, cậu có nghĩ đến một khả năng này không?”

    “Cậu nói đi.”

    “Bọn họ đang thu thập điểm yếu của cậu.”

    Tôi quay sang nhìn cô ấy.

    “Cậu thử nghĩ xem, Lâm Thịnh trốn ở nhà, có thể thấy mọi thứ cậu làm. Cậu giặt quần áo bao nhiêu lần, mấy giờ đi ngủ, có ai đến nhà không.”

    “Nếu cậu có bất kỳ hành vi ‘không đứng đắn’ nào, anh ta sẽ có bằng chứng.”

    “Rồi sao nữa?”

    “Rồi ly hôn, giành quyền nuôi con, chia tài sản.” Hà Vi nhấn mạnh từng chữ, “Chẳng phải mẹ chồng cậu luôn chướng mắt cậu sao? Nếu có thể tìm được bằng chứng cậu ngoại tình hoặc bỏ bê con cái…”

    “Tớ không ngoại tình.” Tôi lập tức nói.

    “Tớ biết, nhưng có thể họ đang đợi cậu mắc sai lầm, hoặc tạo cơ hội để cậu mắc sai lầm.”

    Tôi không nói gì.

    Suy đoán của Hà Vi giống như một gáo nước lạnh dội xuống.

    Nếu họ thực sự đang lên kế hoạch ly hôn, đang thu thập bằng chứng bất lợi cho tôi.

    Vậy thì sáu mươi ngày ẩn nấp kia hoàn toàn hợp lý.

    “Tớ phải đi kiểm tra một thứ.” Đột nhiên tôi bẻ lái.

    “Kiểm tra gì?”

    “Xe của Lâm Thịnh.”

    Xe của Lâm Thịnh vẫn đỗ dưới hầm để xe của khu chung cư, anh ta nói đã đỗ sẵn trước khi đi công tác.

    Tôi có chìa khóa dự phòng.

    Hầm xe ánh sáng mờ ảo, chiếc Volkswagen Passat màu đen của Lâm Thịnh đỗ đúng chỗ cố định, thân xe phủ một lớp bụi.

    Mở cửa xe, bên trong sạch sẽ đến mức không bình thường.

    Trước đây xe của Lâm Thịnh lúc nào cũng vứt đồ lung tung, chai nước khoáng, khăn giấy, dây sạc rải rác khắp nơi.

    Bây giờ không có gì cả, giống như đã bị ai đó dọn dẹp.

    Tôi mở hộp đựng găng tay.

    Bên trong có một phong bì giấy xi măng.

    Tôi lấy ra, mở xem.

    Là một xấp tài liệu in.

    Dòng tiêu đề ở trang đầu tiên làm máu tôi dồn hết lên não.

    《Thỏa thuận ly hôn (Bản thảo)》.

    Ngày ghi là 27 tháng 2 năm nay.

    Lâm Thịnh “đi công tác” vào ngày 1 tháng 3.

    Nghĩa là, anh ta đã soạn xong thỏa thuận ly hôn từ hai ngày trước khi rời đi.

    Tôi lướt nhanh nội dung.

    Nhà cửa thuộc về nhà trai.

    Quyền nuôi con gái thuộc về nhà trai.

    Nhà gái nhận được 15 vạn tệ tiền đền bù.

    15 vạn.

    Căn nhà này trả trước 50 vạn, trong đó 30 vạn là tiền của bố mẹ tôi. Tiền trả góp hàng tháng hai người cùng gánh suốt năm năm, tôi chịu 60%.

    Anh ta muốn dùng 15 vạn để đuổi tôi đi?

    Trong phong bì còn một tờ giấy viết tay, chữ của Lâm Thịnh.

    Trên đó liệt kê một danh sách –

    “1. Cố định bằng chứng: Nhật ký ra ngoài ban đêm/Thời gian không có nhà/Các mối quan hệ xã hội.

    Việc sinh hoạt của Đóa Đóa do mẹ tiếp quản, tạo thành thói quen.
    Xác nhận sao kê ngân hàng, thay đổi tên sổ đỏ.
    Liên hệ luật sư Lưu, chuẩn bị hồ sơ khởi kiện.
    Giai đoạn ba: Lật bài ngửa.”
    Tôi đọc từng dòng một.

    Mỗi một dòng đều như một nhát dao.

    Anh ta thực sự đang lên kế hoạch ly hôn.

    Anh ta trốn trong tủ quần áo, không phải là phát điên, không phải là trò chơi.

    Là đang thực thi kế hoạch.

    Triệu Tú Lan thường xuyên đến đón Đóa Đóa – là điều số 2, để Đóa Đóa quen với việc sống cùng bà nội.

    Tạo hiện trường giả đi Thượng Hải công tác – là để mọi người tưởng anh ta ở xa, thực chất là ngấm ngầm thu thập bằng chứng.

    Những câu hỏi han tôi dạo này có đi đâu không, có ai đến không – là điều số 1, ghi chép lại hành tung và quan hệ của tôi.

    Chương 6-

    Anh ta muốn chứng minh tôi là một người vợ, một người mẹ không đủ tư cách.

    Sau đó lấy đi toàn bộ nhà cửa và con cái.

    “Suỵt–” Hà Vi đọc xong tờ danh sách đó, hít một ngụm khí lạnh.

    “Tô Vãn, chồng cậu không phải biến thái, mà là rắn độc.”

    Tôi không nói gì, tiếp tục lật tìm.

    Dưới cùng của phong bì còn một tấm danh thiếp.

    Luật sư Lưu Kiến Quốc. Văn phòng luật sư nào đó, chuyên kiện tụng hôn nhân.

    Mặt sau viết một dòng chữ bằng bút chì: Mẹ giới thiệu, tỷ lệ thắng cao, phí tính riêng.

    Luật sư do Triệu Tú Lan giới thiệu.

    Tôi chụp lại toàn bộ, rồi đặt mọi thứ về chỗ cũ.

    Đóng hộp đựng găng tay, đóng cửa xe.

    Đứng trong hầm xe, đột nhiên tôi thấy trời đất quay cuồng.

    Bảy năm.

    Từ lúc yêu đến lúc cưới đến lúc sinh Đóa Đóa, bảy năm.

    Tôi từng nghĩ anh ta chỉ là lạnh nhạt, chỉ là thiếu lãng mạn, chỉ là bị ảnh hưởng từ mẹ anh ta.

    Tôi luôn tìm cớ để bao biện cho anh ta.

    Hóa ra từ đầu đến cuối, trong cuộc hôn nhân này tôi chỉ là một con rối bị dắt mũi.

    Hà Vi ôm lấy tôi từ phía sau.

    “Ninh Ninh, đừng nhịn nữa, khóc ra đi.”

    Tôi không khóc.

    Mắt khô rốc đến phát đau.

    “Không khóc.” Tôi nói.

    “Khóc không giải quyết được gì, anh ta muốn chơi theo kế hoạch, tớ sẽ chơi cùng anh ta.”

    “Điều số 5 trong thỏa thuận ly hôn của anh ta viết gì?”

    “Lật bài ngửa.”

    “Anh ta vẫn chưa đến điều số 5 đúng không?”

    “Nhìn tình hình thì chưa, vẫn đang ở giai đoạn một.”

    “Vậy thì tốt, trước khi anh ta lật bài, tớ sẽ chuẩn bị xong mọi thứ.”

    “Anh ta muốn tớ ra đi tay trắng?”

    “Nằm mơ đi.”

    Ra khỏi hầm xe, ánh nắng có chút chói mắt.

    Tôi nheo mắt nhìn lên bầu trời.

    “Tiếp theo sẽ làm ba việc.” Tôi nói với Hà Vi.

    “Một, tìm luật sư. Không tìm tay luật sư kia của anh ta, tìm người giỏi hơn.”

    “Hai, điều tra xem anh ta thực sự được công ty điều đi Thượng Hải, hay là đã bị sa thải rồi.”

    “Ba, điều tra xem anh ta có người phụ nữ khác không.”

    Hà Vi ngớ người.

    “Cậu nghĩ anh ta ngoại tình?”

    “Anh ta muốn ly hôn với tớ, không thể chỉ vì mẹ anh ta không thích tớ. Thế thì không đáng. Trừ khi bên ngoài đã có người khác.”

    Tôi lấy điện thoại ra, tìm một số liên lạc.

    Chị Trương, vợ của thầy Lưu hồi đại học. Em trai của chị Trương làm thám tử tư.

    Trước đây tôi cứ nghĩ mình sẽ không bao giờ dùng đến mối quan hệ này.

    Bây giờ mới thấy đáng giá.

    Gọi điện qua, tôi nói ngắn gọn yêu cầu.

    Bên kia rất chuyên nghiệp: Ba ngày có kết quả, phí 5.000 tệ.

    “Được.”

    Hà Vi đứng cạnh nói nhỏ: “Để tớ trả khoản này cho.”

    “Không cần, tớ có tiền tiết kiệm.”

    “Cậu… có bao nhiêu?”

    Tôi nhìn cô ấy, không trả lời.

    Điều mà Hà Vi không biết là, những năm qua tôi vẫn luôn lén lút tiết kiệm tiền. Tiếng là lương tháng 8.000 tệ, nhưng thời gian rảnh tôi làm vẽ minh họa và thiết kế đồ họa tự do. Khoản thu nhập này tôi để riêng vào một thẻ, cả Lâm Thịnh và Triệu Tú Lan đều không biết.

    Trong thẻ có 23 vạn tệ.

    Cộng với quỹ nhà ở và một số khoản đầu tư, tổng cộng khoảng 30 vạn.

    Không tính là nhiều, nhưng đủ để cho tôi sự tự tin.

    Tối hôm đó, tôi không về phòng ngủ chính ngủ.

    Tiếp tục chen chúc trong phòng nhỏ với Đóa Đóa.

    Khóa chặt cửa, tôi nhìn màn hình camera.

    1 giờ 17 phút sáng, cửa tủ mở.

    Lâm Thịnh bước hẳn ra ngoài.

    Anh ta mặc áo phông trắng và quần thể thao, tóc hơi dài, gầy đi một vòng so với hai tháng trước.

    Trong màn hình mờ tối, anh ta đứng giữa phòng vươn vai vận động tay chân.

    Sau đó bước ra khỏi phòng ngủ chính.

    Tim tôi thót lên.

    Tôi mở một góc máy khác – buổi chiều tôi cũng lắp một camera ngoài phòng khách, giấu trong bình hoa giả trên kệ tivi.

    Trên màn hình, Lâm Thịnh đi vào bếp.

    Mở tủ lạnh, lấy một hộp sữa, bóc ra uống vài ngụm.

    Lại lấy thêm hai lát bánh mì.

    Sau đó anh ta đi ra phòng khách, ngồi xuống sofa.

    Móc ra một chiếc điện thoại.

    Không phải chiếc anh ta vẫn dùng hàng ngày, là một chiếc khác, màu vàng hồng.

    Kiểu dáng của nữ.

    Anh ta mở khóa rất thành thục, xem vài dòng tin nhắn.

    Khóe miệng hơi cong lên.

    Chương 7:

    Sau đó anh ta làm một việc khiến tôi càng thấy ghê tởm hơn.

    Anh ta bước đến cửa phòng nhỏ.

    Chính là căn phòng tôi và Đóa Đóa đang ngủ.

    Áp tai vào cửa nghe ngóng vài giây.

    Rồi quay người đi vào nhà vệ sinh.

    Mười phút sau, anh ta quay lại phòng ngủ chính, chui vào tủ.

    Cửa tủ đóng lại.

    Mọi thứ trở lại yên tĩnh.

    Tôi nhìn thời gian trên màn hình.

    Từ 1:17 đến 1:42 sáng.

    Hai mươi lăm phút.

    Anh ta hoạt động trong nhà tôi suốt hai mươi lăm phút như một bóng ma.

    Còn tôi và con gái thì ngủ chỉ cách đó một cánh cửa.

    Tôi lưu lại toàn bộ video đêm nay.

    Sau đó gửi cho Hà Vi bốn chữ: Có người phụ nữ khác.

    Hà Vi nhắn lại một chữ: Khốn nạn.

    Sáng hôm sau, tôi đi gặp luật sư.

    Không phải luật sư bình thường, là luật sư Tiêu Bình do chị Trương giới thiệu.

    Chuyên đánh án ly hôn, tỷ lệ thắng nằm trong top ba của thành phố.

    Văn phòng của luật sư Tiêu nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà trung tâm thành phố, khu vực tiếp khách được bài trí như một câu lạc bộ cao cấp.

    Bản thân anh ta trạc tứ tuần, đeo kính gọng vàng, nói chuyện không nhanh không chậm, nhưng câu nào cũng sắc bén như dao mổ.

    Tôi bày toàn bộ bằng chứng ra trước mặt anh ta.

    Video camera, ảnh chụp sao kê tiêu dùng, ảnh chụp bản thảo thỏa thuận ly hôn, bảng so sánh hóa đơn điện nước.

    Luật sư Tiêu xem từng thứ một, ánh mắt sau tròng kính ngày càng sáng lên.

    “Cô Tô, cô bắt đầu nghi ngờ từ khi nào?”

    “Sáu ngày trước.”

    “Sáu ngày mà đã chuẩn bị được nhiều thứ thế này?” Anh ta gật đầu, “Cô bình tĩnh hơn hầu hết thân chủ của tôi đấy.”

    “Tôi không có thời gian để hoang mang.”

    “Nói về yêu cầu của cô đi.”

    “Con gái thuộc về tôi, nhà thuộc về tôi, anh ta ra đi tay trắng.”

    Luật sư Tiêu mỉm cười.

    “Trong bản thỏa thuận của chồng cô viết ngược lại đấy.”

    “Nên tôi mới cần anh lật ngược nó lại.”

    “Được.” Luật sư Tiêu giơ ba ngón tay lên.

    “Thứ nhất, đoạn video anh ta trốn trong nhà là bằng chứng cốt lõi. Nó chứng minh anh ta lừa dối dài hạn, xâm phạm quyền được biết và quyền riêng tư của cô, đồng thời chứng minh chuyện đi công tác là giả mạo.”

    “Thứ hai, bản thảo thỏa thuận ly hôn đó cho thấy tính toán có dự mưu. Kết hợp với việc mẹ chồng cô muốn đón đứa trẻ đi, có thể cấu thành hành vi thông đồng giành quyền nuôi con.”

    “Thứ ba, cũng là quan  trọng nhất – nếu chứng minh được anh ta ngoại tình, thì cô sẽ chiếm ưu thế tuyệt đối trong việc phân chia tài sản và quyền nuôi con.”

    “Cái điện thoại màu vàng hồng kia có đủ không?”

    “Chỉ nhìn video thì không thấy rõ nội dung, cần bằng chứng trực tiếp hơn.” Luật sư Tiêu tựa lưng vào ghế.

    “Tin nhắn, lịch sử thuê phòng, sao kê chuyển khoản, bất kỳ cái nào cũng được.”

    “Tôi đã nhờ người đi điều tra rồi.”

    “Rất tốt.”

    “Ngoài ra,” tôi ngập ngừng một chút, “tôi muốn xác nhận một chuyện. Rốt cuộc anh ta thực sự được công ty cử đi Thượng Hải, hay là đã bị sa thải rồi.”

    “Cô nghi ngờ anh ta thất nghiệp?”

    “Văn phòng của anh ta hai tháng không ai ngó ngàng, cây cối chết khô hết rồi. Chuyển công tác bình thường sẽ không như thế.”

    “Nếu thực tế anh ta đã thất nghiệp thì càng có lợi. Điều đó cho thấy anh ta giấu giếm biến cố lớn của gia đình trong thời gian dài, nền tảng kinh tế lại không ổn định, tranh quyền nuôi con sẽ càng yếu thế.”

    Vừa ra khỏi văn phòng luật sư, tôi nhận được tin nhắn của công ty thám tử.

    “Lâm Thịnh, 33 tuổi. Giám đốc dự án bộ phận dữ liệu công ty công nghệ Thịnh Viễn. Bị công ty sa thải vào ngày 28 tháng 2 năm nay, lý do là vi phạm nghiêm trọng quy chế tài chính của công ty, bị tình nghi biển thủ quỹ dự án. Công ty không báo cảnh sát mà xử lý nội bộ. Hai bên đã ký thỏa thuận bảo mật.”

    “Từ ngày 1 tháng 3, công ty Thịnh Viễn thông báo ra bên ngoài là ‘chuyển sang chi nhánh Thượng Hải’, do tổng giám đốc công ty là ông Triệu chỉ thị, không rõ nguyên nhân.”

    Đọc xong tin nhắn, tôi đứng sững lại nửa phút.

    Bị sa thải.

    Vì tội biển thủ công quỹ.

    Không phải đi công tác, không phải chuyển bộ phận.

    Là bị đuổi việc.

    Sau đó anh ta bịa ra lời nói dối đi Thượng Hải, lừa dối tất cả mọi người, kể cả tôi.

    Công ty bao che cho anh ta, vì sếp Triệu có quan hệ cá nhân với anh ta.

    Điều này đã giải thích được rất nhiều chuyện.

    Tại sao anh ta phải trốn trong nhà – vì anh ta không có nơi nào để đi. Không có việc làm, không thể ra khỏi cửa, ra ngoài sẽ bị lộ.

    Tại sao anh ta phải làm giả hóa đơn tiêu dùng – vì phải duy trì màn kịch đi công tác.

    Tại sao Triệu Tú Lan lại thường xuyên đến nhà – vì bà ta biết con trai mất việc, cần đến để tiếp tế lương thực.

    Chương 8:

    Tại sao họ lại lên kế hoạch ly hôn – vì giấy không gói được lửa, thà ra tay trước, lấy đi những gì cần lấy rồi chuồn.

    Mọi thứ đều xâu chuỗi lại với nhau.

    Nhưng còn một thắc mắc.

    Cái điện thoại màu vàng hồng đó.

    Lúc dùng cái điện thoại đó, anh ta đã cười.

    Cái vẻ mặt đó lâu lắm rồi tôi không thấy trên gương mặt anh ta.

    Tin nhắn thứ hai của công ty thám tử đến vào buổi chiều.

    “Dưới tên Lâm Thịnh có mở một thẻ phụ vào tháng 1 năm nay. Chủ thẻ chính: Trần Dao, 27 tuổi, giám đốc kinh doanh của một công ty môi giới bất động sản.”

    “Hai người liên lạc thường xuyên từ tháng 9 năm ngoái. Không thể lấy được lịch sử WeChat, nhưng nhật ký cuộc gọi cho thấy: từ tháng 9 năm ngoái đến nay, hai bên gọi cho nhau 672 lần. Bắt đầu từ tháng 2 năm nay, lượng điện nước tiêu thụ tại một căn hộ đứng tên Trần Dao phù hợp với mức người sinh sống bình thường.”

    “Đính kèm: Trần Dao là con gái của chị họ Triệu Tú Lan.”

    Đọc đến dòng cuối cùng, tôi suýt ném nát điện thoại.

    Trần Dao là cháu của Triệu Tú Lan.

    Triệu Tú Lan đã biết chuyện này ngay từ đầu.

    Thậm chí – mối quan hệ này chính là do bà ta mai mối.

    Chín tháng.

    Chồng tôi và người đàn bà do mẹ chồng giới thiệu đã dan díu với nhau suốt chín tháng.

    672 cuộc gọi.

     Tôi nhẩm lại, trong chín tháng qua, số lần Lâm Thịnh gọi điện cho tôi cộng lại chưa tới một trăm cuộc.

    Hà Vi khi nhìn thấy những thông tin này đã im lặng rất lâu.

    Sau đó cô ấy nói một câu.

    “Tô Vãn, cậu đừng về nhà một mình.”

    “Tớ không về thì đi đâu?”

    “Mẹ chồng và chồng cậu chẳng phải dạng vừa đâu, nhỡ cậu về không kiềm chế được cảm xúc rồi cãi nhau với họ…”

    “Tớ sẽ không cãi nhau.”

    “Sao cậu biết?”

    “Bởi vì chưa đến lúc phải lật bài.”

    Tôi bình tĩnh đến mức chính mình cũng thấy sợ.

    Có lẽ sự phẫn nộ đã đạt đến đỉnh điểm, nên đâm ra lại không còn cảm giác gì nữa.

    Giống như phần da bị thiêu rụi, đến cảm giác đau cũng mất đi.

    “Luật sư Tiêu nói, cần bằng chứng trực tiếp hơn để chứng minh anh ta ngoại tình. Nhật ký cuộc gọi và thẻ phụ chưa đủ.”

    “Thế phải làm sao?”

    “Đợi. Tối nào anh ta cũng chui ra dùng cái điện thoại đó. Chỉ cần tớ tìm được chỗ giấu điện thoại, là có nhật ký trò chuyện.”

    “Cậu định chui vào tủ tìm à?”

    “Không phải bây giờ. Đợi thời cơ.”

    Tối về nhà, tôi vẫn cư xử như thường.

    Nấu cơm, cho Đóa Đóa ăn, tắm cho con, kể chuyện.

    Đợi con ngủ say, tôi ngồi ngoài phòng khách, mở chiếc laptop mà hai tháng trước Lâm Thịnh để lại.

    Anh ta để ở phòng làm việc trước khi “đi công tác”, bảo là máy tính cũ không dùng nữa.

    Khởi động máy, vào hệ thống.

    Tôi thử mật khẩu ba lần: sinh nhật Đóa Đóa, ngày kỷ niệm ngày cưới, sáu số cuối CMND của anh ta.

    Lần thứ ba thì đúng.

    Màn hình desktop rất sạch, chỉ có vài thư mục.

    “Công việc”, “Ảnh”, “Khác”.

    Tôi mở mục “Khác” trước.

     Trong đó có một file nén cài mật khẩu, tên là “Backup”.

    Tôi đoán thử vài cái mật khẩu đều không đúng.

    Thôi bỏ qua, xem cái khác trước.

    Tôi mở lịch sử duyệt web.

    Đa phần đã bị xóa, nhưng trong bộ nhớ đệm vẫn còn sót lại một chút.

    Tôi nhìn thấy những từ khóa anh ta tìm kiếm vào hồi tháng Hai –

    “Làm thế nào để giành quyền nuôi con”, “Cách lấy bằng chứng vợ ngoại tình”, “Tỷ lệ chia tài sản ly hôn”, “Chuyển nhượng nhà đơn phương”, “Bác sĩ tâm lý giám định tình trạng tâm thần”.

    Dòng cuối cùng khiến tôi khựng lại.

    Giám định tình trạng tâm thần.

    Anh ta từng tìm kiếm cái này.

    Tại sao?

    Tôi tiếp tục lục tìm.

    Trong trang web lưu ở bộ nhớ đệm, tôi tìm thấy phần sót lại của một bài đăng trên diễn đàn –

    “Nếu chứng minh được vợ/chồng có vấn đề về tâm thần, quyền nuôi con gần như 100% thuộc về người còn lại. Cần ít nhất hai báo cáo giám định từ bác sĩ tâm thần…”

    Tôi gập máy tính lại.

    Những ngón tay lạnh buốt.

    Anh ta không chỉ muốn ly hôn.

    Không chỉ muốn lừa lấy nhà và con.

    Chương 9

    Anh ta còn muốn người khác tưởng tôi bị bệnh tâm thần.

    Đó là lý do anh ta trốn trong tủ.

    Nếu tôi phát hiện ra, đi nói với người khác “chồng tôi trốn trong tủ quần áo” –

    Người bình thường ai mà tin?

    Mọi người sẽ nghĩ tôi phát điên rồi.

    Lúc đó đưa ra tờ giám định tâm thần…

    Thái dương tôi giật bần bật.

    Kế hoạch này thâm độc hơn tôi tưởng tượng.

    Không chỉ đơn giản là ly hôn cướp tài sản.

    Là muốn triệt để hủy hoại tôi.

    Làm tôi mất con, mất nhà, mất danh dự, thậm chí mất luôn cả chứng minh mình là người có suy nghĩ bình thường.

    Và kẻ thao túng lại chính là chồng và mẹ chồng tôi.

    Người mà tôi đã chung sống dưới một mái nhà suốt bảy năm trời.

    Đêm đó tôi không ngủ, ngồi xem camera giám sát suốt đêm.

    Hai giờ sáng, Lâm Thịnh chuẩn bị chui ra.

    Lần này anh ta không chỉ ăn uống.

    Anh ta đi đến cửa phòng làm việc, thử vặn tay nắm.

    Cửa khóa – do tôi cố tình khóa lại từ tối.

    Anh ta đứng trước cửa năm giây, rồi quay người bỏ đi.

    Đi ra phòng khách.

    Từ dưới nệm sofa móc ra một chiếc điện thoại.

    Chính là chiếc màu vàng hồng đó.

    Hóa ra anh ta giấu dưới nệm sofa.

    Anh ta ngồi xuống, cúi đầu gõ chữ, gõ ròng rã suốt bảy phút.

    Giữa chừng còn cười hai lần.

    Rồi anh ta nhét điện thoại vào chỗ cũ, chui lại vào tủ.

     Tôi đợi thêm hai mươi phút, chắc chắn anh ta sẽ không ra nữa.

    Tôi rón rén bước ra phòng khách.

    Chỗ nệm sofa, cái thứ hai từ trái sang.

    Tôi thò tay vào, chạm được chiếc điện thoại.

    Lấy ra, tim đập nhanh đến chóng mặt.

    Màn hình sáng lên, yêu cầu vân tay.

    Thử nhận diện khuôn mặt – tất nhiên là không được.

    Nhập mật khẩu – ngày sinh Đóa Đóa.

    Ngày sinh Trần Dao? Tôi không biết.

    Tôi nhìn hình nền khóa màn hình.

    Là ảnh selfie của một người phụ nữ, tóc dài, cười rất ngọt ngào.

    Trần Dao.

    Hình nền điện thoại của chồng tôi lại là một người đàn bà khác.

    Tôi không có thời gian để đau buồn.

    Tắt màn hình khóa, đặt điện thoại về chỗ cũ.

    Rồi quay lại phòng nhỏ.

    Dùng điện thoại của mình nhắn một tin cho công ty thám tử.

    “Tôi cần ngày sinh của Trần Dao.”

    Ba phút sau có tin nhắn trả lời: “Ngày 17 tháng 6.”

    Tôi đợi đến tối hôm sau, cùng một thời gian, cùng một cách thức.

    2 giờ 15 sáng, Lâm Thịnh chui ra hoạt động, lượn một vòng rồi chui vào lại.

    Tôi đợi nửa tiếng.

    Móc chiếc điện thoại đó ra.

    Nhập mật khẩu 0617.

    Mở khóa thành công.

    WeChat nằm ở vị trí đầu tiên.

    Cuộc trò chuyện được ghim lên đầu: “Anh Thịnh”.

    Tôi hít sâu một hơi, bấm mở.

    Lịch sử trò chuyện kéo dài từ tháng 9 năm ngoái đến tận hôm nay.

    Tin nhắn gần đây nhất là gửi hai tiếng trước –

    Trần Dao: Hôm nay anh bận à?

    Lâm Thịnh: Cũng tàm tạm, tối muộn mới ra được. Cô ta ngủ thì anh mới an toàn.

    Trần Dao: Bao giờ thì kết thúc chuyện này đây, em không muốn đợi nữa.

    Lâm Thịnh: Sắp rồi, luật sư bảo bằng chứng hòm hòm rồi, một hai tuần nữa là lật bài ngửa.

    Trần Dao: Thế còn căn nhà?

    Lâm Thịnh: Yên tâm, mẹ nhờ người lo vụ sổ đỏ rồi, chỉ cần phán quyết ly hôn có hiệu lực là sang tên ngay.

    Trần Dao: Thế còn đứa bé?

    Lâm Thịnh: Quyền nuôi con chắc chắn là của anh, cô ta lương tháng có tám nghìn, nuôi kiểu gì? Với lại mẹ đã liên hệ hai bác sĩ rồi, đến lúc đó cứ bảo tinh thần cô ta không ổn định.

    Trần Dao: Anh thông minh quá đi [Hôn hôn]

    Lâm Thịnh: Đều là chủ ý của mẹ, anh chỉ phụ trách thực thi thôi. Đợi ly hôn xong, chúng mình có thể đường hoàng ở bên nhau rồi.

    Tôi vuốt ngược lên từng tin nhắn.

    Càng đọc càng thấy lạnh người.

    Tin nhắn hồi tháng Mười Một.

    Trần Dao: Chị dâu là người thế nào?

    Lâm Thịnh: Tạm thôi, chỉ là quá nhạt nhẽo. Em thú vị hơn nhiều.

    Trần Dao: Thế sao anh vẫn sống chung?

    Lâm Thịnh: Tạm bợ thôi, vả lại tiền trả trước mua nhà nhà cô ta chịu phần lớn, anh không thể ly hôn bây giờ được.

    Trần Dao: Thế thì đợi lấy được nhà rồi tính [Cười trộm]

    “Chuyện đó không liên quan gì đến cháu nữa.”

    “Mợ biết. Chỉ là muốn báo cho cháu một tiếng thôi.” Bà mợ thở dài.

    “Hai hôm trước nó đến tìm mợ vay tiền, mợ không cho. Đàn ông đàn ang sức dài vai rộng mà làm đến nông nỗi này, thì đừng trách ai.”

    “Còn mẹ nó nữa, hết hạn án treo, cả người già đi chục tuổi. Trước đây ở cái hội của mợ, bà ấy lẻm mép lắm cơ mà, bây giờ ai thấy cũng né.”

    “Chuyện bỏ thuốc đồn ầm lên mà – hạ độc con dâu và cháu gái ruột, ai nghe xong mà chẳng sợ? Người không biết còn tưởng là đang xem phim truyền hình.”

     Tôi không nói gì.

    Tỏi

    “Tô Vãn, cháu làm đúng lắm.” Mợ vỗ vỗ tay tôi.

    “Ngày trước cháu gả vào, mợ đã nhìn ra rồi, Tú Lan có coi cháu ra con người đâu. Cháu nhịn được bảy năm là quá đủ rồi.”

    Đóa Đóa nhảy nhót chạy ra, nhào vào lòng tôi.

    “Mẹ ơi! Hôm nay con vẽ một bức tranh, cô giáo bảo sẽ dán lên tường đấy!”

    “Tranh gì thế con?”

    “Con vẽ nhà mới của mẹ con mình! Có ban công rộng ơi là rộng, còn có Pudding nữa.”

    Pudding là chú mèo nhà chúng tôi mới nuôi.

    “Về nhà mẹ làm đồ ăn ngon cho con nhé.”

    “Vâng ạ!”

    Tôi ôm con đi về phía xe.

    Đi ngang qua bảng thông báo trước cổng trường, trên đó dán một hàng tranh của các bạn nhỏ.

    Chủ đề là “Gia đình em”.

    Bức tranh của Đóa Đóa nằm ở tận cùng bên phải.

     Trong tranh có một ngôi nhà lớn, hai người đang nắm tay nhau đứng trước cửa.

    Một người lớn, một người nhỏ.

    Trống & Nhạc gõ

    Bên cạnh là bốn chữ viết nguệch ngoạc –

    “Mẹ và con”.

    Không có bố, không có tủ quần áo.

    Chỉ có hai mẹ con tôi, đứng dưới ánh mặt trời.

    Thế là quá tuyệt rồi.

    Ba năm sau.

    Doanh thu hàng năm của studio thiết kế Tô Vãn vượt mức 12 triệu tệ.

    Đội ngũ từ một người mở rộng lên mười bốn người.

    Khách hàng được phục vụ lên tới mười bảy thương hiệu.

    Một tạp chí trong ngành đã làm một bài phỏng vấn chuyên đề, tiêu đề là – “Từ mẹ bỉm sữa toàn thời gian đến Nhà thiết kế của năm”.

    Chỉ có một câu hỏi trong buổi phỏng vấn làm tôi khựng lại.

    “Cô Tô, điều gì đã khiến cô quyết định bắt đầu lại từ đầu?”

    Tôi suy nghĩ một lát.

    “Đã từng có người nhốt tôi vào một không gian rất nhỏ. Không phải không gian vật lý, mà là không gian tâm lý. Cho đến một ngày tôi phát hiện ra cánh cửa đó chưa từng bị khóa – chỉ là tự tôi cứ ngỡ mình không thể thoát ra mà thôi.”

    Kết thúc buổi phỏng vấn, tôi đến trường đón Đóa Đóa.

    Con bé đã tám tuổi, buộc tóc đuôi ngựa, chạy đến nhanh như một cơn gió.

    “Mẹ, hôm nay toán con được 100 điểm!”

    “Giỏi quá, thưởng cho con đi ăn lẩu.”

    “Thật không ạ? Thế con muốn gọi chả tôm!”

    Tôi nắm tay con bé, bước đi trong ánh hoàng hôn.

    Điện thoại vang lên một tiếng bíp.

    Là một tin nhắn từ số lạ.

    “Tô Vãn, anh là Lâm Thịnh. Nghe nói giờ em sống rất tốt, chúc mừng em. Anh chỉ muốn nói một câu, xin lỗi. Nếu như thời gian có thể quay lại–”

    Tôi nhìn tin nhắn đúng hai giây.

    Sau đó xóa đi.

    Đóa Đóa ngẩng đầu nhìn tôi.

    “Mẹ, ai nhắn thế ạ?”

    “Tin nhắn rác thôi.”

    “Vâng.”

    “Đi thôi, ăn lẩu nào.”

    “Vâng ạ!”

    Hoàng hôn kéo dài bóng của hai mẹ con tôi.

    Một lớn một nhỏ, rẽ qua góc phố rồi khuất dần.

    Hết.

    :

  • Tôi và tình nhân dây dưa đã hai mươi năm, vợ tôi chưa từng cãi nhau một lần, thậm chí trước mặt tôi còn giả vờ như không biết gì cả.

    Tôi và tình nhân dây dưa đã hai mươi năm, vợ tôi chưa từng cãi nhau một lần, thậm chí trước mặt tôi còn giả vờ như không biết gì cả.

    Tôi và tình nhân dây dưa đã hai mươi năm, vợ tôi chưa từng cãi nhau một lần, thậm chí trước mặt tôi còn giả vờ như không biết gì cả.

    Tôi từng nghĩ cô ấy thật sự ngốc, hoặc đã cam chịu số phận từ lâu rồi.

    Cho đến hôm đó, con trai của tình nhân tham gia thẩm  tra chính trị để xét tuyển công chức, mọi sự mới vỡ lở.

    Đêm trước ngày thẩm tra, vợ tôi ngồi đối diện tôi, nâng tách  trà lên, khẽ nói một câu:

    “Nghe nói vị bí thư ủy ban kỷ luật mới có tài tra sổ  sách lắm đấy.”

    Tôi lập tức sững người.

    Tôi  Phương Nhã dây dưa đã hai mươi năm.

    Cô ấy như một đoá hướng dương rực rỡ, mãi mãi hướng về phía tôi – mặt trời của cô ấy.

    Còn vợ tôi, Từ Tĩnh, là một cây trầu bà.

    Trầm lặng, kiên cường, không cần quá nhiều ánh sáng, vẫn có thể tự sống rất tốt.

    Hai mươi năm nay, Từ Tĩnh chưa từng cãi nhau với tôi một lần.

    Ngay cả khi tôi thỉnh thoảng về muộn, trên người còn vương mùi nước hoa của Phương Nhã,  ấy cũng chỉ lặng lẽ nhận lấy áo khoác của tôi, treo lên cẩn thận.

    Ngày hôm sau, chiếc áo đã được giặt sạch, ủi phẳng, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.

    Tôi từng nghĩ  ấy thật sự ngốc.

    Hoặc là, đã cam chịu số phận từ lâu.

    Dù sao thì, cuộc hôn nhân của chúng tôi bắt đầu từ một cuộc hôn nhân môn đăng hộ đối, chẳng  bao nhiêu tình cảm.

    Tôi cho cô ấy cuộc sống vật chất đủ đầy, cô ấy cho tôi một hậu phương ổn định, ngăn nắp.

    Cứ như vậy, dường như là một cuộc giao dịch công bằng.

    Bạn bè xung quanh đều ghen tị với tôi.

    Nói rằng tôi biết cách quản vợ, trong nhà thì cờ đỏ không ngã, ngoài đường thì cờ màu bay phấp phới.

    Tôi chỉ cười không đáp, trong lòng lại  chút tự đắc.

    Tôi thấy mình như một vị tướng thao lược, hoàn hảo cân bằng được hai toà thành.

    Một tòa là của Từ Tĩnh – yên tĩnh, ổn định, thậm chí hơi buồn tẻ.

    Một tòa là của Phương Nhã – rực rỡ, sống động, đầy mùi khói lửa của cuộc sống.

    Phương Nhã sinh cho tôi một cậu con trai – Chu Hạo.

    Đó là điểm yếu trong lòng tôi, cũng là sự bù đắp cho hai mươi năm áy náy đối với cô ấy.

    Tôi không thể cho họ danh phận, chỉ có thể dùng tiền bạc và tương lai để dọn đường cho con trai.

    Chu Hạo rất có chí, năm nay đậu kỳ thi công chức cấp tỉnh.

    Thi viết đứng đầu, phỏng vấn cũng đứng đầu, một đường vượt qua các vòng sát hạch.

    Chỉ còn một cửa ải cuối cùng – thẩm tra chính trị.

    Chỉ cần qua được cửa này, cuộc đời Chu Hạo sẽ bước lên đại lộ thênh thang.

    Phương Nhã  vậy mà mấy ngày liền không ngủ được vì xúc động.

    Cô ấy ôm lấy tay tôi, mắt rưng rưng.

    “Khởi Minh, con chúng ta cuối cùng cũng có tiền đồ rồi.”

    “Đợi nó vào được đơn vị, ổn định rồi, chúng ta cũng coi như đã vượt qua được gian nan.”

    Tôi vỗ lưng  ấy, trong lòng tràn đầy hào khí.

    “Yên tâm, bên thẩm tra anh đã lo xong cả rồi.”

    “Lão Lý là anh em bao năm của anh, ông ấy nói chỉ là hình thức thôi.”

    “Chắc chắn sẽ không  vấn đề gì.”

    Phương Nhã bật cười qua nước mắt, hôn nhẹ lên  tôi.

    “Khởi Minh, anh thật tốt.”

    “Cả đời này, em  Hạo Hạo đều trông cậy vào anh.”

    Tối hôm đó, tôi về đến nhà.

    Từ Tĩnh đang đeo kính lão, ngồi dưới ánh đèn phòng khách cắt bỏ lá úa của chậu lan.

    Động tác của  ấy chậm rãi, rất chăm chú, như thể chậu hoa ấy là cả thế giới của cô.

    Trong phòng khách chỉ nghe thấy tiếng kéo “cạch cạch” khe khẽ.

    Tôi nhìn bóng lưng cô, trong tóc đã lấm tấm vài sợi bạc, dáng người cũng hơi phát tướng.

    Bỗng nhiên trong lòng dâng lên một cảm giác ưu việt khó tả, xen lẫn chút thương hại mơ hồ đến mức  thể bỏ qua.

     ấy cứ thế trông giữ một căn nhà trống rỗng,

    trông giữ một người chồng từ lâu đã không còn tâm trí,

    trông giữ một cuộc hôn nhân chỉ còn trên danh nghĩa.

    Ngày qua ngày, năm này qua năm khác.

    Chắc là  ấy đã quen rồi, hoặc có lẽ, đã tê dại rồi.

    Tôi thay dép, đi đến bên cô ấy.

    “Chưa ngủ à?”

     ấy không ngẩng đầu, chỉ nhẹ nhàng “Ừ” một tiếng.

    “Đang chăm hoa.”

    “Ngủ sớm đi.”

    Tôi quay người chuẩn bị lên lầu, sau lưng vang lên giọng nói bình thản như mặt hồ:

    “Ngày mai, trời sẽ thay đổi.”

    “Hoa ngoài ban công nên đem vào.”

    Lúc đó tôi không để tâm.

    Chỉ nghĩ rằng cô ấy, như mọi khi, vẫn quan tâm đến mấy chậu cây cỏ của mình.

    Tôi đâu biết, “trời thay đổi” mà cô nói, không chỉ là thời tiết.

    Mà còn là cuộc đời tôi – Chu Khởi Minh  sắp sụp đổ.

    Ngày thẩm  tra  ngày mai.

    Phương Nhã nhắn tin cho tôi, là một icon ôm.

     ấy nói, đợi tin tốt ngày mai.

    Tôi gửi lại một icon “yên tâm”.

    Sau đó, xoá  sạch mọi lịch sử trò chuyện.

    Làm xong tất cả, tôi ngẩng đầu lên, thấy Từ Tĩnh đã dọn dẹp xong đồ nghề, đang cầm một cốc nước, lặng lẽ nhìn tôi.

    Ánh mắt cô dưới ánh đèn  chút sâu thẳm.

    Nhưng tôi quá mệt mỏi, cũng quá bất cẩn.

    Tôi không nhìn ra được hàm ý sau ánh mắt đó.

    Đó là sự tĩnh lặng của mặt biển, trước cơn bão ập đến.

    Tôi chỉ nghĩ, sau ngày mai, mọi chuyện sẽ ổn thỏa.

    Phương Nhã  Chu Hạo sẽ  một tương lai ổn định.

    Còn tôi, sẽ tiếp tục làm vị “chiến tướng bất bại” cân bằng hai toà thành.

    Tôi ngủ rất sâu.

    Một đêm không mộng mị.

    02

    Đêm trước ngày thẩm tra chính trị.

    Hiếm khi tôi không đến chỗ Phương Nhã.

    Chu Hạo cũng rất căng thẳng, Phương Nhã muốn  nhà để ở bên con.

    Tôi vì vậy được thảnh thơi, trở về nhà mình.

    Mở cửa ra, căn nhà vẫn yên tĩnh như mọi khi.

    Sàn nhà sáng bóng như mới, trong không khí phảng phất hương chanh nhè nhẹ.

    Từ Tĩnh đang bận rộn trong bếp.

    Trên bàn đã bày sẵn bốn món mặn một món canh.

    Đều  những món tôi thích ăn, thanh đạm, nhưng rất ấm bụng.

    Hai mươi năm nay, cô ấy như một cỗ máy chính xác, hoàn hảo chăm sóc cuộc sống sinh hoạt của tôi.

    Đến mức khiến tôi thường xuyên quên mất, cô ấy cũng là một con người bằng xương bằng thịt.

    Lúc ăn cơm, chúng tôi ngồi đối diện nhưng không nói một lời.

    Đó  trạng thái thường ngày trong hôn nhân của chúng tôi.

    Ăn không nói, ngủ không trò chuyện.

    Tôi đã quen với sự tĩnh lặng đến mức chết chóc này.

    Thậm chí còn thấy, đó là một loại nhẹ nhõm hiếm có.

    Không cần phải ứng phó với những cảm xúc mãnh liệt và đủ loại yêu cầu của Phương Nhã như khi ở bên cô ấy.

     bên Từ Tĩnh, tôi chẳng cần nghĩ gì cả.

    Ăn xong, tôi ngồi trên ghế sofa xem tin tức tài chính.

    Từ Tĩnh dọn dẹp chén đũa xong, pha một ấm  trà.

    Cô dùng bộ ấm trà tử sa mà tôi thích nhất.

    Trà  Đại Hồng Bào thượng hạng, hương thơm đậm đà.

     nhẹ nhàng đặt một ly trà lên bàn trà trước mặt tôi.

    Sau đó,  ngồi xuống ghế sofa đối diện.

    Đây là một hành động rất bất thường.

    Bình thường giờ này, cô sẽ vào phòng đọc sách, hoặc đi chăm mấy chậu cây của mình.

     chưa từng như thế này, ngồi đối mặt với tôi.

    Tôi hơi không thoải mái, cầm điều khiển từ xa, vặn âm lượng tivi lớn lên một chút.

     không để tâm.

    Chỉ nhẹ nhàng nâng ly trà của mình lên, dùng nắp gạt bỏ lớp bọt nổi.

    Ngón tay cô rất trắng, được chăm sóc rất tốt, không giống bàn tay của người phụ nữ làm việc nhà suốt bao năm.

    Phòng trà rất yên tĩnh, chỉ còn giọng người dẫn chương trình vang vọng trong tivi.

    Tôi bắt đầu cảm thấy chút phiền muộn khó hiểu.

    Cảm giác như sắp  chuyện gì đó xảy ra.

    Tôi nâng ly trà lên, nhấp một ngụm.

    Nước trà ấm vừa phải, đúng độ.

    “Khởi Minh.”

    Cô đột nhiên lên tiếng, giọng rất nhẹ, nhưng lại như một viên đá ném xuống mặt hồ phẳng lặng.

    Tôi “ừ” một tiếng, mắt vẫn dán vào màn hình.

    “Chúng ta kết hôn được bao nhiêu năm rồi?”

    Tôi ngẩn người một chút, mới phản ứng lại.

    “Chắc là… hai mươi hai năm rồi.”

    “Phải, hai mươi hai năm rồi.”

     khẽ thở dài, như đang cảm thán năm tháng trôi qua.

    “Thời gian trôi nhanh thật.”

    Tôi không biết tiếp lời thế nào, chỉ đành im lặng.

     lại tiếp tục nói:

    “Anh còn nhớ, lúc chúng ta vừa kết hôn, ba anh gọi anh vào thư phòng, đã nói gì không?”

    Tôi tất nhiên nhớ.

    Khi đó, cha tôi vẫn còn rất khỏe mạnh, ông vỗ vai tôi, nói:

    “Khởi Minh, nhà họ Từ là dòng dõi nho học, đứa bé Từ Tĩnh này tính tình hiền hòa, con người đoan chính.”

    “Con đã lấy nó, thì phải đối xử tốt với nó.”

    “Nhà họ Chu ta, không thể làm điều có lỗi với người ta.”

    Những lời ấy, tôi từ lâu đã quên mất.

    Giờ bị Từ Tĩnh nhắc lại, tôi thấy hơi mất mặt.

    “Sao tự nhiên lại nhắc chuyện này?”

    Tôi tắt tivi, trong phòng lập tức rơi vào một sự tĩnh lặng tuyệt đối.

    Từ Tĩnh không nhìn tôi.

    Ánh mắt cô dừng lại trên tách trà bốc khói nghi ngút trước mặt.

    Giọng  vẫn nhẹ nhàng, mềm mỏng như trước.

    “Không có gì, chỉ  tiện miệng hỏi thôi.”

     dừng lại một lúc.

    Rồi ngẩng đầu lên, ánh mắt lần đầu tiên nhìn thẳng vào tôi.

    Đôi mắt vốn luôn bình thản như nước kia, giờ đây, tôi lại không nhìn thấy đáy.

    Giống như hai giếng cổ sâu không thấy đáy.

     nhấc ly trà, lại nhấp một ngụm.

    Động tác tao nhã, từ tốn.

    Như thể điều sắp nói tiếp theo chỉ là chuyện thời tiết sắp mưa.

    “Nghe nói…”

    Cô chậm rãi mở lời, từng chữ đều rõ ràng.

    “Vị bí thư mới của ủy ban kỷ luật – Trương bí thư – giỏi điều  tra sổ  sách lắm.”

    “Sổ sách công ty anh, làm  sạch không?”

    Trong đầu tôi, “ầm” một tiếng.

    Như có thứ gì đó nổ tung.

    Tôi lập tức cứng đờ.

    Ly trà trong tay rơi “xoảng” xuống thảm len

    Trà nóng làm ướt một mảng lớn thảm, bốc lên hơi trắng.

    Nhưng tôi không cảm thấy bỏng.

    Tôi chỉ cảm thấy một luồng khí lạnh, từ gan bàn chân, chạy thẳng lên đỉnh đầu.

    Toàn thân máu huyết như đông cứng lại.

    Cô ấy sao lại biết Trương bí thư?

    Cô ấy sao lại biết chuyện sổ sách công ty tôi?

    Một người phụ nữ chưa từng quan tâm đến công việc của tôi, mỗi ngày chỉ quanh quẩn với hoa lá cỏ cây.

    Một người thậm chí còn không rành dùng điện thoại thông minh.

    Cô ấy sao lại biết những điều này?

    Tôi nhìn cô, trên mặt cô vẫn không có biểu cảm gì.

    Bình tĩnh đến đáng sợ.

    Nhưng ánh mắt cô, lại như một con dao mổ bén nhọn, từng lớp từng lớp, lột bỏ tất cả lớp ngụy trang của tôi.

    Khoảnh khắc ấy, tôi cuối cùng cũng hiểu.

    Hai mươi năm im lặng.

    Không phải vì ngu ngốc, không phải vì cam chịu.

     ẩn nhẫn.

     ấy đang đợi.

    Chờ một cơ hội —  thể ra đòn chí mạng.

    Và cuộc thẩm tra chính trị của Chu Hạo, chính là thời cơ cô chọn — hoàn hảo nhất.

    Cả đêm đó, tôi không ngủ được.

    Câu nói của Từ Tĩnh như một câu chú, không ngừng vang vọng trong đầu tôi.

    Tôi nhìn cô ấy đang ngủ say bên cạnh, hơi thở đều đặn, gương mặt an yên.

    Như thể người đã ném xuống quả bom kinh hoàng đêm qua — không phải là cô ấy.

    Lần đầu tiên trong đời, tôi cảm nhận được nỗi sợ thấu xương.

    Người phụ nữ tôi đã nằm chung giường suốt hai mươi hai năm, tôi lại chẳng biết gì về cô ấy.

     ấy như một tảng băng trôi, tôi thấy được chỉ là phần nổi trên mặt nước.

    Còn bên dưới, là khối băng to lớn, cứng rắn — đủ để đánh chìm cả con thuyền của tôi.

    Trời vừa sáng, tôi đã điên cuồng gọi điện.

    Gọi cho lão Lý  người phụ trách thẩm tra.

    Điện thoại kết nối, giọng ông ấy không còn thân thiết như mọi khi.

    “Alo, Khởi Minh à, có chuyện gì không?”

    “Lão Lý, chuyện thẩm tra của Hạo Hạo thế nào rồi?”

    Giọng tôi run rẩy.

    Bên kia im lặng vài giây.

    “Khởi Minh, chuyện này… hơi phức tạp rồi.”

    “Anh… anh đến đây xem thì hơn.”

    Nói xong, ông ấy cúp máy.

    Tim tôi chìm xuống từng chút một.

    Tôi lao xuống lầu.

    Từ Tĩnh đang chuẩn bị bữa sáng: chiên trứng, nướng bánh, hâm sữa.

    Mọi thứ vẫn như thường ngày, gọn gàng ngăn nắp.

    Thấy tôi xuống,  chỉ nhàn nhạt nói:

    “Bữa sáng xong rồi, ăn chút đi.”

    Tôi lao đến trước mặt cô, túm lấy vai cô, mắt đỏ ngầu:

    “Cô đã làm gì?!”

    “Cô đã nói gì với họ?!”

     bị tôi lắc mạnh, nhưng không hề hoảng loạn.

    Cô chỉ bình tĩnh nhìn tôi, ánh mắt thậm chí còn mang theo chút thương hại.

    “Tôi chẳng làm  cả.”

    “Tôi chỉ… giao cho người nên xem, một vài thứ tôi đã ghi lại trong mười năm qua.”

    “Mười năm?” Tôi như sét đánh giữa trời quang. “Cô…”

    “Phải, mười năm.”

    Cô nhẹ nhàng gạt tay tôi ra, chỉnh lại quần áo.

    “Từ ngày tôi biết đến sự tồn tại của Phương Nhã  Chu Hạo.”

    “Tròn mười năm.”

    “Mỗi lần anh chuyển khoản cho cô ta, mỗi món đồ xa xỉ anh mua cho cô ta, từng tấm vé du lịch nước ngoài của hai người.”

    “Anh dùng tiền công ty mua nhà gần trường cho con cô ta, anh thay cô ta giải quyết từng rắc rối…”

    Mỗi câu cô nói, mặt tôi lại tái đi một phần.

    “Tôi đều biết.”

    “Một rõ mười, rõ ràng minh bạch.”

    Nói xong, cô quay đi  ly sữa, như thể chỉ vừa kể xong một việc vụn vặt.

    Tôi ngồi phịch xuống ghế, toàn thân lạnh toát.

    Mười năm.

    Cô ấy lại có thể âm thầm bố trí một cục diện kéo dài suốt mười năm.

    Còn tôi, ngu ngốc như một thằng hề, chẳng biết gì cả.

    Còn tự đắc với khả năng “quản gia giỏi” của mình.

    Thật nực cười.

    Tôi hồn bay phách lạc lao đến đơn vị thẩm tra.

    Lão Lý kéo tôi vào một văn phòng trống, đưa cho tôi một xấp tài liệu.

    “Khởi Minh, tự anh xem đi.”

    Đó  bản sao của một đơn tố cáo nặc danh.

    Bên trong liệt kê chi tiết tất cả bằng chứng tôi lợi dụng chức vụ để mang lại lợi ích bất chính cho mẹ con Phương Nhã.

    Thời gian, địa điểm, số tiền, ảnh chụp chuyển khoản…

    Thậm chí còn có vài tấm hình thân mật của tôi và Phương Nhã khi du lịch nước ngoài.

    Chứng cứ đầy đủ, logic rõ ràng, sắp xếp chặt chẽ.

    Không cách nào chối cãi.

    Cuối tài liệu,  ghi một câu:

    “Gia phong như vậy, làm sao cống hiến cho quốc gia?”

    Lời kết — đánh thẳng vào tâm can.

    Lão  vỗ vai tôi, thở dài:

    “Khởi Minh, không phải anh em không giúp được.”

    “Bản này là chuyển thẳng lên tay Trương bí thư.”

    “Ông ấy đích thân phê: nghiêm tra.”

    “Giờ ai cũng không dám đụng vào.”

    “Đứa nhỏ Chu Hạo… đáng tiếc thật.”

    Tôi bước ra khỏi tòa nhà, ánh nắng chói chang.

    Nhưng tôi chẳng cảm thấy chút ấm áp nào.

    Điện thoại tôi đổ chuông.

     Phương Nhã gọi đến.

    Tôi run rẩy, ấn nút nghe.

    Vừa bắt máy, liền nghe tiếng khóc  ruột gan bên kia vang lên:

    “Chu Khởi Minh!”

    Giọng  ta chói tai, vặn vẹo, như một kẻ điên:

    “Không phải anh nói vạn sự như ý sao?!”

    “Không phải anh bảo đã lo xong hết rồi sao?!”

    “Giờ thẩm tra của Hạo Hạo bị kẹt rồi! Họ nói nó bị loại rồi!”

    “Họ nói người thân trực hệ có vấn đề nghiêm trọng về kinh tế  tác phong!”

    “Anh nhìn xem anh làm nên chuyện  kìa!”

    “Anh hủy hoại tiền đồ của con tôi rồi!”

    “Anh hủy cả đời  rồi đó!”

    Tiếng khóc gào của cô ấy như từng nhát dao, đâm thẳng vào tim tôi.

    Tôi cầm điện thoại, đứng giữa phố đông người qua lại, nhưng không thốt nổi một lời.

    Tôi thua rồi.

    Thua tan tác.

    Từ Tĩnh thắng rồi.

    Dùng cách bình tĩnh nhất, vô thanh vô tức nhất, giáng cho tôi một đòn chí mạng.

    Hai mươi năm nhẫn nhịn, mười năm bố trí.

    Cô chưa từng cãi nhau với tôi một lần, chưa từng làm ầm lên một lần.

     chỉ đang đợi.

    Đợi đến khi tôi đắc ý nhất.

    Đợi đến khi tôi cho rằng tất cả đều nằm trong tầm kiểm soát.

    Rồi  lặng lẽ — rút sạch móng thuyền.

    Nhổ tận gốc tất cả kiêu ngạo và vốn liếng của tôi.

    Tôi cúp máy.

    Hoặc đúng hơn là — Phương Nhã đã ném vỡ điện thoại.

    Trong máy chỉ còn lại tiếng “tút tút” kéo dài, sắc nhọn, chói tai.

    Như đang cười nhạo sự thất bại thảm hại của tôi.

    Tôi đứng trước cổng  quan thẩm tra, như một bức tượng đá.

    Tóm tắt kết cuối:

    Chúng tôi chen chúc trong căn phòng trọ nhỏ xíu.

    Mỗi ngày tôi đạp xe, chở  đi làm.

    Mùa đông gió lạnh.

     áp mặt thật chặt vào lưng tôi.

    Cô nói, Khởi Minh, nơi nào  anh, nơi đó chính  nhà.

    Tôi nhớ lại lúc sự nghiệp vừa mới khởi sắc.

    Ngày nào tôi cũng ra ngoài xã giao, uống đến say mèm.

    Mỗi lần như vậy.

    Đều là cô ấy,  muộn đến đâu, cũng đến đón tôi.

    Rồi lặng lẽ lau người  cho tôi, đút tôi uống nước.

    Tôi nhớ lại ngày cha  ấy qua đời.

    Tôi vội  từ Thái Lan trở về.

    Nhìn thấy cô ấy một mình, mặc đồ đen, đứng trước linh đường.

    Bóng lưng gầy gò, mảnh khảnh, dường như chỉ cần một cơn gió cũng có thể thổi ngã

    Lúc đó tôi, vì sao lại không bước tới, ôm lấy  ấy?

    Lúc đó tôi, vì sao ngay cả một câu an ủi, cũng không nói?

    Còn  Phương Nhã.

    Tôi cũng nhớ đến cô ta.

    Nhớ đến lần đầu tiên cô ta mặc chiếc váy dài màu đỏ, xuất hiện trước mặt tôi, ánh mắt rực lửa ấy.

    Nhớ đến lúc cô ta sinh con cho tôi, nằm trên giường bệnh, gương mặt tái nhợt mà hạnh phúc.

    Nhớ đến lúc  ta ôm cánh tay tôi, làm nũng nói rằng, Khởi Minh, anh chính là bầu trời của em và Hạo Hạo.

    Nhưng bầu trời của  ta, đã sụp đổ.

    Là tôi, tự tay, làm nó sụp đổ.

    Tôi cũng nhớ đến Chu Hạo.

    Đứa trẻ mà tôi nhìn  lớn lên từng ngày.

    Lần đầu tiên  gọi tôi là “chú”, giọng nói mềm mại non nớt ấy.

    Lần đầu tiên  cưỡi trên cổ tôi, cười khanh khách không ngớt.

    Lần nó cầm bài kiểm tra đạt điểm tuyệt đối, chạy đến khoe với tôi, gương mặt nhỏ đầy kiêu hãnh.

    Còn tôi, đã cho  cái gì?

    Tôi cho nó một thân phận, không thể thấy ánh sáng.

    Một tương lai bị hủy hoại.

    Và một người cha ruột, vĩnh viễn coi thường nó.

    Nước mắt, lặng lẽ, trượt dài theo gò má tôi.

    Cả đời này của tôi, rốt cuộc, đã làm những gì?

    Tôi tưởng rằng tôi  được tất cả.

    Đến cuối cùng, tôi lại làm tổn thương, tất cả những người yêu tôi, và những người tôi yêu.

    Tôi phụ bạc, tất cả những người đối xử tốt với tôi, và những người đặt kỳ vọng vào tôi.

    Tôi sống thànhmột kẻ, từ đầu đến cuối,  một tên khốn nạn.

    Nếu cuộc đời,  thể làm lại.

    Tôi còn sẽ, chọn con đường đó nữa không?

    Tôi không biết.

    Tôi chỉ biết, trong chiếc lồng giam lạnh lẽo, bốn bề khép kín này.

    Hối hận, là cảm xúc duy nhất, cũng là vô dụng nhất.

    Nó giống như một con dao cùn, ngày đêm, lăng trì linh hồn tôi.

     Cho đến khi, tôi bị phá hủy hoàn toàn.

    Ở trong trại tạm giam gần một năm.

    Vụ án của tôi, cuối cùng cũng sắp được đưa ra xét xử.

    Đêm trước ngày mở phiên tòa.

    Tôi không ngủ suốt đêm.

    Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, bầu trời đen bị cắt xén thành một mảnh nhỏ.

    Trong lòng, lại bình tĩnh đến lạ thường.

    Tôi thậm chí, còn cảm thấy một chút giải thoát.

    Một năm qua đối với tôi, là địa ngục.

    Mà phán quyết ngày mai, có lẽ, chính là điểm kết thúc của địa ngục này.

    Sáng sớm ngày hôm sau.

    Tôi bị đeo còng tay và xiềng chân.

    Xiềng xích nặng nề, mỗi lần kéo lê, đều phát ra trên mặt đất, tiếng “loảng xoảng”.

    Giống như, đang tiễn đưa tôi.

    Tôi bị áp giải lên xe  chở phạm, băng qua hơn nửa thành phố, đến Tòa án Nhân dân Trung cấp thành phố.

    Đó là một tòa nhà, còn trang nghiêm, còn uy nghiêm hơn cả trụ sở Ủy ban Kỷ luật.

    Quốc huy, treo cao trên cổng chính.

    Bên dưới  bốn chữ mạ vàng.

    “Công chính, liêm khiết.”

    Tôi bị dẫn vào phòng xử án.

    Phòng xử rất lớn, cũng rất trống trải.

    Trên hàng ghế dự thính, lác đác ngồi vài người.

    Có lẽ là sinh viên khoa luật, hoặc phóng viên.

    Tôi được dẫn đến ghế bị cáo, ngồi xuống.

    Luật sư của tôi, luật sư Lưu, ngồi bên cạnh.

    Ông ta gật đầu với tôi, trong ánh mắt mang theo một chút cảm thông.

    “Chu tiên sinh, lát nữa đừng căng thẳng.”

    “Thẩm phán hỏi gì, anh cứ trả lời nấy.”

    “Nói thật  được.”

    Tôi gật đầu.

    Tôi đã không còn điều gì, không thể nói nữa.

    Chủ tọa phiên tòa, gõ búa.

    Phiên xét xử, chính thức bắt đầu.

    Công tố viên, bắt đầu đọc cáo trạng.

    Đó  một văn bản, dài hơn mười trang.

    Trong đó, liệt kê chi tiết, từng tội danh của tôi.

    Chiếm đoạt chức vụ, hai nghìn ba trăm bốn mươi bảy vạn.

    Biển thủ công quỹ, một nghìn một trăm tám mươi hai vạn.

    ……

    Mỗi con số, đều giống như một chiếc búa nặng, hung hăng, nện vào tim tôi.

    Tôi từng vì những con số này, mà tự đắc.

    Cho rằng chúng là biểu tượng của thành công, là minh chứng  cho năng lực của tôi.

    Giờ đây, chúng lại trở thành, từng chiếc đinh, đóng chặt tôi trên cột nhục nhã.

    Đọc xong.

    Chủ tọa hỏi tôi.

    “Bị cáo Chu Khởi Minh, đối với những hành vi phạm tội được nêu trong cáo trạng, anh có nhận tội hay không?”

    Tôi đứng dậy, hướng về micro,  ràng, nói ra hai chữ.

    “Nhận tội.”

    Khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy, ngọn núi đè nặng trong lòng tôi hơn hai mươi năm qua, ầm ầm sụp đổ.

    Tôi chưa từng, cảm thấy nhẹ nhõm đến thế.

    Phiên tòa tiếp theo, bước vào giai đoạn thẩm tra chứng cứ và tranh luận.

    Công tố viên, đưa ra từng phần chứng cứ một.

    Bản “báo cáo kiểm toán” gần như hoàn hảo, do Từ Tĩnh cung cấp.

    Đoạn video không chịu nổi, do Phương Nhã nộp.

    Cùng toàn bộ lời khai nhân chứng, vật chứng, do tổ điều tra kỷ luật thu thập.

    Trước chứng cứ sắt đá.

    Tôi và luật sư của mình, từ bỏ mọi biện hộ.

    Chúng tôi chỉ xin tòa án, xét đến việc tôi thành khẩn nhận tội, và đã hoàn trả toàn bộ tang vật, mà giảm nhẹ hình phạt.

    Suốt quá trình, tôi giống như một người ngoài cuộc.

    Lặng lẽ nghe họ, bàn luận về tội lỗi của tôi, và số phận của tôi.

    Ánh mắt tôi,  thức, dạt về phía hàng ghế dự thính.

    Tôi muốn xem, liệu có xuất hiện, một gương mặt quen thuộc nào không.

    Em trai tôi, Chu Khởi Sanh?

     lẽ, cậu ấy sẽ không đến.

    Cậu ấy sợ tôi, mang phiền phức đến cho cậu ấy.

    Phương Nhã?

    Cô ta càng không thể đến.

    Giờ này, e rằng cô ta chỉ còn hận tôi.

    Ngay khi tôi thất vọng, chuẩn bị thu hồi ánh mắt.

    Tôi nhìn thấy  ấy.

    Từ Tĩnh.

     ấy ngồi ở hàng ghế dự thính, hàng đầu tiên.

    Mặc một bộ vest công sở màu đen, chỉnh tề, trang nhã.

    Tóc được búi gọn gàng sau gáy, không một sợi thừa.

    Trên gương mặt là lớp trang điểm nhẹ nhàng, tinh tế.

    Cô ấy trông, còn quyết đoán hơn trước, cũng càng thêm rạng rỡ.

    Cô ấy không giống một người phụ nữ, đến tham dự phiên tòa xét xử chồng cũ của mình, với tư cách nạn nhân.

    Càng giống một nữ doanh nhân, đến thị sát công ty của chính mình.

    Ánh mắt của chúng tôi, giao nhau giữa không trung.

    Ánh mắt của cô ấy, rất bình thản.

    Bình thản đến mức, giống như một cái giếng cổ sâu không đáy.

    Không có hận, không  oán, cũng không có bất kỳ dao động cảm xúc nào.

    Giống như đang nhìn một người, quen thuộc nhất, nhưng cũng xa lạ nhất.

    Tôi nhìn cô ấy, trong lòng, trăm mối ngổn ngang.

    Tôi có rất nhiều lời, muốn nói với cô ấy.

    Tôi muốn nói, xin lỗi.

    Tôi muốn nói, tôi đã sai.

    Tôi muốn nói, cảm ơn em, vì đã từng yêu tôi.

    Nhưng tôi biết.

    Tất cả, đều đã muộn rồi.

    Giữa chúng tôi, ngăn cách, đã không còn là khoảng cách của một hàng rào.

    Mà là một vực sâu, vĩnh viễn không thể vượt qua.

    Đến phần lời nói sau cùng.

    Tôi đứng dậy, đối diện với thẩm phán, cúi người thật sâu.

    “Tôi không có gì, để biện hộ cho bản thân.”

    “Tôi nhận tội, tôi hối tội.”

    “Tôi sẵn sàng, tiếp nhận pháp luật, trừng phạt tôi bằng mọi hình thức.”

    “Tôi chỉ mong…”

    Giọng tôi,  chút nghẹn lại.

    “Vụ án của tôi, đừng ảnh hưởng đến  gia đình tôi.”

    “Tội của tôi, để một mình tôi gánh chịu.”

    Nói xong, tôi lại nhìn về phía Từ Tĩnh.

    Cô ấy cũng đang nhìn tôi.

    Trong ánh mắt ấy, dường như có một chút thay đổi, cực kỳ khó nhận ra.

    Nhưng cũng chỉ là, trong chớp mắt.

    Rất nhanh, lại trở về vẻ bình lặng, như mặt nước chết.

    Thẩm phán, tuyên án ngay tại tòa.

    Gia đình

    “Bị cáo Chu Khởi Minh, phạm tội chiếm đoạt chức vụ, bị phạt tù  thời hạn mười hai năm…”

    “Phạm tội biển thủ công quỹ, bị phạt  có thời hạn bảy năm…”

    “Nhiều tội gộp lại, quyết định thi hành, mười lăm năm tù giam.”

    “Đồng thời tịch thu toàn bộ tài sản cá nhân.”

    Búa  xuống.

    “Cộp” một tiếng.

    Giống như dấu lặng, của cuộc đời tôi.

    Tôi bị cảnh sát tư pháp, dẫn rời khỏi phòng xử án.

    Trong khoảnh khắc cuối cùng, khi tôi quay người lại.

    Tôi thấy, Từ Tĩnh đứng dậy.

    Cô ấy không nhìn tôi thêm lần nào nữa.

    Cô ấy chỉ quay người, bước về phía cửa, nơi tràn ngập ánh nắng rực rỡ.

    Bóng lưng  ấy, thẳng thắn, kiên định.

    Tôi biết.

    Kể từ khoảnh khắc này.

     ấy, đã tự do.

    Còn tôi, sẽ ở trong không gian bốn bề không ánh sáng này.

    Dùng mười lăm năm còn lại của đời mình.

    Để trả hết, tất cả những món nợ,  tôi đã mắc phải.

    HẾT

  • Vợ vừa quadoi, chồng đã mở tiệc ăn mừng với cô giúp việc ngay trước ban thờ vợ, hai người đang vui vẻ thì xảy ra một chuyện khiến họ cả đời này không thể quên

    Vợ vừa quadoi, chồng đã mở tiệc ăn mừng với cô giúp việc ngay trước ban thờ vợ, hai người đang vui vẻ thì xảy ra một chuyện khiến họ cả đời này không thể quên

    Nhưng không.

    Điều tàn nhẫn nhất… là cách người ta đối xử với một người đã chết.

    Người phụ nữ trong câu chuyện này — Lan — là chị họ của tôi. Và tất cả những gì tôi sắp kể, đều là những gì chính mắt tôi chứng kiến, không thêm, không bớt.

    Lan lấy chồng năm 27 tuổi. Chồng chị — Hùng — là một người đàn ông nhìn ngoài thì tử tế: có công việc ổn định, nói năng nhẹ nhàng, biết quan tâm. Ít nhất là trước mặt mọi người, anh ta luôn như vậy.

    Nhưng chỉ có Lan mới biết, cuộc hôn nhân đó không hề đẹp như vẻ ngoài của nó.

    Chị từng tâm sự với tôi, vào một đêm rất muộn:

    “Chị cảm giác như mình đang sống chung với một người xa lạ.”

    Tôi hỏi vì sao, chị chỉ cười buồn:

    “Có những thứ… không phải cứ nhìn là thấy.”

    Họ sống với nhau gần 6 năm, không có con. Không phải vì Lan không muốn, mà vì Hùng luôn tìm cách trì hoãn. Khi thì nói chưa ổn định tài chính, khi thì nói chưa sẵn sàng.

    Rồi Lan đổ bệnh.

    Ban đầu chỉ là những cơn đau đầu nhẹ, sau đó là chóng mặt, rồi ngất xỉu. Đi khám, bác sĩ kết luận chị bị u não.

    Tin đó như sét đánh.

    Tôi vẫn nhớ ngày Lan nhập viện, Hùng đứng bên ngoài phòng bệnh, gương mặt lạnh tanh. Không khóc, không hoảng loạn — chỉ im lặng đến đáng sợ.

    Chị nằm viện hơn nửa năm.

    Trong suốt thời gian đó, người chăm sóc chị chủ yếu là tôi và mẹ chị. Hùng có đến, nhưng rất ít. Mỗi lần đến chỉ ngồi vài phút rồi đi, lấy lý do bận công việc.

    Nhưng điều khiến tôi khó chịu nhất… là sự xuất hiện của cô giúp việc trong nhà họ.

    Tên cô ta là Mai.

    Mai mới ngoài 25, ăn mặc gọn gàng, nói chuyện nhỏ nhẹ. Lúc đầu, ai cũng nghĩ cô ta chỉ là người làm bình thường. Nhưng càng về sau, tôi càng thấy ánh mắt giữa cô ta và Hùng… không đơn giản.

    Một lần, tôi vô tình quay lại nhà Lan để lấy đồ cho chị. Khi bước vào, tôi thấy Mai đang đứng trong bếp, còn Hùng thì đứng rất gần phía sau.

    Khoảng cách đó… không giống chủ với người làm.

    Họ giật mình khi thấy tôi.

    Mai vội vàng lùi lại, còn Hùng thì giả vờ ho một tiếng:

    “Em về lấy đồ cho Lan à?”

    Tôi không nói gì.

    Chỉ là từ lúc đó, trong lòng tôi đã có một linh cảm rất xấu.

    Lan mất vào một buổi sáng mưa.

    Chị ra đi nhẹ nhàng, không kịp nói lời nào với ai.

    Đám tang diễn ra nhanh chóng. Hùng vẫn giữ bộ mặt đau buồn trước mặt họ hàng, nhưng tôi không thấy một giọt nước mắt nào từ anh ta.

    Sau khi chôn cất xong, mọi người dần ra về. Tôi định ở lại thêm vài ngày, nhưng Hùng nói:

    “Em về đi, để anh lo được.”

    Tôi không yên tâm, nhưng cũng không thể ở lại mãi.

    Và rồi… chuyện xảy ra vào đúng đêm thứ ba sau khi Lan mất.

    Hôm đó, tôi quay lại nhà chị để lấy ít đồ còn sót lại. Tôi không báo trước.

    Khoảng gần 9 giờ tối, tôi đứng trước cổng. Đèn trong nhà vẫn sáng, nhưng không khí… rất lạ.

    Không giống một ngôi nhà vừa có tang.

    Tôi đẩy cửa bước vào.

    Và thứ tôi nhìn thấy… khiến tôi chết lặng.

    Ngay trước bàn thờ của Lan — nơi di ảnh chị còn đặt trên đó, hương vẫn chưa tắt — Hùng và Mai đang ngồi ăn uống.

    Không phải ăn bình thường.

    Mà là một bữa tiệc.

    Trên bàn bày đầy đồ ăn: thịt, rượu, trái cây… Họ cười nói, cụng ly, như đang ăn mừng một điều gì đó.

    Tôi đứng chết trân.

    Mai mặc một chiếc váy đỏ, tóc xõa dài, môi tô son đậm. Còn Hùng… anh ta cười, một nụ cười mà tôi chưa từng thấy khi Lan còn sống.

    “Cuối cùng cũng xong,” Hùng nói, nâng ly rượu.

    Mai cười khúc khích:

    “Anh đợi ngày này lâu rồi đúng không?”

    “Quá lâu.”

    Tôi cảm thấy máu trong người như đông lại.

    Họ… đang ăn mừng cái chết của Lan?

    Ngay trước bàn thờ chị?

    Tôi siết chặt tay, định bước ra, nhưng không hiểu sao lại đứng im.

    Có lẽ… tôi muốn nghe hết.

    “Giờ thì không còn ai cản trở nữa,” Mai nói, giọng ngọt ngào.

    Hùng gật đầu:

    “Ừ. Căn nhà này, tiền tiết kiệm… tất cả đều là của chúng ta.”

    “Còn bảo hiểm nữa,” Mai thêm vào.

    Hùng cười lớn:

    “Phải. Khoản đó cũng không nhỏ.”

    Tôi cảm thấy đầu óc quay cuồng.

    Không chỉ là phản bội.

    Mà còn là tính toán.

    Họ đã chờ đợi cái chết của Lan… như chờ một cơ hội.

    Đúng lúc đó, một cơn gió mạnh thổi qua.

    Cửa sổ bật mở.

    Ngọn nến trên bàn thờ chập chờn rồi tắt phụt.

    Cả căn phòng chìm trong ánh sáng mờ ảo.

    Mai giật mình:

    “Anh… anh đóng cửa đi…”

    Hùng đứng dậy, nhưng chưa kịp bước thì—

    *RẦM!*

    Cánh cửa chính phía sau tôi bất ngờ đóng sập lại.

    Tôi giật bắn mình.

    Bên trong, Mai hét lên:

    “Cái gì vậy?!”

    Hùng quay lại, mặt tái đi:

    “Chắc… gió thôi…”

    Nhưng tôi biết… không phải.

    Không khí trong nhà trở nên lạnh bất thường.

    Lạnh đến mức tôi có thể thấy hơi thở của mình.

    Từ bàn thờ… một mùi hương lạ lan ra.

    Không phải mùi nhang.

    Mà là… mùi thuốc.

    Mùi mà tôi đã ngửi thấy suốt những ngày Lan nằm viện.

    Mai ôm lấy Hùng:

    “Em… em sợ…”

    “Đừng có tưởng tượng nữa!” Hùng quát, nhưng giọng run rõ rệt.

    Đúng lúc đó—

    Từ phía bàn thờ, một tiếng *cạch* vang lên.

    Cả hai người họ quay lại.

    Bức ảnh của Lan… vừa rơi xuống.

    Không ai chạm vào.

    Khung ảnh vỡ toang.

    Gương mặt Lan trong ảnh… bị một vết nứt chạy ngang qua, như một vết cười méo mó.

    Mai hét lên:

    “Không! Không phải!”

    Hùng lùi lại, va vào bàn.

    Ly rượu đổ xuống, rơi vỡ.

    Rượu đỏ loang ra sàn… giống như máu.

    Và rồi—

    Một giọng nói.

    Rất khẽ.

    Nhưng rõ ràng.

    “…Anh vui không?”

    Cả hai người họ đông cứng.

    Tôi cũng vậy.

    Giọng đó…

    Là giọng của Lan.

    Mai run rẩy:

    “Anh… anh có nghe thấy không…?”

    Hùng không trả lời.

    Mồ hôi chảy dài trên trán anh ta.

    “…Em chết rồi… anh nhẹ nhõm lắm đúng không…?”

    Giọng nói vang lên lần nữa, rõ hơn, gần hơn.

    Mai hét lên, lao ra cửa.

    Nhưng cửa không mở.

    Cô ta đập liên tục:

    “Mở ra! Mở ra!”

    Hùng đứng như tượng đá.

    “…Sao anh không trả lời em…?”

    Đèn trong nhà chớp tắt liên tục.

    Tôi không còn dám đứng đó nữa.

    Tôi lùi lại, mở cửa thật nhanh, rồi chạy ra ngoài.

    Phía sau, tiếng hét của Mai và giọng nói kia… hòa lẫn vào nhau.

    Đêm đó, tôi không ngủ.

    Sáng hôm sau, tin tức lan ra.

    Người ta phát hiện Hùng và Mai nằm bất tỉnh trong nhà.

    Không có dấu hiệu bị tấn công.

    Chỉ là… cả hai đều trong trạng thái hoảng loạn cực độ.

    Họ được đưa vào bệnh viện.

    Nhưng từ đó về sau… không ai còn thấy họ bình thường nữa.

    Mai thì luôn miệng nói có người gọi tên mình trong đêm.

    Còn Hùng… mỗi lần nhìn thấy gương, anh ta đều hét lên:

    “Không phải tôi! Không phải tôi!”

    Người ta nói, đó là quả báo.

    Cũng có người bảo, chỉ là họ bị ám ảnh tâm lý.

    Còn tôi…

    Tôi chỉ biết một điều.

    Đêm hôm đó, tôi đã nghe thấy giọng của Lan.

    Rõ ràng.

    Và điều khiến tôi ám ảnh nhất không phải là những gì đã xảy ra.

    Mà là câu hỏi cuối cùng của chị—

    “…Anh có từng yêu em không?”

    Một câu hỏi mà… có lẽ đến hết đời, Hùng cũng không dám trả lời.

  • Bé Gáι 6 Tuổι Gặp Một Bạп Gιṓпg Hệt MìпҺ Ở Trườпg, Mẹ Táι Mặt KҺι NҺìп TҺấү Kết Quả Xét NgҺιệm ADN

    Bé Gáι 6 Tuổι Gặp Một Bạп Gιṓпg Hệt MìпҺ Ở Trườпg, Mẹ Táι Mặt KҺι NҺìп TҺấү Kết Quả Xét NgҺιệm ADN

    Bé Gáι 6 Tuổι Gặp Một Bạп Gιṓпg Hệt MìпҺ Ở Trườпg, Mẹ Táι Mặt KҺι NҺìп TҺấү Kết Quả Xét NgҺιệm ADN

    Minh Thư sống một mình cùng con gái sáu tuổi – bé Lan Chi – trong một căn hộ nhỏ thuộc quận Cầu Giấy, Hà Nội.

    Cô là nhân viên kế toán cho một công ty thương mại điện tử, công việc đều đặn nhưng không kém phần bận rộn.

    Cuộc sống làm mẹ đơn thân chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng đối với Minh Thư, chỉ cần mỗi sáng được nhìn thấy nụ cười của con gái là cô đủ động lực để tiếp tục bước tiếp.

    Lan Chi là một cô bé hoạt bát, thông minh và lém lỉnh.

    Mỗi ngày bé đều có những câu chuyện tưởng tượng dí dỏm, lúc thì kể về bà tiên, khi thì về một chú gấu biết nói chuyện.

    Minh Thư quen với việc mỉm cười nghe con nói, vừa thương vừa lo – bởi cô hiểu tâm hồn trẻ nhỏ luôn đầy màu sắc và dễ bị ảnh hưởng.

    Cho đến một buổi sáng thứ Hai tưởng như bình thường…

    Lan Chi đột nhiên nói:
    – Mẹ ơi, hôm nay ở lớp con gặp một bạn… giống hệt con luôn đó!

    Minh Thư bật cười:
    – Lại tưởng tượng nữa hả? Chắc bạn ấy để tóc giống con nên con thấy thế thôi.

    Cô không mảy may bận tâm, như bao lần con bé kể chuyện tưởng tượng.

    Nhưng Minh Thư đâu ngờ rằng, câu nói ngắn ngủi ấy sẽ là mồi lửa châm ngòi cho một hành trình đầy nước mắt và bất ngờ phía trước.

    Buổi chiều hôm đó, Minh Thư đến trường mẫu giáo đón con như thường lệ.

    Những đứa trẻ ríu rít chạy ra cổng, ánh nắng chiều nhẹ nhàng đổ xuống sân trường.

    Nhưng một hình ảnh bất ngờ khiến cô sững sờ, chân như chôn chặt tại chỗ.

    Lan Chi bước ra, tay nắm tay với một bé gái khác.

    Cả hai cười nói vui vẻ.

    Nhưng điều khiến Minh Thư choáng váng không phải là sự thân thiết ấy… mà là gương mặt của bé kia – giống hệt Lan Chi như hai giọt nước.

    Cùng mái tóc, cùng ánh mắt, thậm chí là… cùng vết bớt nhỏ dưới xương quai xanh bên phải – đặc điểm mà cô tưởng chỉ con gái mình mới có.

    Cô giáo đứng cạnh liền lên tiếng:

    – À, đó là Hà Vi. Bé mới chuyển về lớp, sống cùng cha mẹ nuôi trong khu tập thể.

    Bé là trẻ bị bỏ rơi ở bệnh viện từ khi mới sinh, hoàn toàn không có thông tin về cha mẹ ruột…

    Lời giới thiệu nhẹ nhàng ấy như bóp nghẹt trái tim Minh Thư.

    Cô cố gắng giữ vẻ mặt bình thản, nhưng bên trong là một cơn bão đang gào thét. Hà Vi… giống hệt con cô?

    Lại từng bị bỏ rơi? Cùng một độ tuổi?

    Đêm đó, khi Lan Chi đã ngủ say, Minh Thư ngồi lặng một mình trước điện thoại.

    Cô mở lại từng bức ảnh từ 6 năm trước – ngày sinh của con.

    Những tấm hình cũ kỹ hiện lên: phòng sinh, lồng kính, bàn tay nhỏ bé của một đứa trẻ sinh non…

    Và rồi – ký ức bị chôn vùi trỗi dậy.

    Cô đã từng sinh đôi.

    Hai bé gái chào đời trong ca mổ cấp cứu ở tuần thai thứ 32.

    Khi tỉnh dậy sau cơn mê, bác sĩ thông báo một bé gái không qua khỏi – không có hình ảnh, không có giấy chứng sinh.

    Chỉ là một cái tên được đặt vội: Hà Mi, rồi biến mất mãi mãi.

    Minh Thư đã từng đau đớn tột cùng.

    Nhưng thời gian, công việc, cuộc sống… đã cuốn cô đi.

    Cô dặn lòng quên đi nỗi đau ấy, tập trung chăm sóc cho Lan Chi – đứa bé còn lại.

    Nhưng giờ đây, một cô bé giống hệt Lan Chi, trạc tuổi, có vết bớt y hệt, lại từng bị bỏ rơi trong bệnh viện…

    Liệu có phải con gái cô chưa từng chết?

    Minh Thư bắt đầu âm thầm tìm hiểu.

    Cô dò hỏi cô giáo về gia đình nuôi của Hà Vi, rồi tìm cách tiếp cận nhẹ nhàng.

    Cô ngỏ lời xin phép được đưa cả hai bé đi chơi vào cuối tuần – như một người mẹ muốn kết nối các bạn nhỏ.

    Trong lúc ấy, cô âm thầm làm một việc khác: lấy mẫu tóc của Hà Vi và Lan Chi, gửi đi xét nghiệm ADN.

    Mười ngày chờ đợi là mười ngày dài như thế kỷ.

    Cô không dám nói với ai, cũng không thể chia sẻ điều gì với Lan Chi.

    Bởi nếu điều cô nghi ngờ là sai… thì cô cũng không muốn gây tổn thương cho bất kỳ ai.

    Nhưng… nếu là thật?

    Ngày nhận kết quả, tay Minh Thư run bần bật.

    Bao nhiêu cảm xúc hỗn độn: hy vọng, lo sợ, day dứt… dồn cả vào lúc cô mở phong bì.

    Kết luận: Hai bé gái có quan hệ huyết thống cấp 1 – cùng mẹ sinh ra.

    Giây phút đó, nước mắt Minh Thư trào ra như suối.

    Trái tim cô thắt lại… không phải vì sự xác nhận, mà vì suốt 6 năm qua, cô đã đánh mất một nửa sinh mệnh mình từng mang trong người.

    Sau nhiều ngày suy nghĩ, Minh Thư hẹn gặp cha mẹ nuôi của Hà Vi – những người tốt bụng đã nuôi nấng đứa bé bị bỏ rơi.

    Cô không đến để tranh giành, mà chỉ để chia sẻ sự thật.

    Cuộc trò chuyện kéo dài nhiều giờ, với nước mắt và những cái ôm nghẹn ngào.

    Người mẹ nuôi kể rằng họ nhận bé từ một y tá trong bệnh viện, với giấy tờ ghi là trẻ sơ sinh bị bỏ rơi.

    Không ai điều tra, không ai tìm kiếm, bởi hồ sơ bị làm mờ hoặc cố tình giấu nhẹm.

    Họ không biết bé có một người mẹ đang từng ngày thương nhớ mình.

    Sau cùng, hai gia đình thống nhất không tách rời hai bé.

    Họ chọn cách để cả hai chị em được đoàn tụ, cùng nhau lớn lên như đúng định mệnh đã sắp đặt.

    Lan Chi và Hà Vi – hai cái tên nay lại được gọi cùng nhau trong tiếng cười giòn tan của trẻ nhỏ.

    Minh Thư ngồi bên khung cửa sổ, nhìn hai đứa con gái song sinh đang chơi đùa.

    Trong ánh mắt cô – là sự vỡ òa, là tình yêu, là cả một hành trình đã khép lại bằng tình mẫu tử trọn vẹn.