Chồng tôi – Hoàng – đi làm công trình tận miền Trung. Lúc đi, anh chỉ hứa: “Ráng vài tháng, có tiền anh đón em ra ở riêng.”
Tôi tin. Và tôi ở lại.
Ngôi nhà họ Lê ở ngoại ô, tường cao, cổng sắt kín, nhưng lạnh lẽo đến mức chỉ cần bước vào đã thấy ngột ngạt. Ở đó có mẹ chồng tôi – bà Hồng, người đàn bà cả đời tin rằng con dâu là “người dưng đội lốt ruột thịt”, và hai người em chồng chưa từng gọi tôi một tiếng chị.
Ngày tôi về làm dâu được đúng mười bốn ngày, bà Hồng đặt trước mặt tôi một cái mâm nhôm méo mó, đặt sát chân cầu thang. Trên đó là bát cơm nguội, đĩa rau luộc tái nhợt, đôi đũa cũ sứt đầu.
Bà nói, giọng tỉnh bơ như đang dạy tôi cách quét nhà:
“Ăn riêng đi cho quen. Nhà này xưa nay vẫn vậy. Người ngoài thì phải biết thân phận.”
Tôi nhìn sang bàn ăn chính. Bốn người họ ngồi đủ ghế, cơm nóng, cá kho thơm nức, tiếng cười rôm rả. Không ai ngẩng lên nhìn tôi. Không ai phản đối. Không ai thấy chuyện đó là sai.
Tối hôm ấy, tôi khóc không ra tiếng trong chăn. Nhưng sáng hôm sau, tôi dậy sớm hơn tất cả, nấu ăn, giặt đồ, lau nhà. Tôi im lặng. Tôi nhẫn nhịn.
Không phải vì tôi yếu.
Mà vì tôi đang nhìn rất kỹ.
Tôi biết bà Hồng ghét tôi vì tôi không đem theo của hồi môn. Tôi biết em chồng coi tôi như osin vì tôi không có ai chống lưng. Và tôi biết, trong cái nhà này, lòng tốt không cứu được ai.
Ba tháng sau, Hoàng vẫn chưa về.
Một buổi chiều, bà Hồng hớn hở khoe khắp xóm rằng ông bác họ từ Úc sắp về thăm. Cả nhà náo loạn. Lau dọn. Sửa sang. Mua bát đũa mới.
Và rồi, bà gọi tôi ra giữa nhà, nói trước mặt mọi người:
“Nhà có khách lớn. Cô đứng bếp cho đàng hoàng. Đây là lúc thể hiện. Đừng để người ta nghĩ con dâu nhà này chỉ biết ăn bám.”
Tôi cúi đầu.
Tôi nói: “Dạ.”
Không ai biết, trong khoảnh khắc ấy, một cánh cửa trong tôi vừa khép lại.

Tôi đi chợ suốt ba ngày. Hải sản tươi nhất. Đắt nhất. Tôm hùm còn quẫy, ghẹ chắc thịt, hàu béo, sò huyết đỏ au, bào ngư nguyên con. Tôi nấu rất kỹ. Rất đẹp. Rất vừa miệng.
Tối hôm đó, bàn ăn sáng rực như tiệc nhà hàng.
Ai cũng trầm trồ.
Bà Hồng cười tươi nhất từ khi tôi về làm dâu.
“Con dâu nấu đó. Cũng ra gì phết.”
Tôi vẫn ngồi ở mâm riêng, sát góc tường. Không ai mời. Không ai hỏi.
Tôi chỉ mỉm cười.
Ba tiếng sau, tiếng cười biến mất.
Người đầu tiên ôm bụng là em chồng út. Rồi đến bà Hồng. Mặt bà tái mét, mồ hôi vã ra như tắm. Có người nôn thốc nôn tháo ngay tại bàn. Có người lăn xuống sàn, rên rỉ.
Cả nhà hỗn loạn.
Tiếng xe cấp cứu xé toạc màn đêm.
Hàng xóm tụ tập trước cổng. Có người chỉ trỏ. Có người thì thầm: “Ăn tiệc nhà này mà ra nông nỗi vậy sao?”
Tôi đứng dựa cửa phòng, bình tĩnh đến lạ.
Khi bà Hồng run rẩy nắm tay tôi, ánh mắt vừa đau vừa sợ, tôi cúi xuống, nói chậm rãi:
“Con không bỏ độc. Nhưng hải sản mà sơ chế không đúng, ăn nhiều, lại uống rượu… thì ngộ độc là chuyện thường.”
Tôi ngừng lại một chút, rồi nói tiếp, giọng nhẹ như gió:
“Mà mẹ từng nói con là người ngoài. Người ngoài… thì đâu cần phải dạy hết bí quyết cho nhà này, đúng không mẹ?”
Không ai nói được gì.
Chỉ có ánh mắt kinh hoàng.
Từ hôm đó, mâm cơm không còn mâm riêng. Ghế của tôi được kéo sát bàn chính. Bà Hồng mời tôi ngồi ăn, bằng hai tay. Giọng bà nhỏ và mềm hơn trước rất nhiều.
Tôi không trả lời.
Tôi chỉ ngồi xuống.
Bữa cơm hôm ấy, tôi ăn rất chậm.
Nhưng lần đầu tiên, tôi thấy cơm có vị ngọt.

Để lại một bình luận